Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92005.59 (-1.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92005.59 (-1.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92005.59 (-1.95%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USD.Z thành GEL
USD.Z/GEL: 1 USD.Z = 2.69 GEL. Giá chuyển đổi 1 Zether USD 2.0 (USD.Z) thành Lari Georgia (GEL) là 2.69 GEL hôm nay.

USD.Z
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USD.Z/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zether USD 2.0 (USD.Z) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USD.Z hiện có giá trị là 2.69 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USD.Z hiện có giá 2.69 GEL, nghĩa là mua 5 USD.Z sẽ mất 13.46 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 0.3715 USD.Z và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 1.86 USD.Z, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USD.Z sang GEL
Chuyển đổi GEL sang USD.Z
Zether USD 2.0
Lari Georgia
1 USD.Z
2.69 GEL
Đổi 1 USD.Z sang 2.69 GEL
2 USD.Z
5.38 GEL
Đổi 2 USD.Z sang 5.38 GEL
5 USD.Z
13.46 GEL
Đổi 5 USD.Z sang 13.46 GEL
10 USD.Z
26.92 GEL
Đổi 10 USD.Z sang 26.92 GEL
20 USD.Z
53.84 GEL
Đổi 20 USD.Z sang 53.84 GEL
50 USD.Z
134.6 GEL
Đổi 50 USD.Z sang 134.6 GEL
100 USD.Z
269.19 GEL
Đổi 100 USD.Z sang 269.19 GEL
200 USD.Z
538.38 GEL
Đổi 200 USD.Z sang 538.38 GEL
500 USD.Z
1,345.95 GEL
Đổi 500 USD.Z sang 1,345.95 GEL
1000 USD.Z
2,691.91 GEL
Đổi 1000 USD.Z sang 2,691.91 GEL
5000 USD.Z
13,459.55 GEL
Đổi 5000 USD.Z sang 13,459.55 GEL
10000 USD.Z
26,919.1 GEL
Đổi 10000 USD.Z sang 26,919.1 GEL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USD.Z thành GEL toàn diện, cho thấy giá trị của Zether USD 2.0 tính theo Lari Georgia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USD.Z sang GEL, lên đến 10000 USD.Z, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lari Georgia
Zether USD 2.0
1 GEL
0.3715 USD.Z
Đổi 1 GEL sang 0.3715 USD.Z
10 GEL
3.71 USD.Z
Đổi 10 GEL sang 3.71 USD.Z
50 GEL
18.57 USD.Z
Đổi 50 GEL sang 18.57 USD.Z
100 GEL
37.15 USD.Z
Đổi 100 GEL sang 37.15 USD.Z
200 GEL
74.3 USD.Z
Đổi 200 GEL sang 74.3 USD.Z
500 GEL
185.74 USD.Z
Đổi 500 GEL sang 185.74 USD.Z
1000 GEL
371.48 USD.Z
Đổi 1000 GEL sang 371.48 USD.Z
2000 GEL
742.97 USD.Z
Đổi 2000 GEL sang 742.97 USD.Z
5000 GEL
1,857.42 USD.Z
Đổi 5000 GEL sang 1,857.42 USD.Z
10000 GEL
3,714.83 USD.Z
Đổi 10000 GEL sang 3,714.83 USD.Z
50000 GEL
18,574.17 USD.Z
Đổi 50000 GEL sang 18,574.17 USD.Z
100000 GEL
37,148.35 USD.Z
Đổi 100000 GEL sang 37,148.35 USD.Z
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GEL thành USD.Z toàn diện, cho thấy giá trị của Lari Georgia tính theo Zether USD 2.0 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GEL sang USD.Z, lên đến 100000 GEL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USD.Z/GEL
USD.Z/GEL: 1 USD.Z = 2.69 GEL; 2026/01/07 13:03:34
Trong 1D vừa qua, Zether USD 2.0 đã thay đổi 0.00% thành GEL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zether USD 2.0(USD.Z) đã thay đổi 0.00% thành GEL trong khi đó Lari Georgia(GEL) đã thay đổi % thành USD.Z trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USD.Z sang GEL: Biến động và thay đổi giá của Zether USD 2.0/GEL
Giá Zether USD 2.0 cao nhất theo GEL 7 ngày qua là 2.69 GEL trong khi giá Zether USD 2.0 thấp nhất theo GEL trong 7 ngày qua là 2.69 GEL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zether USD 2.0 theo GEL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USD.Z theo GEL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.69 GEL | 2.69 GEL | 2.69 GEL | 2.69 GEL |
Thấp | 2.69 GEL | 2.69 GEL | 2.69 GEL | 2.69 GEL |
Bình thường | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL | 0 GEL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USD.Z (hoặc USDT) bằng GEL (Georgian Lari)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USD.Z bằng GEL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USD.Z bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zether USD 2.0
Số liệu thị trường USD.Z sang GEL
USD.Z/GEL: