Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90708.33 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90708.33 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90708.33 (+0.41%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZAP thành ILS
ZAP/ILS: 1 ZAP = 0.001783 ILS. Giá chuyển đổi 1 Zap (ZAP) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.001783 ILS hôm nay.

ZAP
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZAP/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Zap (ZAP) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZAP hiện có giá trị là 0.001783 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZAP hiện có giá 0.001783 ILS, nghĩa là mua 5 ZAP sẽ mất 0.008913 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 561.01 ZAP và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,805.03 ZAP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZAP sang ILS
Chuyển đổi ILS sang ZAP
Zap
Shekel Israel mới
1 ZAP
0.001783 ILS
Đổi 1 ZAP sang 0.001783 ILS
2 ZAP
0.003565 ILS
Đổi 2 ZAP sang 0.003565 ILS
5 ZAP
0.008913 ILS
Đổi 5 ZAP sang 0.008913 ILS
10 ZAP
0.01783 ILS
Đổi 10 ZAP sang 0.01783 ILS
20 ZAP
0.03565 ILS
Đổi 20 ZAP sang 0.03565 ILS
50 ZAP
0.08913 ILS
Đổi 50 ZAP sang 0.08913 ILS
100 ZAP
0.1783 ILS
Đổi 100 ZAP sang 0.1783 ILS
200 ZAP
0.3565 ILS
Đổi 200 ZAP sang 0.3565 ILS
500 ZAP
0.8913 ILS
Đổi 500 ZAP sang 0.8913 ILS
1000 ZAP
1.78 ILS
Đổi 1000 ZAP sang 1.78 ILS
5000 ZAP
8.91 ILS
Đổi 5000 ZAP sang 8.91 ILS
10000 ZAP
17.83 ILS
Đổi 10000 ZAP sang 17.83 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZAP thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Zap tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZAP sang ILS, lên đến 10000 ZAP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Zap
1 ILS
561.01 ZAP
Đổi 1 ILS sang 561.01 ZAP
10 ILS
5,610.06 ZAP
Đổi 10 ILS sang 5,610.06 ZAP
50 ILS
28,050.28 ZAP
Đổi 50 ILS sang 28,050.28 ZAP
100 ILS
56,100.55 ZAP
Đổi 100 ILS sang 56,100.55 ZAP
200 ILS
112,201.11 ZAP
Đổi 200 ILS sang 112,201.11 ZAP
500 ILS
280,502.77 ZAP
Đổi 500 ILS sang 280,502.77 ZAP
1000 ILS
561,005.54 ZAP
Đổi 1000 ILS sang 561,005.54 ZAP
2000 ILS
1,122,011.07 ZAP
Đổi 2000 ILS sang 1,122,011.07 ZAP
5000 ILS
2,805,027.68 ZAP
Đổi 5000 ILS sang 2,805,027.68 ZAP
10000 ILS
5,610,055.36 ZAP
Đổi 10000 ILS sang 5,610,055.36 ZAP
50000 ILS
28,050,276.81 ZAP
Đổi 50000 ILS sang 28,050,276.81 ZAP
100000 ILS
56,100,553.62 ZAP
Đổi 100000 ILS sang 56,100,553.62 ZAP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành ZAP toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Zap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang ZAP, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZAP/ILS
ZAP/ILS: 1 ZAP = 0.001783 ILS; 2026/01/10 09:41:44
Trong 1D vừa qua, Zap đã thay đổi -0.00% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Zap(ZAP) đã thay đổi -0.00% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành ZAP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZAP sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Zap/ILS
Giá Zap cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.001856 ILS trong khi giá Zap thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.001728 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Zap theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZAP theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001783 ILS | 0.001856 ILS | 0.002729 ILS | 0.01011 ILS |
Thấp | 0.001777 ILS | 0.001728 ILS | 0.001728 ILS | 0.{4}3647 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | +3.18% | -27.53% | -67.31% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZAP (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZAP bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZAP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Zap
Số liệu thị trường ZAP sang ILS
ZAP/ILS:
₪0.001783
Khối lượng ZAP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ZAP:
₪420,930.73
Nguồn cung lưu hành ZAP:
236.14M ZAP
Tỷ giá ZAP sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Zap thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Zap là ₪0.001783 mỗi ZAP, với tổng vốn hoá thị trường của ₪420,930.73 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 236,144,460 ZAP. Khối lượng giao dịch của Zap đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZAP là ₪0.
Thông tin thêm về Zap trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Zap phổ biến nhất là ZAP sang ILS, trong đó mã của Zap là ZAP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZAP sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính b ằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZAP sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Zap phổ biến
ZAP đến TWD
1 ZAP thành NT$0.01790 TWD
ZAP đến CNY
1 ZAP thành ¥0.003951 CNY
ZAP đến USD
1 ZAP thành $0.0005662 USD
ZAP đến AUD
1 ZAP thành AU$0.0008455 AUD
ZAP đến ILS
1 ZAP thành ₪0.001783 ILS
ZAP đến EUR
1 ZAP thành €0.0004866 EUR
ZAP đến CAD
1 ZAP thành C$0.0007881 CAD
ZAP đến KRW
1 ZAP thành ₩0.8252 KRW
ZAP đến JPY
1 ZAP thành ¥0.08940 JPY
ZAP đến GBP
1 ZAP thành £0.0004223 GBP
ZAP đến BRL
1 ZAP thành R$0.003043 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

GMT đến ILS
1 GMT thành ₪0.06887 ILS

GPS đến ILS
1 GPS thành ₪0.02053 ILS

DN đến ILS
1 DN thành ₪4.2 ILS

AVNT đến ILS
1 AVNT thành ₪1.01 ILS

TIMI đến ILS
1 TIMI thành ₪0.05938 ILS

CUDIS đến ILS
1 CUDIS thành ₪0.1015 ILS

MSTRon đến ILS
1 MSTRon thành ₪495.7 ILS

ATOM đến ILS
1 ATOM thành ₪8.25 ILS

XVS đến ILS
1 XVS thành ₪16.14 ILS

POL đến ILS
1 POL thành ₪0.5462 ILS
Bảng chuyển đổi từ ZAP sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Zap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZAP thành Shekel Israel mới đã thay đổi +3.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.00%, đạt mức cao nhất là 0.001783 ILS và mức thấp nhất là 0.001777 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 ZAP là ₪0.002460 ILS , thay đổi -27.53% so với giá hiện tại. Zap đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.08% so với năm trước.
-₪
0.004602ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZAP | ₪0.0008913 | ₪0.0008913 | -0.00% |
1 ZAP | ₪0.001783 | ₪0.001783 | -0.00% |
5 ZAP | ₪0.008913 | ₪0.008913 | -0.00% |
10 ZAP | ₪0.01783 | ₪0.01783 | -0.00% |
50 ZAP | ₪0.08913 | ₪0.08913 | -0.00% |
100 ZAP | ₪0.1783 | ₪0.1783 | -0.00% |
500 ZAP | ₪0.8913 | ₪0.8913 | -0.00% |
1000 ZAP | ₪1.78 | ₪1.78 | -0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZAP/ILS
1 Zap bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Zap (ZAP) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001783.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZAP với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 561.01 ZAP đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZAP sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZAP sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZAP bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 2,805.03 ZAP, trong khi 5 ZAP sẽ có giá khoảng 0.008913ILS.
Giá cao nhất của ZAP/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZAP tính theo ILS là ₪5.78. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZAP/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Zap tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Zap (ZAP) đã tăng 3.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Zap (ZAP) đã giảm 27.53% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZAP thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Zap và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZAP/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZAP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZAP/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZAP/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZAP/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Zap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













