Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Yona sang Rial Oman (YONA sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi YONA thành OMR

YONA/OMR: 1 YONA = 0.0005752 OMR. Giá chuyển đổi 1 Yona (YONA) thành Rial Oman (OMR) là 0.0005752 OMR hôm nay.
YONA
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YONA/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Yona (YONA) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YONA hiện có giá trị là 0.0005752 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YONA hiện có giá 0.0005752 OMR, nghĩa là mua 5 YONA sẽ mất 0.002876 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,738.46 YONA và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 8,692.29 YONA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi YONA sang OMR

Chuyển đổi OMR sang YONA

Yona
Rial Oman
1 YONA
0.0005752  OMR
Đổi 1 YONA sang 0.0005752 OMR
2 YONA
0.001150  OMR
Đổi 2 YONA sang 0.001150 OMR
5 YONA
0.002876  OMR
Đổi 5 YONA sang 0.002876 OMR
10 YONA
0.005752  OMR
Đổi 10 YONA sang 0.005752 OMR
20 YONA
0.01150  OMR
Đổi 20 YONA sang 0.01150 OMR
50 YONA
0.02876  OMR
Đổi 50 YONA sang 0.02876 OMR
100 YONA
0.05752  OMR
Đổi 100 YONA sang 0.05752 OMR
200 YONA
0.1150  OMR
Đổi 200 YONA sang 0.1150 OMR
500 YONA
0.2876  OMR
Đổi 500 YONA sang 0.2876 OMR
1000 YONA
0.5752  OMR
Đổi 1000 YONA sang 0.5752 OMR
5000 YONA
2.88  OMR
Đổi 5000 YONA sang 2.88 OMR
10000 YONA
5.75  OMR
Đổi 10000 YONA sang 5.75 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YONA thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Yona tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YONA sang OMR, lên đến 10000 YONA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Yona
1 OMR
1,738.46 YONA
Đổi 1 OMR sang 1,738.46 YONA
10 OMR
17,384.57 YONA
Đổi 10 OMR sang 17,384.57 YONA
50 OMR
86,922.85 YONA
Đổi 50 OMR sang 86,922.85 YONA
100 OMR
173,845.7 YONA
Đổi 100 OMR sang 173,845.7 YONA
200 OMR
347,691.41 YONA
Đổi 200 OMR sang 347,691.41 YONA
500 OMR
869,228.52 YONA
Đổi 500 OMR sang 869,228.52 YONA
1000 OMR
1,738,457.04 YONA
Đổi 1000 OMR sang 1,738,457.04 YONA
2000 OMR
3,476,914.08 YONA
Đổi 2000 OMR sang 3,476,914.08 YONA
5000 OMR
8,692,285.2 YONA
Đổi 5000 OMR sang 8,692,285.2 YONA
10000 OMR
17,384,570.4 YONA
Đổi 10000 OMR sang 17,384,570.4 YONA
50000 OMR
86,922,851.98 YONA
Đổi 50000 OMR sang 86,922,851.98 YONA
100000 OMR
173,845,703.95 YONA
Đổi 100000 OMR sang 173,845,703.95 YONA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành YONA toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Yona đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang YONA, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ YONA/OMR

YONA/OMR: 1 YONA = 0.0005752 OMR; 2026/01/30 20:37:33
Trong 1D vừa qua, Yona đã thay đổi -0.33% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Yona(YONA) đã thay đổi -0.33% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành YONA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi YONA sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Yona/OMR

Giá Yona cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá Yona thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Yona theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YONA theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0009105 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0.0003785 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.33%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua YONA (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YONA bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YONA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Yona

Số liệu thị trường YONA sang OMR

YONA/OMR:
ر.ع.0.0005752
Khối lượng YONA 24 giờ:
ر.ع.282,089.64
Vốn hóa thị trường YONA:
ر.ع.575,219.1
Nguồn cung lưu hành YONA:
999.99M YONA

Tỷ giá YONA sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Yona thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Yona là ر.ع.0.0005752 mỗi YONA, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.575,219.1 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,993,700 YONA. Khối lượng giao dịch của Yona đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của YONA là ر.ع.--.

Thông tin thêm về Yona trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Yona phổ biến nhất là YONA sang OMR, trong đó mã của Yona là YONA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 84319.48 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2739.07 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 71072.89 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 61578.52 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 114682.93 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 442888.09 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7740140.76 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.98 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi YONA sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi YONA sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Yona phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
YONA đến TWD
1 YONA thành NT$0.04724 TWD
popular info Rial Oman
YONA đến OMR
1 YONA thành ر.ع.0.0005752 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
YONA đến CNY
1 YONA thành ¥0.01040 CNY
popular info Đô la Mỹ
YONA đến USD
1 YONA thành $0.001496 USD
popular info Đô la Úc
YONA đến AUD
1 YONA thành AU$0.002148 AUD
popular info Euro
YONA đến EUR
1 YONA thành €0.001261 EUR
popular info Đô la Canada
YONA đến CAD
1 YONA thành C$0.002035 CAD
popular info Won Hàn Quốc
YONA đến KRW
1 YONA thành ₩2.17 KRW
popular info Yên Nhật
YONA đến JPY
1 YONA thành ¥0.2314 JPY
popular info Bảng Anh
YONA đến GBP
1 YONA thành £0.001093 GBP
popular info Real Brazil
YONA đến BRL
1 YONA thành R$0.007858 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.32,077.12 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,032.46 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.6749 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.45.2 OMR
other assets Tether Gold
XAUt đến OMR
1 XAUt thành ر.ع.1,882.94 OMR
other assets PAX Gold
PAXG đến OMR
1 PAXG thành ر.ع.1,896.02 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.326.62 OMR
other assets Enso
ENSO đến OMR
1 ENSO thành ر.ع.0.6355 OMR
other assets Pi
PI đến OMR
1 PI thành ر.ع.0.06418 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.4.16 OMR

Bảng chuyển đổi từ YONA sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Yona đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 YONA thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.33%, đạt mức cao nhất là 0.0009105 OMR và mức thấp nhất là 0.0003785 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 YONA là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Yona đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 20:37 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 YONA
ر.ع.0.0002876ر.ع.--
-0.33%
1 YONA
ر.ع.0.0005752ر.ع.--
-0.33%
5 YONA
ر.ع.0.002876ر.ع.--
-0.33%
10 YONA
ر.ع.0.005752ر.ع.--
-0.33%
50 YONA
ر.ع.0.02876ر.ع.--
-0.33%
100 YONA
ر.ع.0.05752ر.ع.--
-0.33%
500 YONA
ر.ع.0.2876ر.ع.--
-0.33%
1000 YONA
ر.ع.0.5752ر.ع.--
-0.33%

Câu Hỏi Thường Gặp YONA/OMR

1 Yona bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Yona (YONA) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0005752.
Tôi có thể mua bao nhiêu YONA với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,738.46 YONA đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển YONA sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi YONA sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng YONA bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 8,692.29 YONA, trong khi 5 YONA sẽ có giá khoảng 0.002876OMR.
Giá cao nhất của YONA/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 YONA tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 YONA/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Yona tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Yona (YONA) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Yona (YONA) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ YONA thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Yona và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của YONA/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với YONA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá YONA/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá YONA/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá YONA/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Yona và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Yona: YONA sang Đô la Mỹ (USD), YONA sang Euro (EUR), YONA sang Bảng Anh (GBP), YONA sang Đô la Canada (CAD), YONA sang Rupee Ấn Độ (INR), YONA sang Rupee Pakistan (PKR), YONA sang Real Brazil (BRL), YONA sang ...
Giá của Yona ở Mỹ là $0.001496 USD. Ngoài ra, giá của Yona là €0.001261 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001093 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002035 CAD ở Canada, ₹0.1373 INR ở Ấn Độ, ₨0.4186 PKR ở Pakistan, R$0.007858 BRL ở Brazil, ...
Cặp Yona phổ biến nhất là YONA sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Yona (YONA) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0005752.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget