Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Yamaswap sang Kyat Myanmar (YAMA sang MMK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi YAMA thành MMK

YAMA/MMK: 1 YAMA = 0.001696 MMK. Giá chuyển đổi 1 Yamaswap (YAMA) thành Kyat Myanmar (MMK) là 0.001696 MMK hôm nay.
YAMA
YAMA
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YAMA/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Yamaswap (YAMA) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YAMA hiện có giá trị là 0.001696 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YAMA hiện có giá 0.001696 MMK, nghĩa là mua 5 YAMA sẽ mất 0.008478 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 589.73 YAMA và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 2,948.65 YAMA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi YAMA sang MMK

Chuyển đổi MMK sang YAMA

Yamaswap
Kyat Myanmar
1 YAMA
0.001696  MMK
Đổi 1 YAMA sang 0.001696 MMK
2 YAMA
0.003391  MMK
Đổi 2 YAMA sang 0.003391 MMK
5 YAMA
0.008478  MMK
Đổi 5 YAMA sang 0.008478 MMK
10 YAMA
0.01696  MMK
Đổi 10 YAMA sang 0.01696 MMK
20 YAMA
0.03391  MMK
Đổi 20 YAMA sang 0.03391 MMK
50 YAMA
0.08478  MMK
Đổi 50 YAMA sang 0.08478 MMK
100 YAMA
0.1696  MMK
Đổi 100 YAMA sang 0.1696 MMK
200 YAMA
0.3391  MMK
Đổi 200 YAMA sang 0.3391 MMK
500 YAMA
0.8478  MMK
Đổi 500 YAMA sang 0.8478 MMK
1000 YAMA
1.7  MMK
Đổi 1000 YAMA sang 1.7 MMK
5000 YAMA
8.48  MMK
Đổi 5000 YAMA sang 8.48 MMK
10000 YAMA
16.96  MMK
Đổi 10000 YAMA sang 16.96 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YAMA thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Yamaswap tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YAMA sang MMK, lên đến 10000 YAMA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Yamaswap
1 MMK
589.73 YAMA
Đổi 1 MMK sang 589.73 YAMA
10 MMK
5,897.3 YAMA
Đổi 10 MMK sang 5,897.3 YAMA
50 MMK
29,486.49 YAMA
Đổi 50 MMK sang 29,486.49 YAMA
100 MMK
58,972.98 YAMA
Đổi 100 MMK sang 58,972.98 YAMA
200 MMK
117,945.97 YAMA
Đổi 200 MMK sang 117,945.97 YAMA
500 MMK
294,864.92 YAMA
Đổi 500 MMK sang 294,864.92 YAMA
1000 MMK
589,729.84 YAMA
Đổi 1000 MMK sang 589,729.84 YAMA
2000 MMK
1,179,459.67 YAMA
Đổi 2000 MMK sang 1,179,459.67 YAMA
5000 MMK
2,948,649.18 YAMA
Đổi 5000 MMK sang 2,948,649.18 YAMA
10000 MMK
5,897,298.36 YAMA
Đổi 10000 MMK sang 5,897,298.36 YAMA
50000 MMK
29,486,491.82 YAMA
Đổi 50000 MMK sang 29,486,491.82 YAMA
100000 MMK
58,972,983.64 YAMA
Đổi 100000 MMK sang 58,972,983.64 YAMA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành YAMA toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Yamaswap đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang YAMA, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ YAMA/MMK

YAMA/MMK: 1 YAMA = 0.001696 MMK; 2026/02/01 19:01:50
Trong 1D vừa qua, Yamaswap đã thay đổi -19.34% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Yamaswap(YAMA) đã thay đổi -19.34% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành YAMA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi YAMA sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Yamaswap/MMK

Giá Yamaswap cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 0.004525 MMK trong khi giá Yamaswap thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 0.001696 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Yamaswap theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YAMA theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.002216 MMK
0.004525 MMK
0.05401 MMK
0.6893 MMK
Thấp
0.001696 MMK
0.001696 MMK
0.0004884 MMK
0.0004884 MMK
Bình thường
0 MMK
0 MMK
0 MMK
0 MMK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-19.34%
-63.54%
-95.21%
-99.64%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua YAMA (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YAMA bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YAMA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Yamaswap

Số liệu thị trường YAMA sang MMK

YAMA/MMK:
Ks0.001696
Khối lượng YAMA 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường YAMA:
--
Nguồn cung lưu hành YAMA:
0 YAMA

Tỷ giá YAMA sang MMK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Yamaswap thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Yamaswap là Ks0.001696 mỗi YAMA, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- YAMA. Khối lượng giao dịch của Yamaswap đã thay đổi 0.00% (Ks0 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của YAMA là Ks0.

Thông tin thêm về Yamaswap trên Bitget

Thông tin Kyat Myanmar

Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Yamaswap phổ biến nhất là YAMA sang MMK, trong đó mã của Yamaswap là YAMA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.50 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi YAMA sang MMK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi YAMA sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Yamaswap phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
YAMA đến TWD
1 YAMA thành NT$0.{4}2552 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
YAMA đến CNY
1 YAMA thành ¥0.{5}5614 CNY
popular info Đô la Mỹ
YAMA đến USD
1 YAMA thành $0.{6}8075 USD
popular info Đô la Úc
YAMA đến AUD
1 YAMA thành AU$0.{5}1160 AUD
popular info Euro
YAMA đến EUR
1 YAMA thành €0.{6}6812 EUR
popular info Đô la Canada
YAMA đến CAD
1 YAMA thành C$0.{5}1100 CAD
popular info Kyat Myanmar
YAMA đến MMK
1 YAMA thành Ks0.001696 MMK
popular info Won Hàn Quốc
YAMA đến KRW
1 YAMA thành ₩0.001172 KRW
popular info Yên Nhật
YAMA đến JPY
1 YAMA thành ¥0.0001250 JPY
popular info Bảng Anh
YAMA đến GBP
1 YAMA thành £0.{6}5897 GBP
popular info Real Brazil
YAMA đến BRL
1 YAMA thành R$0.{5}4246 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MMK

other assets ZKsync
ZK đến MMK
1 ZK thành Ks60.89 MMK
other assets River
RIVER đến MMK
1 RIVER thành Ks28,925.78 MMK
other assets Bitcoin
BTC đến MMK
1 BTC thành Ks163,584,654.28 MMK
other assets Ethereum
ETH đến MMK
1 ETH thành Ks4,920,585.64 MMK
other assets zkPass
ZKP đến MMK
1 ZKP thành Ks200.39 MMK
other assets Ardor
ARDR đến MMK
1 ARDR thành Ks132.25 MMK
other assets Bitlight
LIGHT đến MMK
1 LIGHT thành Ks759.5 MMK
other assets Terra Classic
LUNC đến MMK
1 LUNC thành Ks0.08172 MMK
other assets World Liberty Financial
WLFI đến MMK
1 WLFI thành Ks263.32 MMK
other assets Pocket Network
POKT đến MMK
1 POKT thành Ks21.54 MMK

Bảng chuyển đổi từ YAMA sang MMK

Tỷ giá hoán đổi của Yamaswap đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 YAMA thành Kyat Myanmar đã thay đổi -63.54% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -19.34%, đạt mức cao nhất là 0.002216 MMK và mức thấp nhất là 0.001696 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 YAMA là Ks0.03725 MMK , thay đổi -95.21% so với giá hiện tại. Yamaswap đã thay đổi
+Ks
0.0001072MMK
, tương đương mức thay đổi -100.00% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:01 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 YAMA
Ks0.0008478Ks0.001062
-19.34%
1 YAMA
Ks0.001696Ks0.002124
-19.34%
5 YAMA
Ks0.008478Ks0.01062
-19.34%
10 YAMA
Ks0.01696Ks0.02124
-19.34%
50 YAMA
Ks0.08478Ks0.1062
-19.34%
100 YAMA
Ks0.1696Ks0.2124
-19.34%
500 YAMA
Ks0.8478Ks1.06
-19.34%
1000 YAMA
Ks1.7Ks2.12
-19.34%

Câu Hỏi Thường Gặp YAMA/MMK

1 Yamaswap bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Yamaswap (YAMA) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.001696.
Tôi có thể mua bao nhiêu YAMA với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 589.73 YAMA đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển YAMA sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi YAMA sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng YAMA bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 2,948.65 YAMA, trong khi 5 YAMA sẽ có giá khoảng 0.008478MMK.
Giá cao nhất của YAMA/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 YAMA tính theo MMK là Ks163.56. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 YAMA/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Yamaswap tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Yamaswap (YAMA) đã giảm 63.54%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Yamaswap (YAMA) đã giảm 95.21% so với Kyat Myanmar (MMK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ YAMA thành MMK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Yamaswap và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của YAMA/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với YAMA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá YAMA/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá YAMA/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá YAMA/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Yamaswap và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Yamaswap: YAMA sang Đô la Mỹ (USD), YAMA sang Euro (EUR), YAMA sang Bảng Anh (GBP), YAMA sang Đô la Canada (CAD), YAMA sang Rupee Ấn Độ (INR), YAMA sang Rupee Pakistan (PKR), YAMA sang Real Brazil (BRL), YAMA sang ...
Giá của Yamaswap ở Mỹ là $0.₨0.00022608075 USD. Ngoài ra, giá của Yamaswap là €0.{6}6812 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}5897 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₹0.{4}74031100 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}4246 BRL ở Brazil, ...
Cặp Yamaswap phổ biến nhất là YAMA sang Kyat Myanmar(MMK). Giá của 1 Yamaswap (YAMA) ở Kyat Myanmar (MMK) là Ks0.001696.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget