Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78836.08 (+0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78836.08 (+0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.40%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78836.08 (+0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XRUN thành MNT
XRUN/MNT: 1 XRUN = 183.94 MNT. Giá chuyển đổi 1 XRUN (XRUN) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 183.94 MNT hôm nay.

XRUN
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XRUN/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XRUN (XRUN) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XRUN hiện có giá trị là 183.94 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XRUN hiện có giá 183.94 MNT, nghĩa là mua 5 XRUN sẽ mất 919.68 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.005437 XRUN và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.02718 XRUN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XRUN sang MNT
Chuyển đổi MNT sang XRUN
XRUN
Tugrik Mông Cổ
1 XRUN
183.94 MNT
Đổi 1 XRUN sang 183.94 MNT
2 XRUN
367.87 MNT
Đổi 2 XRUN sang 367.87 MNT
5 XRUN
919.68 MNT
Đổi 5 XRUN sang 919.68 MNT
10 XRUN
1,839.35 MNT
Đổi 10 XRUN sang 1,839.35 MNT
20 XRUN
3,678.7 MNT
Đổi 20 XRUN sang 3,678.7 MNT
50 XRUN
9,196.76 MNT
Đổi 50 XRUN sang 9,196.76 MNT
100 XRUN
18,393.52 MNT
Đổi 100 XRUN sang 18,393.52 MNT
200 XRUN
36,787.04 MNT
Đổi 200 XRUN sang 36,787.04 MNT
500 XRUN
91,967.59 MNT
Đổi 500 XRUN sang 91,967.59 MNT
1000 XRUN
183,935.18 MNT
Đổi 1000 XRUN sang 183,935.18 MNT
5000 XRUN
919,675.88 MNT
Đổi 5000 XRUN sang 919,675.88 MNT
10000 XRUN
1,839,351.75 MNT
Đổi 10000 XRUN sang 1,839,351.75 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XRUN thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của XRUN tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XRUN sang MNT, lên đến 10000 XRUN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
XRUN
1 MNT
0.005437 XRUN
Đổi 1 MNT sang 0.005437 XRUN
10 MNT
0.05437 XRUN
Đổi 10 MNT sang 0.05437 XRUN
50 MNT
0.2718 XRUN
Đổi 50 MNT sang 0.2718 XRUN
100 MNT
0.5437 XRUN
Đổi 100 MNT sang 0.5437 XRUN
200 MNT
1.09 XRUN
Đổi 200 MNT sang 1.09 XRUN
500 MNT
2.72 XRUN
Đổi 500 MNT sang 2.72 XRUN
1000 MNT
5.44 XRUN
Đổi 1000 MNT sang 5.44 XRUN
2000 MNT
10.87 XRUN
Đổi 2000 MNT sang 10.87 XRUN
5000 MNT
27.18 XRUN
Đổi 5000 MNT sang 27.18 XRUN
10000 MNT
54.37 XRUN
Đổi 10000 MNT sang 54.37 XRUN
50000 MNT
271.83 XRUN
Đổi 50000 MNT sang 271.83 XRUN
100000 MNT
543.67 XRUN
Đổi 100000 MNT sang 543.67 XRUN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành XRUN toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo XRUN đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang XRUN, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XRUN/MNT
XRUN/MNT: 1 XRUN = 183.94 MNT; 2026/02/02 18:09:52
Trong 1D vừa qua, XRUN đã thay đổi +7.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XRUN(XRUN) đã thay đổi +7.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành XRUN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XRUN sang MNT: Biến động và thay đổi giá của XRUN/MNT
Giá XRUN cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 208.28 MNT trong khi giá XRUN thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 159.5 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XRUN theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XRUN theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 208.28 MNT | 208.28 MNT | 264.06 MNT | 309.23 MNT |
Thấp | 170.75 MNT | 159.5 MNT | 159.5 MNT | 69.45 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.00% | -4.54% | -23.22% | +42.72% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XRUN (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XRUN bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XRUN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin XRUN
Số liệu thị trường XRUN sang MNT
XRUN/MNT: