Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Xphere sang Tenge Kazakhstan (XP sang KZT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi XP thành KZT

XP/KZT: 1 XP = 5.48 KZT. Giá chuyển đổi 1 Xphere (XP) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 5.48 KZT hôm nay.
XP
XP
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XP/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Xphere (XP) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XP hiện có giá trị là 5.48 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XP hiện có giá 5.48 KZT, nghĩa là mua 5 XP sẽ mất 27.41 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.1824 XP và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.9120 XP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi XP sang KZT

Chuyển đổi KZT sang XP

Xphere
Tenge Kazakhstan
1 XP
5.48  KZT
Đổi 1 XP sang 5.48 KZT
2 XP
10.96  KZT
Đổi 2 XP sang 10.96 KZT
5 XP
27.41  KZT
Đổi 5 XP sang 27.41 KZT
10 XP
54.82  KZT
Đổi 10 XP sang 54.82 KZT
20 XP
109.65  KZT
Đổi 20 XP sang 109.65 KZT
50 XP
274.12  KZT
Đổi 50 XP sang 274.12 KZT
100 XP
548.24  KZT
Đổi 100 XP sang 548.24 KZT
200 XP
1,096.48  KZT
Đổi 200 XP sang 1,096.48 KZT
500 XP
2,741.19  KZT
Đổi 500 XP sang 2,741.19 KZT
1000 XP
5,482.39  KZT
Đổi 1000 XP sang 5,482.39 KZT
5000 XP
27,411.94  KZT
Đổi 5000 XP sang 27,411.94 KZT
10000 XP
54,823.88  KZT
Đổi 10000 XP sang 54,823.88 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XP thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Xphere tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XP sang KZT, lên đến 10000 XP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Xphere
1 KZT
0.1824 XP
Đổi 1 KZT sang 0.1824 XP
10 KZT
1.82 XP
Đổi 10 KZT sang 1.82 XP
50 KZT
9.12 XP
Đổi 50 KZT sang 9.12 XP
100 KZT
18.24 XP
Đổi 100 KZT sang 18.24 XP
200 KZT
36.48 XP
Đổi 200 KZT sang 36.48 XP
500 KZT
91.2 XP
Đổi 500 KZT sang 91.2 XP
1000 KZT
182.4 XP
Đổi 1000 KZT sang 182.4 XP
2000 KZT
364.8 XP
Đổi 2000 KZT sang 364.8 XP
5000 KZT
912.01 XP
Đổi 5000 KZT sang 912.01 XP
10000 KZT
1,824.02 XP
Đổi 10000 KZT sang 1,824.02 XP
50000 KZT
9,120.11 XP
Đổi 50000 KZT sang 9,120.11 XP
100000 KZT
18,240.23 XP
Đổi 100000 KZT sang 18,240.23 XP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành XP toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Xphere đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang XP, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ XP/KZT

XP/KZT: 1 XP = 5.48 KZT; 2026/01/04 17:20:38
Trong 1D vừa qua, Xphere đã thay đổi +5.57% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Xphere(XP) đã thay đổi +5.57% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành XP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi XP sang KZT: Biến động và thay đổi giá của Xphere/KZT

Giá Xphere cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 5.48 KZT trong khi giá Xphere thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 2.87 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Xphere theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XP theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
5.4 KZT
5.48 KZT
5.48 KZT
7.49 KZT
Thấp
5.09 KZT
2.87 KZT
1.57 KZT
1.57 KZT
Bình thường
0 KZT
0 KZT
0 KZT
0 KZT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+5.57%
+78.37%
+50.32%
-27.99%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua XP (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XP bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Xphere

Số liệu thị trường XP sang KZT

XP/KZT:
₸5.48
Khối lượng XP 24 giờ:
₸212,679,578.52
Vốn hóa thị trường XP:
₸13,167,429,284.12
Nguồn cung lưu hành XP:
2.40B XP

Tỷ giá XP sang KZT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Xphere thành Tenge Kazakhstan đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Xphere là ₸5.48 mỗi XP, với tổng vốn hoá thị trường của ₸13,167,429,284.12 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,401,769,000 XP. Khối lượng giao dịch của Xphere đã thay đổi +17.75% (₸32,056,604.23 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XP là ₸180,622,974.29.

Thông tin thêm về Xphere trên Bitget

Thông tin Tenge Kazakhstan

Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Xphere phổ biến nhất là XP sang KZT, trong đó mã của Xphere là XP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi XP sang KZT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi XP sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Xphere phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
XP đến TWD
1 XP thành NT$0.3393 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
XP đến CNY
1 XP thành ¥0.07563 CNY
popular info Đô la Mỹ
XP đến USD
1 XP thành $0.01081 USD
popular info Đô la Úc
XP đến AUD
1 XP thành AU$0.01616 AUD
popular info Euro
XP đến EUR
1 XP thành €0.009218 EUR
popular info Đô la Canada
XP đến CAD
1 XP thành C$0.01486 CAD
popular info Tenge Kazakhstan
XP đến KZT
1 XP thành ₸5.48 KZT
popular info Won Hàn Quốc
XP đến KRW
1 XP thành ₩15.6 KRW
popular info Yên Nhật
XP đến JPY
1 XP thành ¥1.7 JPY
popular info Bảng Anh
XP đến GBP
1 XP thành £0.008029 GBP
popular info Real Brazil
XP đến BRL
1 XP thành R$0.05865 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KZT

other assets Bonk
BONK đến KZT
1 BONK thành ₸0.006244 KZT
other assets Bitcoin
BTC đến KZT
1 BTC thành ₸46,287,048.78 KZT
other assets Pepe
PEPE đến KZT
1 PEPE thành ₸0.003613 KZT
other assets Shiba Inu
SHIB đến KZT
1 SHIB thành ₸0.004736 KZT
other assets FLOKI
FLOKI đến KZT
1 FLOKI thành ₸0.02956 KZT
other assets Pudgy Penguins
PENGU đến KZT
1 PENGU thành ₸6.56 KZT
other assets XRP
XRP đến KZT
1 XRP thành ₸1,061.69 KZT
other assets SIDUS
SIDUS đến KZT
1 SIDUS thành ₸0.1866 KZT
other assets dogwifhat
WIF đến KZT
1 WIF thành ₸205.61 KZT
other assets Artificial Superintelligence Alliance
FET đến KZT
1 FET thành ₸133.14 KZT

Bảng chuyển đổi từ XP sang KZT

Tỷ giá hoán đổi của Xphere đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 XP thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi +78.37% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +5.57%, đạt mức cao nhất là 5.4 KZT và mức thấp nhất là 5.09 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 XP là ₸3.68 KZT , thay đổi +50.32% so với giá hiện tại. Xphere đã thay đổi
+
5.38KZT
, tương đương mức thay đổi -37.53% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 17:20 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 XP
₸2.74₸2.6
+5.57%
1 XP
₸5.48₸5.2
+5.57%
5 XP
₸27.41₸25.99
+5.57%
10 XP
₸54.82₸51.99
+5.57%
50 XP
₸274.12₸259.94
+5.57%
100 XP
₸548.24₸519.88
+5.57%
500 XP
₸2,741.19₸2,599.38
+5.57%
1000 XP
₸5,482.39₸5,198.75
+5.57%

Câu Hỏi Thường Gặp XP/KZT

1 Xphere bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 Xphere (XP) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸5.48.
Tôi có thể mua bao nhiêu XP với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1824 XP đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XP sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XP sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XP bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 0.9120 XP, trong khi 5 XP sẽ có giá khoảng 27.41KZT.
Giá cao nhất của XP/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XP tính theo KZT là ₸35.2. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XP/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Xphere tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Xphere (XP) đã tăng 78.37%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Xphere (XP) đã tăng 50.32% so với Tenge Kazakhstan (KZT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XP thành KZT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Xphere và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XP/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XP/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XP/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XP/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Xphere và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Xphere: XP sang Đô la Mỹ (USD), XP sang Euro (EUR), XP sang Bảng Anh (GBP), XP sang Đô la Canada (CAD), XP sang Rupee Ấn Độ (INR), XP sang Rupee Pakistan (PKR), XP sang Real Brazil (BRL), XP sang ...
Giá của Xphere ở Mỹ là $0.01081 USD. Ngoài ra, giá của Xphere là €0.009218 EUR ở khu vực đồng euro, £0.008029 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01486 CAD ở Canada, ₹0.9734 INR ở Ấn Độ, ₨3.03 PKR ở Pakistan, R$0.05865 BRL ở Brazil, ...
Cặp Xphere phổ biến nhất là XP sang Tenge Kazakhstan(KZT). Giá của 1 Xphere (XP) ở Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸5.48.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget