Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
XCAD Network sang Króna Iceland (XCAD sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi XCAD thành ISK

XCAD/ISK: 1 XCAD = 0.2391 ISK. Giá chuyển đổi 1 XCAD Network (XCAD) thành Króna Iceland (ISK) là 0.2391 ISK hôm nay.
XCAD
XCAD
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XCAD/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi XCAD Network (XCAD) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XCAD hiện có giá trị là 0.2391 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XCAD hiện có giá 0.2391 ISK, nghĩa là mua 5 XCAD sẽ mất 1.2 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 4.18 XCAD và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 20.91 XCAD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi XCAD sang ISK

Chuyển đổi ISK sang XCAD

XCAD Network
Króna Iceland
1 XCAD
0.2391  ISK
Đổi 1 XCAD sang 0.2391 ISK
2 XCAD
0.4783  ISK
Đổi 2 XCAD sang 0.4783 ISK
5 XCAD
1.2  ISK
Đổi 5 XCAD sang 1.2 ISK
10 XCAD
2.39  ISK
Đổi 10 XCAD sang 2.39 ISK
20 XCAD
4.78  ISK
Đổi 20 XCAD sang 4.78 ISK
50 XCAD
11.96  ISK
Đổi 50 XCAD sang 11.96 ISK
100 XCAD
23.91  ISK
Đổi 100 XCAD sang 23.91 ISK
200 XCAD
47.83  ISK
Đổi 200 XCAD sang 47.83 ISK
500 XCAD
119.57  ISK
Đổi 500 XCAD sang 119.57 ISK
1000 XCAD
239.15  ISK
Đổi 1000 XCAD sang 239.15 ISK
5000 XCAD
1,195.74  ISK
Đổi 5000 XCAD sang 1,195.74 ISK
10000 XCAD
2,391.49  ISK
Đổi 10000 XCAD sang 2,391.49 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XCAD thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của XCAD Network tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XCAD sang ISK, lên đến 10000 XCAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
XCAD Network
1 ISK
4.18 XCAD
Đổi 1 ISK sang 4.18 XCAD
10 ISK
41.82 XCAD
Đổi 10 ISK sang 41.82 XCAD
50 ISK
209.08 XCAD
Đổi 50 ISK sang 209.08 XCAD
100 ISK
418.15 XCAD
Đổi 100 ISK sang 418.15 XCAD
200 ISK
836.3 XCAD
Đổi 200 ISK sang 836.3 XCAD
500 ISK
2,090.75 XCAD
Đổi 500 ISK sang 2,090.75 XCAD
1000 ISK
4,181.5 XCAD
Đổi 1000 ISK sang 4,181.5 XCAD
2000 ISK
8,363 XCAD
Đổi 2000 ISK sang 8,363 XCAD
5000 ISK
20,907.5 XCAD
Đổi 5000 ISK sang 20,907.5 XCAD
10000 ISK
41,815.01 XCAD
Đổi 10000 ISK sang 41,815.01 XCAD
50000 ISK
209,075.05 XCAD
Đổi 50000 ISK sang 209,075.05 XCAD
100000 ISK
418,150.09 XCAD
Đổi 100000 ISK sang 418,150.09 XCAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành XCAD toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo XCAD Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang XCAD, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ XCAD/ISK

XCAD/ISK: 1 XCAD = 0.2391 ISK; 2026/01/29 15:50:59
Trong 1D vừa qua, XCAD Network đã thay đổi -2.25% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy XCAD Network(XCAD) đã thay đổi -2.25% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành XCAD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi XCAD sang ISK: Biến động và thay đổi giá của XCAD Network/ISK

Giá XCAD Network cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.3748 ISK trong khi giá XCAD Network thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.2447 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá XCAD Network theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XCAD theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.2638 ISK
0.3748 ISK
0.7137 ISK
2.69 ISK
Thấp
0.2560 ISK
0.2447 ISK
0.2447 ISK
0.2447 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.25%
-22.64%
-62.91%
-83.77%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua XCAD (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XCAD bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XCAD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin XCAD Network

Số liệu thị trường XCAD sang ISK

XCAD/ISK:
kr0.2391
Khối lượng XCAD 24 giờ:
kr18,802,742.61
Vốn hóa thị trường XCAD:
kr41,807,464.06
Nguồn cung lưu hành XCAD:
174.82M XCAD

Tỷ giá XCAD sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi XCAD Network thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của XCAD Network là kr0.2391 mỗi XCAD, với tổng vốn hoá thị trường của kr41,807,464.06 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 174,817,950 XCAD. Khối lượng giao dịch của XCAD Network đã thay đổi +0.10% (kr19,665.88 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XCAD là kr18,783,076.73.

Thông tin thêm về XCAD Network trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá XCAD Network phổ biến nhất là XCAD sang ISK, trong đó mã của XCAD Network là XCAD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 73433.70 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 63548.23 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 118625.70 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 455171.21 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8074350.64 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.90 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi XCAD sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi XCAD sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi XCAD Network phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
XCAD đến TWD
1 XCAD thành NT$0.06188 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
XCAD đến CNY
1 XCAD thành ¥0.01371 CNY
popular info Króna Iceland
XCAD đến ISK
1 XCAD thành kr0.2391 ISK
popular info Đô la Mỹ
XCAD đến USD
1 XCAD thành $0.001973 USD
popular info Đô la Úc
XCAD đến AUD
1 XCAD thành AU$0.002789 AUD
popular info Euro
XCAD đến EUR
1 XCAD thành €0.001649 EUR
popular info Đô la Canada
XCAD đến CAD
1 XCAD thành C$0.002664 CAD
popular info Won Hàn Quốc
XCAD đến KRW
1 XCAD thành ₩2.82 KRW
popular info Yên Nhật
XCAD đến JPY
1 XCAD thành ¥0.3023 JPY
popular info Bảng Anh
XCAD đến GBP
1 XCAD thành £0.001427 GBP
popular info Real Brazil
XCAD đến BRL
1 XCAD thành R$0.01022 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Bitcoin
BTC đến ISK
1 BTC thành kr10,320,828.23 ISK
other assets Worldcoin
WLD đến ISK
1 WLD thành kr57.83 ISK
other assets BNB
BNB đến ISK
1 BNB thành kr104,757.53 ISK
other assets Tether Gold
XAUt đến ISK
1 XAUt thành kr628,909.69 ISK
other assets Staicy Sport
SPORT đến ISK
1 SPORT thành kr3.86 ISK
other assets PAX Gold
PAXG đến ISK
1 PAXG thành kr633,130.17 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr218.92 ISK
other assets Bulla
BULLA đến ISK
1 BULLA thành kr9.22 ISK
other assets ETHGas
GWEI đến ISK
1 GWEI thành kr4.68 ISK
other assets Quack AI
Q đến ISK
1 Q thành kr2.67 ISK

Bảng chuyển đổi từ XCAD sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của XCAD Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 XCAD thành Króna Iceland đã thay đổi -22.64% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.25%, đạt mức cao nhất là 0.2638 ISK và mức thấp nhất là 0.2560 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 XCAD là kr0.6750 ISK , thay đổi -62.91% so với giá hiện tại. XCAD Network đã thay đổi
-kr
19.24ISK
, tương đương mức thay đổi -98.68% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 15:50 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 XCAD
kr0.1196kr0.1225
-2.25%
1 XCAD
kr0.2391kr0.2451
-2.25%
5 XCAD
kr1.2kr1.23
-2.25%
10 XCAD
kr2.39kr2.45
-2.25%
50 XCAD
kr11.96kr12.25
-2.25%
100 XCAD
kr23.91kr24.51
-2.25%
500 XCAD
kr119.57kr122.54
-2.25%
1000 XCAD
kr239.15kr245.07
-2.25%

Câu Hỏi Thường Gặp XCAD/ISK

1 XCAD Network bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 XCAD Network (XCAD) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.2391.
Tôi có thể mua bao nhiêu XCAD với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.18 XCAD đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển XCAD sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi XCAD sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng XCAD bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 20.91 XCAD, trong khi 5 XCAD sẽ có giá khoảng 1.2ISK.
Giá cao nhất của XCAD/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 XCAD tính theo ISK là kr1,098.53. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 XCAD/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của XCAD Network tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi XCAD Network (XCAD) đã giảm 22.64%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi XCAD Network (XCAD) đã giảm 62.91% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ XCAD thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa XCAD Network và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của XCAD/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với XCAD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá XCAD/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá XCAD/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá XCAD/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của XCAD Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp XCAD Network: XCAD sang Đô la Mỹ (USD), XCAD sang Euro (EUR), XCAD sang Bảng Anh (GBP), XCAD sang Đô la Canada (CAD), XCAD sang Rupee Ấn Độ (INR), XCAD sang Rupee Pakistan (PKR), XCAD sang Real Brazil (BRL), XCAD sang ...
Giá của XCAD Network ở Mỹ là $0.001973 USD. Ngoài ra, giá của XCAD Network là €0.001649 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001427 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002664 CAD ở Canada, ₹0.1813 INR ở Ấn Độ, ₨0.5519 PKR ở Pakistan, R$0.01022 BRL ở Brazil, ...
Cặp XCAD Network phổ biến nhất là XCAD sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 XCAD Network (XCAD) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.2391.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget