Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Wrapped VSG sang Rial Oman (WVSG sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi WVSG thành OMR

WVSG/OMR: 1 WVSG = 0.{4}3221 OMR. Giá chuyển đổi 1 Wrapped VSG (WVSG) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}3221 OMR hôm nay.
WVSG
WVSG
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WVSG/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped VSG (WVSG) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WVSG hiện có giá trị là 0.{4}3221 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WVSG hiện có giá 0.{4}3221 OMR, nghĩa là mua 5 WVSG sẽ mất 0.0001611 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 31,043.7 WVSG và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 155,218.52 WVSG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi WVSG sang OMR

Chuyển đổi OMR sang WVSG

Wrapped VSG
Rial Oman
1 WVSG
0.{4}3221  OMR
Đổi 1 WVSG sang 0.{4}3221 OMR
2 WVSG
0.{4}6443  OMR
Đổi 2 WVSG sang 0.{4}6443 OMR
5 WVSG
0.0001611  OMR
Đổi 5 WVSG sang 0.0001611 OMR
10 WVSG
0.0003221  OMR
Đổi 10 WVSG sang 0.0003221 OMR
20 WVSG
0.0006443  OMR
Đổi 20 WVSG sang 0.0006443 OMR
50 WVSG
0.001611  OMR
Đổi 50 WVSG sang 0.001611 OMR
100 WVSG
0.003221  OMR
Đổi 100 WVSG sang 0.003221 OMR
200 WVSG
0.006443  OMR
Đổi 200 WVSG sang 0.006443 OMR
500 WVSG
0.01611  OMR
Đổi 500 WVSG sang 0.01611 OMR
1000 WVSG
0.03221  OMR
Đổi 1000 WVSG sang 0.03221 OMR
5000 WVSG
0.1611  OMR
Đổi 5000 WVSG sang 0.1611 OMR
10000 WVSG
0.3221  OMR
Đổi 10000 WVSG sang 0.3221 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WVSG thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped VSG tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WVSG sang OMR, lên đến 10000 WVSG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Wrapped VSG
1 OMR
31,043.7 WVSG
Đổi 1 OMR sang 31,043.7 WVSG
10 OMR
310,437.05 WVSG
Đổi 10 OMR sang 310,437.05 WVSG
50 OMR
1,552,185.23 WVSG
Đổi 50 OMR sang 1,552,185.23 WVSG
100 OMR
3,104,370.47 WVSG
Đổi 100 OMR sang 3,104,370.47 WVSG
200 OMR
6,208,740.93 WVSG
Đổi 200 OMR sang 6,208,740.93 WVSG
500 OMR
15,521,852.33 WVSG
Đổi 500 OMR sang 15,521,852.33 WVSG
1000 OMR
31,043,704.66 WVSG
Đổi 1000 OMR sang 31,043,704.66 WVSG
2000 OMR
62,087,409.32 WVSG
Đổi 2000 OMR sang 62,087,409.32 WVSG
5000 OMR
155,218,523.3 WVSG
Đổi 5000 OMR sang 155,218,523.3 WVSG
10000 OMR
310,437,046.6 WVSG
Đổi 10000 OMR sang 310,437,046.6 WVSG
50000 OMR
1,552,185,233.01 WVSG
Đổi 50000 OMR sang 1,552,185,233.01 WVSG
100000 OMR
3,104,370,466.02 WVSG
Đổi 100000 OMR sang 3,104,370,466.02 WVSG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành WVSG toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Wrapped VSG đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang WVSG, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ WVSG/OMR

WVSG/OMR: 1 WVSG = 0.{4}3221 OMR; 2026/01/30 11:34:48
Trong 1D vừa qua, Wrapped VSG đã thay đổi -0.22% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped VSG(WVSG) đã thay đổi -0.22% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành WVSG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi WVSG sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Wrapped VSG/OMR

Giá Wrapped VSG cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{4}3492 OMR trong khi giá Wrapped VSG thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}3221 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped VSG theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WVSG theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}3241 OMR
0.{4}3492 OMR
0.{4}4253 OMR
0.{4}5710 OMR
Thấp
0.{4}3221 OMR
0.{4}3221 OMR
0.{4}2450 OMR
0.{4}2450 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.22%
-6.11%
-24.27%
-20.13%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua WVSG (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WVSG bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WVSG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Wrapped VSG

Số liệu thị trường WVSG sang OMR

WVSG/OMR:
ر.ع.0.{4}3221
Khối lượng WVSG 24 giờ:
ر.ع.125.18
Vốn hóa thị trường WVSG:
ر.ع.266,266.93
Nguồn cung lưu hành WVSG:
8.27B WVSG

Tỷ giá WVSG sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped VSG thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Wrapped VSG là ر.ع.0.8,265,912,0003221 mỗi WVSG, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.266,266.93 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} WVSG. Khối lượng giao dịch của Wrapped VSG đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WVSG là ر.ع.125.18.

Thông tin thêm về Wrapped VSG trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped VSG phổ biến nhất là WVSG sang OMR, trong đó mã của Wrapped VSG là WVSG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 73627.02 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 63855.78 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 118836.59 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 455742.37 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8077267.95 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi WVSG sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi WVSG sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Wrapped VSG phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
WVSG đến TWD
1 WVSG thành NT$0.002634 TWD
popular info Rial Oman
WVSG đến OMR
1 WVSG thành ر.ع.0.{4}3221 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
WVSG đến CNY
1 WVSG thành ¥0.0005824 CNY
popular info Đô la Mỹ
WVSG đến USD
1 WVSG thành $0.{4}8378 USD
popular info Đô la Úc
WVSG đến AUD
1 WVSG thành AU$0.0001195 AUD
popular info Euro
WVSG đến EUR
1 WVSG thành €0.{4}7020 EUR
popular info Đô la Canada
WVSG đến CAD
1 WVSG thành C$0.0001133 CAD
popular info Won Hàn Quốc
WVSG đến KRW
1 WVSG thành ₩0.1207 KRW
popular info Yên Nhật
WVSG đến JPY
1 WVSG thành ¥0.01291 JPY
popular info Bảng Anh
WVSG đến GBP
1 WVSG thành £0.{4}6088 GBP
popular info Real Brazil
WVSG đến BRL
1 WVSG thành R$0.0004345 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.31,796.15 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.1,050.79 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.322.1 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.44.55 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.6726 OMR
other assets Oasis
ROSE đến OMR
1 ROSE thành ر.ع.0.008094 OMR
other assets Dogecoin
DOGE đến OMR
1 DOGE thành ر.ع.0.04380 OMR
other assets Tether Gold
XAUt đến OMR
1 XAUt thành ر.ع.1,966.49 OMR
other assets Balance
EPT đến OMR
1 EPT thành ر.ع.0.0004189 OMR
other assets Yooldo
ESPORTS đến OMR
1 ESPORTS thành ر.ع.0.1848 OMR

Bảng chuyển đổi từ WVSG sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Wrapped VSG đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WVSG thành Rial Oman đã thay đổi -6.11% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.22%, đạt mức cao nhất là 0.{4}3241 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}3221 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 WVSG là ر.ع.0.{4}4253 OMR , thay đổi -24.27% so với giá hiện tại. Wrapped VSG đã thay đổi
+ر.ع.
0.{4}3221OMR
, tương đương mức thay đổi -89.10% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:34 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 WVSG
ر.ع.0.{4}1611ر.ع.0.{4}1614
-0.22%
1 WVSG
ر.ع.0.{4}3221ر.ع.0.{4}3228
-0.22%
5 WVSG
ر.ع.0.0001611ر.ع.0.0001614
-0.22%
10 WVSG
ر.ع.0.0003221ر.ع.0.0003228
-0.22%
50 WVSG
ر.ع.0.001611ر.ع.0.001614
-0.22%
100 WVSG
ر.ع.0.003221ر.ع.0.003228
-0.22%
500 WVSG
ر.ع.0.01611ر.ع.0.01614
-0.22%
1000 WVSG
ر.ع.0.03221ر.ع.0.03228
-0.22%

Câu Hỏi Thường Gặp WVSG/OMR

1 Wrapped VSG bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Wrapped VSG (WVSG) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}3221.
Tôi có thể mua bao nhiêu WVSG với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 31,043.7 WVSG đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WVSG sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WVSG sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WVSG bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 155,218.52 WVSG, trong khi 5 WVSG sẽ có giá khoảng 0.0001611OMR.
Giá cao nhất của WVSG/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WVSG tính theo OMR là ر.ع.0.0006390. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WVSG/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wrapped VSG tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wrapped VSG (WVSG) đã giảm 6.11%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wrapped VSG (WVSG) đã giảm 24.27% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WVSG thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wrapped VSG và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WVSG/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WVSG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WVSG/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WVSG/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WVSG/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wrapped VSG và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wrapped VSG: WVSG sang Đô la Mỹ (USD), WVSG sang Euro (EUR), WVSG sang Bảng Anh (GBP), WVSG sang Đô la Canada (CAD), WVSG sang Rupee Ấn Độ (INR), WVSG sang Rupee Pakistan (PKR), WVSG sang Real Brazil (BRL), WVSG sang ...
Giá của Wrapped VSG ở Mỹ là $0.C$0.00011338378 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped VSG là €0.{4}7020 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6088 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007701 INR ở Ấn Độ, ₨0.02344 PKR ở Pakistan, R$0.0004345 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped VSG phổ biến nhất là WVSG sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Wrapped VSG (WVSG) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}3221.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget