Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84497.85 (+0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84497.85 (+0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.94%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84497.85 (+0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WOKB thành OMR
WOKB/OMR: 1 WOKB = 39.05 OMR. Giá chuyển đổi 1 Wrapped OKB (WOKB) thành Rial Oman (OMR) là 39.05 OMR hôm nay.

WOKB
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WOKB/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped OKB (WOKB) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WOKB hiện có giá trị là 39.05 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WOKB hiện có giá 39.05 OMR, nghĩa là mua 5 WOKB sẽ mất 195.24 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 0.02561 WOKB và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 0.1280 WOKB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WOKB sang OMR
Chuyển đổi OMR sang WOKB
Wrapped OKB
Rial Oman
1 WOKB
39.05 OMR
Đổi 1 WOKB sang 39.05 OMR
2 WOKB
78.1 OMR
Đổi 2 WOKB sang 78.1 OMR
5 WOKB
195.24 OMR
Đổi 5 WOKB sang 195.24 OMR
10 WOKB
390.48 OMR
Đổi 10 WOKB sang 390.48 OMR
20 WOKB
780.96 OMR
Đổi 20 WOKB sang 780.96 OMR
50 WOKB
1,952.39 OMR
Đổi 50 WOKB sang 1,952.39 OMR
100 WOKB
3,904.78 OMR
Đổi 100 WOKB sang 3,904.78 OMR
200 WOKB
7,809.56 OMR
Đổi 200 WOKB sang 7,809.56 OMR
500 WOKB
19,523.89 OMR
Đổi 500 WOKB sang 19,523.89 OMR
1000 WOKB
39,047.78 OMR
Đổi 1000 WOKB sang 39,047.78 OMR
5000 WOKB
195,238.9 OMR
Đổi 5000 WOKB sang 195,238.9 OMR
10000 WOKB
390,477.81 OMR
Đổi 10000 WOKB sang 390,477.81 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WOKB thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped OKB tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WOKB sang OMR, lên đến 10000 WOKB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Wrapped OKB
1 OMR
0.02561 WOKB
Đổi 1 OMR sang 0.02561 WOKB
10 OMR
0.2561 WOKB
Đổi 10 OMR sang 0.2561 WOKB
50 OMR
1.28 WOKB
Đổi 50 OMR sang 1.28 WOKB
100 OMR
2.56 WOKB
Đổi 100 OMR sang 2.56 WOKB
200 OMR
5.12 WOKB
Đổi 200 OMR sang 5.12 WOKB
500 OMR
12.8 WOKB
Đổi 500 OMR sang 12.8 WOKB
1000 OMR
25.61 WOKB
Đổi 1000 OMR sang 25.61 WOKB
2000 OMR
51.22 WOKB
Đổi 2000 OMR sang 51.22 WOKB
5000 OMR
128.05 WOKB
Đổi 5000 OMR sang 128.05 WOKB
10000 OMR
256.1 WOKB
Đổi 10000 OMR sang 256.1 WOKB
50000 OMR
1,280.48 WOKB
Đổi 50000 OMR sang 1,280.48 WOKB
100000 OMR
2,560.96 WOKB
Đổi 100000 OMR sang 2,560.96 WOKB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành WOKB toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Wrapped OKB đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang WOKB, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WOKB/OMR
WOKB/OMR: 1 WOKB = 39.05 OMR; 2026/01/30 19:21:16
Trong 1D vừa qua, Wrapped OKB đã thay đổi +0.29% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped OKB(WOKB) đã thay đổi +0.29% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành WOKB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WOKB sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Wrapped OKB/OMR
Giá Wrapped OKB cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 41.72 OMR trong khi giá Wrapped OKB thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 38.1 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped OKB theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WOKB theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 39.44 OMR | 41.72 OMR | 45.27 OMR | 56.34 OMR |
Thấp | 38.1 OMR | 38.1 OMR | 38.1 OMR | 36.14 OMR |
Bình thường | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR | 0 OMR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.29% | -2.23% | -6.19% | -29.22% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WOKB (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WOKB bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WOKB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wrapped OKB
Số liệu thị trường WOKB sang OMR
WOKB/OMR: