Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78709.75 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78709.75 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78709.75 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WIOTX thành MKD
WIOTX/MKD: 1 WIOTX = 0.3473 MKD. Giá chuyển đổi 1 Wrapped IoTeX (WIOTX) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.3473 MKD hôm nay.

WIOTX
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WIOTX/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wrapped IoTeX (WIOTX) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WIOTX hiện có giá trị là 0.3473 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WIOTX hiện có giá 0.3473 MKD, nghĩa là mua 5 WIOTX sẽ mất 1.74 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 2.88 WIOTX và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 14.4 WIOTX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WIOTX sang MKD
Chuyển đổi MKD sang WIOTX
Wrapped IoTeX
Denar Macedonia
1 WIOTX
0.3473 MKD
Đổi 1 WIOTX sang 0.3473 MKD
2 WIOTX
0.6945 MKD
Đổi 2 WIOTX sang 0.6945 MKD
5 WIOTX
1.74 MKD
Đổi 5 WIOTX sang 1.74 MKD
10 WIOTX
3.47 MKD
Đổi 10 WIOTX sang 3.47 MKD
20 WIOTX
6.95 MKD
Đổi 20 WIOTX sang 6.95 MKD
50 WIOTX
17.36 MKD
Đổi 50 WIOTX sang 17.36 MKD
100 WIOTX
34.73 MKD
Đổi 100 WIOTX sang 34.73 MKD
200 WIOTX
69.45 MKD
Đổi 200 WIOTX sang 69.45 MKD
500 WIOTX
173.64 MKD
Đổi 500 WIOTX sang 173.64 MKD
1000 WIOTX
347.27 MKD
Đổi 1000 WIOTX sang 347.27 MKD
5000 WIOTX
1,736.37 MKD
Đổi 5000 WIOTX sang 1,736.37 MKD
10000 WIOTX
3,472.75 MKD
Đổi 10000 WIOTX sang 3,472.75 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WIOTX thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Wrapped IoTeX tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WIOTX sang MKD, lên đến 10000 WIOTX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Wrapped IoTeX
1 MKD
2.88 WIOTX
Đổi 1 MKD sang 2.88 WIOTX
10 MKD
28.8 WIOTX
Đổi 10 MKD sang 28.8 WIOTX
50 MKD
143.98 WIOTX
Đổi 50 MKD sang 143.98 WIOTX
100 MKD
287.96 WIOTX
Đổi 100 MKD sang 287.96 WIOTX
200 MKD
575.91 WIOTX
Đổi 200 MKD sang 575.91 WIOTX
500 MKD
1,439.78 WIOTX
Đổi 500 MKD sang 1,439.78 WIOTX
1000 MKD
2,879.57 WIOTX
Đổi 1000 MKD sang 2,879.57 WIOTX
2000 MKD
5,759.13 WIOTX
Đổi 2000 MKD sang 5,759.13 WIOTX
5000 MKD
14,397.83 WIOTX
Đổi 5000 MKD sang 14,397.83 WIOTX
10000 MKD
28,795.65 WIOTX
Đổi 10000 MKD sang 28,795.65 WIOTX
50000 MKD
143,978.26 WIOTX
Đổi 50000 MKD sang 143,978.26 WIOTX
100000 MKD
287,956.52 WIOTX
Đổi 100000 MKD sang 287,956.52 WIOTX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành WIOTX toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Wrapped IoTeX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang WIOTX, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WIOTX/MKD
WIOTX/MKD: 1 WIOTX = 0.3473 MKD; 2026/02/02 16:54:02
Trong 1D vừa qua, Wrapped IoTeX đã thay đổi +0.84% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wrapped IoTeX(WIOTX) đã thay đổi +0.84% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành WIOTX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WIOTX sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Wrapped IoTeX/MKD
Giá Wrapped IoTeX cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.4032 MKD trong khi giá Wrapped IoTeX thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.3215 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wrapped IoTeX theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WIOTX theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3456 MKD | 0.4032 MKD | 0.4855 MKD | 0.6989 MKD |
Thấp | 0.3219 MKD | 0.3215 MKD | 0.3215 MKD | 0.3215 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.84% | -12.77% | -16.86% | -34.53% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WIOTX (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WIOTX bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WIOTX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Wrapped IoTeX
Số liệu thị trường WIOTX sang MKD
WIOTX/MKD:
ден0.3473
Khối lượng WIOTX 24 giờ:
ден3,271,558.2
Vốn hóa thị trường WIOTX:
ден405,049,373.99
Nguồn cung lưu hành WIOTX:
1.17B WIOTX
Tỷ giá WIOTX sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Wrapped IoTeX thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Wrapped IoTeX là ден0.3473 mỗi WIOTX, với tổng vốn hoá thị trường của ден405,049,373.99 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,166,366,100 WIOTX. Khối lượng giao dịch của Wrapped IoTeX đã thay đổi -9.35% (ден-337,441.47 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WIOTX là ден3,608,999.66.
Thông tin thêm về Wrapped IoTeX trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wrapped IoTeX phổ biến nhất là WIOTX sang MKD, trong đó mã của Wrapped IoTeX là WIOTX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WIOTX sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WIOTX sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Wrapped IoTeX phổ biến
WIOTX đến TWD
1 WIOTX thành NT$0.2104 TWD
WIOTX đến CNY
1 WIOTX thành ¥0.04629 CNY
WIOTX đến MKD
1 WIOTX thành ден0.3462 MKD
WIOTX đến USD
1 WIOTX thành $0.006658 USD
WIOTX đến AUD
1 WIOTX thành AU$0.009584 AUD
WIOTX đến EUR
1 WIOTX thành €0.005613 EUR
WIOTX đến CAD
1 WIOTX thành C$0.009083 CAD
WIOTX đến KRW
1 WIOTX thành ₩9.7 KRW
WIOTX đến JPY
1 WIOTX thành ¥1.03 JPY
WIOTX đến GBP
1 WIOTX thành £0.004864 GBP
WIOTX đến BRL
1 WIOTX thành R$0.03504 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,115,632.49 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден123,301.18 MKD

ZAMA đến MKD
1 ZAMA thành ден1.8 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден85.86 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден40,570.91 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден5,493.58 MKD

XAUt đến MKD
1 XAUt thành ден243,619.41 MKD

DOGE đến MKD
1 DOGE thành ден5.69 MKD

AUCTION đến MKD
1 AUCTION thành ден272.6 MKD

RIVER đến MKD
1 RIVER thành ден1,141.27 MKD
Bảng chuyển đổi từ WIOTX sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Wrapped IoTeX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WIOTX thành Denar Macedonia đã thay đổi -12.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.84%, đạt mức cao nhất là 0.3456 MKD và mức thấp nhất là 0.3219 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 WIOTX là ден0.4172 MKD , thay đổi -16.86% so với giá hiện tại. Wrapped IoTeX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -76.06% so với năm trước.
-ден
1.09MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 16:54 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WIOTX | ден0.1736 | ден0.1722 | +0.84% |
1 WIOTX | ден0.3473 | ден0.3444 | +0.84% |
5 WIOTX | ден1.74 | ден1.72 | +0.84% |
10 WIOTX | ден3.47 | ден3.44 | +0.84% |
50 WIOTX | ден17.36 | ден17.22 | +0.84% |
100 WIOTX | ден34.73 | ден34.44 | +0.84% |
500 WIOTX | ден173.64 | ден172.21 | +0.84% |
1000 WIOTX | ден347.27 | ден344.41 | +0.84% |
Câu Hỏi Thường Gặp WIOTX/MKD
1 Wrapped IoTeX bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Wrapped IoTeX (WIOTX) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.3473.
Tôi có thể mua bao nhiêu WIOTX với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.88 WIOTX đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WIOTX sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WIOTX sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WIOTX bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 14.4 WIOTX, trong khi 5 WIOTX sẽ có giá khoảng 1.74MKD.
Giá cao nhất của WIOTX/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WIOTX tính theo MKD là ден4.78. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WIOTX/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wrapped IoTeX tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wrapped IoTeX (WIOTX) đã giảm 12.77%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wrapped IoTeX (WIOTX) đã giảm 16.86% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WIOTX thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wrapped IoTeX và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WIOTX/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WIOTX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WIOTX/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WIOTX/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WIOTX/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wrapped IoTeX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wrapped IoTeX: WIOTX sang Đô la Mỹ (USD), WIOTX sang Euro (EUR), WIOTX sang Bảng Anh (GBP), WIOTX sang Đô la Canada (CAD), WIOTX sang Rupee Ấn Độ (INR), WIOTX sang Rupee Pakistan (PKR), WIOTX sang Real Brazil (BRL), WIOTX sang ...
Giá của Wrapped IoTeX ở Mỹ là $0.006658 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped IoTeX là €0.005613 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004864 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009083 CAD ở Canada, ₹0.6098 INR ở Ấn Độ, ₨1.87 PKR ở Pakistan, R$0.03504 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped IoTeX phổ biến nhất là WIOTX sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Wrapped IoTeX (WIOTX) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.3473.
Giá của Wrapped IoTeX ở Mỹ là $0.006658 USD. Ngoài ra, giá của Wrapped IoTeX là €0.005613 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004864 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.009083 CAD ở Canada, ₹0.6098 INR ở Ấn Độ, ₨1.87 PKR ở Pakistan, R$0.03504 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wrapped IoTeX phổ biến nhất là WIOTX sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Wrapped IoTeX (WIOTX) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.3473.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.





































