Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Wombat Web 3 Gaming Platform sang Dram Armenian (WOMBAT sang AMD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi WOMBAT thành AMD

WOMBAT/AMD: 1 WOMBAT = 0.006156 AMD. Giá chuyển đổi 1 Wombat Web 3 Gaming Platform (WOMBAT) thành Dram Armenian (AMD) là 0.006156 AMD hôm nay.
WOMBAT
WOMBAT
AMD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WOMBAT/AMD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wombat Web 3 Gaming Platform (WOMBAT) thành Dram Armenian (AMD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WOMBAT hiện có giá trị là 0.006156 AMD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WOMBAT hiện có giá 0.006156 AMD, nghĩa là mua 5 WOMBAT sẽ mất 0.03078 AMD. Tương tự, ֏1 AMD có thể được chuyển đổi thành 162.45 WOMBAT và ֏50 AMD có thể được chuyển đổi thành 812.24 WOMBAT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi WOMBAT sang AMD

Chuyển đổi AMD sang WOMBAT

Wombat Web 3 Gaming Platform
Dram Armenian
1 WOMBAT
0.006156  AMD
Đổi 1 WOMBAT sang 0.006156 AMD
2 WOMBAT
0.01231  AMD
Đổi 2 WOMBAT sang 0.01231 AMD
5 WOMBAT
0.03078  AMD
Đổi 5 WOMBAT sang 0.03078 AMD
10 WOMBAT
0.06156  AMD
Đổi 10 WOMBAT sang 0.06156 AMD
20 WOMBAT
0.1231  AMD
Đổi 20 WOMBAT sang 0.1231 AMD
50 WOMBAT
0.3078  AMD
Đổi 50 WOMBAT sang 0.3078 AMD
100 WOMBAT
0.6156  AMD
Đổi 100 WOMBAT sang 0.6156 AMD
200 WOMBAT
1.23  AMD
Đổi 200 WOMBAT sang 1.23 AMD
500 WOMBAT
3.08  AMD
Đổi 500 WOMBAT sang 3.08 AMD
1000 WOMBAT
6.16  AMD
Đổi 1000 WOMBAT sang 6.16 AMD
5000 WOMBAT
30.78  AMD
Đổi 5000 WOMBAT sang 30.78 AMD
10000 WOMBAT
61.56  AMD
Đổi 10000 WOMBAT sang 61.56 AMD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WOMBAT thành AMD toàn diện, cho thấy giá trị của Wombat Web 3 Gaming Platform tính theo Dram Armenian đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WOMBAT sang AMD, lên đến 10000 WOMBAT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dram Armenian
Wombat Web 3 Gaming Platform
1 AMD
162.45 WOMBAT
Đổi 1 AMD sang 162.45 WOMBAT
10 AMD
1,624.47 WOMBAT
Đổi 10 AMD sang 1,624.47 WOMBAT
50 AMD
8,122.36 WOMBAT
Đổi 50 AMD sang 8,122.36 WOMBAT
100 AMD
16,244.72 WOMBAT
Đổi 100 AMD sang 16,244.72 WOMBAT
200 AMD
32,489.43 WOMBAT
Đổi 200 AMD sang 32,489.43 WOMBAT
500 AMD
81,223.58 WOMBAT
Đổi 500 AMD sang 81,223.58 WOMBAT
1000 AMD
162,447.17 WOMBAT
Đổi 1000 AMD sang 162,447.17 WOMBAT
2000 AMD
324,894.33 WOMBAT
Đổi 2000 AMD sang 324,894.33 WOMBAT
5000 AMD
812,235.84 WOMBAT
Đổi 5000 AMD sang 812,235.84 WOMBAT
10000 AMD
1,624,471.67 WOMBAT
Đổi 10000 AMD sang 1,624,471.67 WOMBAT
50000 AMD
8,122,358.36 WOMBAT
Đổi 50000 AMD sang 8,122,358.36 WOMBAT
100000 AMD
16,244,716.73 WOMBAT
Đổi 100000 AMD sang 16,244,716.73 WOMBAT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AMD thành WOMBAT toàn diện, cho thấy giá trị của Dram Armenian tính theo Wombat Web 3 Gaming Platform đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AMD sang WOMBAT, lên đến 100000 AMD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ WOMBAT/AMD

WOMBAT/AMD: 1 WOMBAT = 0.006156 AMD; 2026/01/06 16:16:39
Trong 1D vừa qua, Wombat Web 3 Gaming Platform đã thay đổi -70.44% thành AMD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wombat Web 3 Gaming Platform(WOMBAT) đã thay đổi -70.44% thành AMD trong khi đó Dram Armenian(AMD) đã thay đổi % thành WOMBAT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi WOMBAT sang AMD: Biến động và thay đổi giá của /AMD

Giá cao nhất theo AMD 7 ngày qua là 0.02123 AMD trong khi giá thấp nhất theo AMD trong 7 ngày qua là 0.002472 AMD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo AMD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WOMBAT theo AMD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.02064 AMD
0.02123 AMD
0.02363 AMD
0.02710 AMD
Thấp
0.005198 AMD
0.002472 AMD
0.001820 AMD
0.001820 AMD
Bình thường
0 AMD
0 AMD
0 AMD
0 AMD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-70.44%
+133.60%
+98.80%
-62.31%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua WOMBAT (hoặc USDT) bằng AMD (Armenian Dram)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WOMBAT bằng AMD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WOMBAT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Wombat Web 3 Gaming Platform

Số liệu thị trường WOMBAT sang AMD

WOMBAT/AMD:
֏0.006156
Khối lượng WOMBAT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường WOMBAT:
֏31,346,432.87
Nguồn cung lưu hành WOMBAT:
5.09B WOMBAT

Tỷ giá WOMBAT sang AMD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Wombat Web 3 Gaming Platform thành Dram Armenian đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Wombat Web 3 Gaming Platform là ֏0.006156 mỗi WOMBAT, với tổng vốn hoá thị trường của ֏31,346,432.87 AMD dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,092,139,000 WOMBAT. Khối lượng giao dịch của Wombat Web 3 Gaming Platform đã thay đổi 0.00% (֏0 AMD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WOMBAT là ֏0.

Thông tin thêm về Wombat Web 3 Gaming Platform trên Bitget

Thông tin Dram Armenian

Ký hiệu của AMD là ֏.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wombat Web 3 Gaming Platform phổ biến nhất là WOMBAT sang AMD, trong đó mã của Wombat Web 3 Gaming Platform là WOMBAT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AMD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi WOMBAT sang AMD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi WOMBAT sang AMD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Wombat Web 3 Gaming Platform phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
WOMBAT đến TWD
1 WOMBAT thành NT$0.0005080 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
WOMBAT đến CNY
1 WOMBAT thành ¥0.0001127 CNY
popular info Đô la Mỹ
WOMBAT đến USD
1 WOMBAT thành $0.{4}1614 USD
popular info Đô la Úc
WOMBAT đến AUD
1 WOMBAT thành AU$0.{4}2399 AUD
popular info Dram Armenian
WOMBAT đến AMD
1 WOMBAT thành ֏0.006156 AMD
popular info Euro
WOMBAT đến EUR
1 WOMBAT thành €0.{4}1378 EUR
popular info Đô la Canada
WOMBAT đến CAD
1 WOMBAT thành C$0.{4}2222 CAD
popular info Won Hàn Quốc
WOMBAT đến KRW
1 WOMBAT thành ₩0.02337 KRW
popular info Yên Nhật
WOMBAT đến JPY
1 WOMBAT thành ¥0.002524 JPY
popular info Bảng Anh
WOMBAT đến GBP
1 WOMBAT thành £0.{4}1193 GBP
popular info Real Brazil
WOMBAT đến BRL
1 WOMBAT thành R$0.{4}8704 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AMD

other assets Sui
SUI đến AMD
1 SUI thành ֏743.83 AMD
other assets Brevis
BREV đến AMD
1 BREV thành ֏145.92 AMD
other assets JasmyCoin
JASMY đến AMD
1 JASMY thành ֏3.36 AMD
other assets ZKsync
ZK đến AMD
1 ZK thành ֏13.93 AMD
other assets Onyxcoin
XCN đến AMD
1 XCN thành ֏3.79 AMD
other assets dogwifhat
WIF đến AMD
1 WIF thành ֏164.04 AMD
other assets Render
RENDER đến AMD
1 RENDER thành ֏958.54 AMD
other assets XRP
XRP đến AMD
1 XRP thành ֏892.36 AMD
other assets Bittensor
TAO đến AMD
1 TAO thành ֏110,681.81 AMD
other assets Baby Doge Coin
BabyDoge đến AMD
1 BabyDoge thành ֏0.{6}2814 AMD

Bảng chuyển đổi từ WOMBAT sang AMD

Tỷ giá hoán đổi của Wombat Web 3 Gaming Platform đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 WOMBAT thành Dram Armenian đã thay đổi +133.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -70.44%, đạt mức cao nhất là 0.02064 AMD và mức thấp nhất là 0.005198 AMD . Một tháng trước, giá trị của 1 WOMBAT là ֏0.003168 AMD , thay đổi +98.80% so với giá hiện tại. Wombat Web 3 Gaming Platform đã thay đổi
-֏
0.08703AMD
, tương đương mức thay đổi -93.54% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 16:16 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 WOMBAT
֏0.003078֏0.01024
-70.44%
1 WOMBAT
֏0.006156֏0.02048
-70.44%
5 WOMBAT
֏0.03078֏0.1024
-70.44%
10 WOMBAT
֏0.06156֏0.2048
-70.44%
50 WOMBAT
֏0.3078֏1.02
-70.44%
100 WOMBAT
֏0.6156֏2.05
-70.44%
500 WOMBAT
֏3.08֏10.24
-70.44%
1000 WOMBAT
֏6.16֏20.48
-70.44%

Câu Hỏi Thường Gặp WOMBAT/AMD

1 Wombat Web 3 Gaming Platform bằng bao nhiêu AMD?
Hiện tại, giá 1 Wombat Web 3 Gaming Platform (WOMBAT) trong Dram Armenian (AMD) là ֏0.006156.
Tôi có thể mua bao nhiêu WOMBAT với 1 AMD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 162.45 WOMBAT đối với AMD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WOMBAT sang AMD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WOMBAT sang AMD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WOMBAT bất kỳ sang AMD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AMD tương đương 812.24 WOMBAT, trong khi 5 WOMBAT sẽ có giá khoảng 0.03078AMD.
Giá cao nhất của WOMBAT/AMD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WOMBAT tính theo AMD là ֏6.04. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WOMBAT/AMD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo AMD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wombat Web 3 Gaming Platform (WOMBAT) đã tăng 133.60%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wombat Web 3 Gaming Platform (WOMBAT) đã tăng 98.80% so với Dram Armenian (AMD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WOMBAT thành AMD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wombat Web 3 Gaming Platform và Dram Armenian, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WOMBAT/AMD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WOMBAT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WOMBAT/AMD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WOMBAT/AMD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WOMBAT/AMD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wombat Web 3 Gaming Platform và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wombat Web 3 Gaming Platform: WOMBAT sang Đô la Mỹ (USD), WOMBAT sang Euro (EUR), WOMBAT sang Bảng Anh (GBP), WOMBAT sang Đô la Canada (CAD), WOMBAT sang Rupee Ấn Độ (INR), WOMBAT sang Rupee Pakistan (PKR), WOMBAT sang Real Brazil (BRL), WOMBAT sang ...
Giá của Wombat Web 3 Gaming Platform ở Mỹ là $0.C$0.{4}22221614 USD. Ngoài ra, giá của Wombat Web 3 Gaming Platform là €0.{4}1378 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1193 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001455 INR ở Ấn Độ, ₨0.004517 PKR ở Pakistan, R$0.{4}8704 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wombat Web 3 Gaming Platform phổ biến nhất là WOMBAT sang Dram Armenian(AMD). Giá của 1 Wombat Web 3 Gaming Platform (WOMBAT) ở Dram Armenian (AMD) là ֏0.006156.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget