Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82355.11 (-6.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82355.11 (-6.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.71%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$82355.11 (-6.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam16(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$817.8M (1 ngày); -$1.82B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WAXP thành KZT
WAXP/KZT: 1 WAXP = 3.71 KZT. Giá chuyển đổi 1 WAX (WAXP) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 3.71 KZT hôm nay.

WAXP
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WAXP/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi WAX (WAXP) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WAXP hiện có giá trị là 3.71 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WAXP hiện có giá 3.71 KZT, nghĩa là mua 5 WAXP sẽ mất 18.57 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.2693 WAXP và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 1.35 WAXP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WAXP sang KZT
Chuyển đổi KZT sang WAXP
WAX
Tenge Kazakhstan
1 WAXP
3.71 KZT
Đổi 1 WAXP sang 3.71 KZT
2 WAXP
7.43 KZT
Đổi 2 WAXP sang 7.43 KZT
5 WAXP
18.57 KZT
Đổi 5 WAXP sang 18.57 KZT
10 WAXP
37.13 KZT
Đổi 10 WAXP sang 37.13 KZT
20 WAXP
74.27 KZT
Đổi 20 WAXP sang 74.27 KZT
50 WAXP
185.67 KZT
Đổi 50 WAXP sang 185.67 KZT
100 WAXP
371.34 KZT
Đổi 100 WAXP sang 371.34 KZT
200 WAXP
742.68 KZT
Đổi 200 WAXP sang 742.68 KZT
500 WAXP
1,856.7 KZT
Đổi 500 WAXP sang 1,856.7 KZT
1000 WAXP
3,713.4 KZT
Đổi 1000 WAXP sang 3,713.4 KZT
5000 WAXP
18,567 KZT
Đổi 5000 WAXP sang 18,567 KZT
10000 WAXP
37,134.01 KZT
Đổi 10000 WAXP sang 37,134.01 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WAXP thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của WAX tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WAXP sang KZT, lên đến 10000 WAXP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
WAX
1 KZT
0.2693 WAXP
Đổi 1 KZT sang 0.2693 WAXP
10 KZT
2.69 WAXP
Đổi 10 KZT sang 2.69 WAXP
50 KZT
13.46 WAXP
Đổi 50 KZT sang 13.46 WAXP
100 KZT
26.93 WAXP
Đổi 100 KZT sang 26.93 WAXP
200 KZT
53.86 WAXP
Đổi 200 KZT sang 53.86 WAXP
500 KZT
134.65 WAXP
Đổi 500 KZT sang 134.65 WAXP
1000 KZT
269.29 WAXP
Đổi 1000 KZT sang 269.29 WAXP
2000 KZT
538.59 WAXP
Đổi 2000 KZT sang 538.59 WAXP
5000 KZT
1,346.47 WAXP
Đổi 5000 KZT sang 1,346.47 WAXP
10000 KZT
2,692.95 WAXP
Đổi 10000 KZT sang 2,692.95 WAXP
50000 KZT
13,464.75 WAXP
Đổi 50000 KZT sang 13,464.75 WAXP
100000 KZT
26,929.49 WAXP
Đổi 100000 KZT sang 26,929.49 WAXP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành WAXP toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo WAX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang WAXP, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WAXP/KZT
WAXP/KZT: 1 WAXP = 3.71 KZT; 2026/01/30 09:55:14
Trong 1D vừa qua, WAX đã thay đổi -6.15% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy WAX(WAXP) đã thay đổi -6.15% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành WAXP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WAXP sang KZT: Biến động và thay đổi giá của /KZT
Giá cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 4.66 KZT trong khi giá thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 3.68 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WAXP theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.95 KZT | 4.66 KZT | 4.8 KZT | 6.61 KZT |
Thấp | 3.68 KZT | 3.68 KZT | 3.68 KZT | 3.52 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.15% | -16.82% | -3.90% | -39.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WAXP (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WAXP bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WAXP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin WAX
Số liệu thị trường WAXP sang KZT
WAXP/KZT:
₸3.71
Khối lượng WAXP 24 giờ:
₸1,167,345,021.83
Vốn hóa thị trường WAXP:
₸16,843,467,224.1
Nguồn cung lưu hành WAXP:
4.54B WAXP
Tỷ giá WAXP sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi WAX thành Tenge Kazakhstan đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của WAX là ₸3.71 mỗi WAXP, với tổng vốn hoá thị trường của ₸16,843,467,224.1 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,535,860,000 WAXP. Khối lượng giao dịch của WAX đã thay đổi +50.59% (₸392,167,140.99 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WAXP là ₸775,177,880.84.
Thông tin thêm về WAX trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá WAX phổ biến nhất là WAXP sang KZT, trong đó mã của WAX là WAXP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73591.87 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63785.48 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118722.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 456313.53 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8075264.49 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.00 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WAXP sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WAXP sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi WAX phổ biến
WAXP đến TWD
1 WAXP thành NT$0.2318 TWD
WAXP đến CNY
1 WAXP thành ¥0.05124 CNY
WAXP đến USD
1 WAXP thành $0.007374 USD
WAXP đến AUD
1 WAXP thành AU$0.01053 AUD
WAXP đến EUR
1 WAXP thành €0.006176 EUR
WAXP đến CAD
1 WAXP thành C$0.009963 CAD
WAXP đến KZT
1 WAXP thành ₸3.71 KZT
WAXP đến KRW
1 WAXP thành ₩10.63 KRW
WAXP đến JPY
1 WAXP thành ¥1.13 JPY
WAXP đến GBP
1 WAXP thành £0.005353 GBP
WAXP đến BRL
1 WAXP thành R$0.03829 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

BTC đến KZT
1 BTC thành ₸41,490,700.78 KZT

ETH đến KZT
1 ETH thành ₸1,371,096.94 KZT

SOL đến KZT
1 SOL thành ₸58,072.8 KZT

BNB đến KZT
1 BNB thành ₸421,939.89 KZT

XRP đến KZT
1 XRP thành ₸876.72 KZT

DOGE đến KZT
1 DOGE thành ₸57.28 KZT

XAUt đến KZT
1 XAUt thành ₸2,544,379.87 KZT

ROSE đến KZT
1 ROSE thành ₸10.64 KZT

BULLA đến KZT
1 BULLA thành ₸46.82 KZT

PAXG đến KZT
1 PAXG thành ₸2,554,357.15 KZT
Bảng chuyển đổi từ WAXP sang KZT
Tỷ giá hoán đổi của WAX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WAXP thành Tenge Kazakhstan đã thay đổi -16.82% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.15%, đạt mức cao nhất là 3.95 KZT và mức thấp nhất là 3.68 KZT . Một tháng trước, giá trị của 1 WAXP là ₸3.86 KZT , thay đổi -3.90% so với giá hiện tại. WAX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -81.08% so với năm trước.
-₸
15.92KZT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:55 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WAXP | ₸1.86 | ₸1.98 | -6.15% |
1 WAXP | ₸3.71 | ₸3.96 | -6.15% |
5 WAXP | ₸18.57 | ₸19.78 | -6.15% |
10 WAXP | ₸37.13 | ₸39.57 | -6.15% |
50 WAXP | ₸185.67 | ₸197.84 | -6.15% |
100 WAXP | ₸371.34 | ₸395.69 | -6.15% |
500 WAXP | ₸1,856.7 | ₸1,978.43 | -6.15% |
1000 WAXP | ₸3,713.4 | ₸3,956.86 | -6.15% |
Câu Hỏi Thường Gặp WAXP/KZT
1 WAX bằng bao nhiêu KZT?
Hiện tại, giá 1 WAX (WAXP) trong Tenge Kazakhstan (KZT) là ₸3.71.
Tôi có thể mua bao nhiêu WAXP với 1 KZT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.2693 WAXP đối với KZT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WAXP sang KZT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WAXP sang KZT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WAXP bất kỳ sang KZT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KZT tương đương 1.35 WAXP, trong khi 5 WAXP sẽ có giá khoảng 18.57KZT.
Giá cao nhất của WAXP/KZT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WAXP tính theo KZT là ₸2,523.94. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WAXP/KZT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KZT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi WAX (WAXP) đã giảm 16.82%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi WAX (WAXP) đã giảm 3.90% so với Tenge Kazakhstan (KZT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WAXP thành KZT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa WAX và Tenge Kazakhstan, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WAXP/KZT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WAXP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WAXP/KZT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WAXP/KZT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WAXP/KZT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của WAX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












