Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94052.04 (+2.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94052.04 (+2.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94052.04 (+2.82%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi WEST thành HKD
WEST/HKD: 1 WEST = 0.04297 HKD. Giá chuyển đổi 1 Waves Enterprise (WEST) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.04297 HKD hôm nay.

WEST
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WEST/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Waves Enterprise (WEST) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WEST hiện có giá trị là 0.04297 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WEST hiện có giá 0.04297 HKD, nghĩa là mua 5 WEST sẽ mất 0.2148 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 23.27 WEST và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 116.36 WEST, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi WEST sang HKD
Chuyển đổi HKD sang WEST
Waves Enterprise
Đô la Hồng Kông
1 WEST
0.04297 HKD
Đổi 1 WEST sang 0.04297 HKD
2 WEST
0.08594 HKD
Đổi 2 WEST sang 0.08594 HKD
5 WEST
0.2148 HKD
Đổi 5 WEST sang 0.2148 HKD
10 WEST
0.4297 HKD
Đổi 10 WEST sang 0.4297 HKD
20 WEST
0.8594 HKD
Đổi 20 WEST sang 0.8594 HKD
50 WEST
2.15 HKD
Đổi 50 WEST sang 2.15 HKD
100 WEST
4.3 HKD
Đổi 100 WEST sang 4.3 HKD
200 WEST
8.59 HKD
Đổi 200 WEST sang 8.59 HKD
500 WEST
21.48 HKD
Đổi 500 WEST sang 21.48 HKD
1000 WEST
42.97 HKD
Đổi 1000 WEST sang 42.97 HKD
5000 WEST
214.84 HKD
Đổi 5000 WEST sang 214.84 HKD
10000 WEST
429.69 HKD
Đổi 10000 WEST sang 429.69 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WEST thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Waves Enterprise tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WEST sang HKD, lên đến 10000 WEST, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Waves Enterprise
1 HKD
23.27 WEST
Đổi 1 HKD sang 23.27 WEST
10 HKD
232.73 WEST
Đổi 10 HKD sang 232.73 WEST
50 HKD
1,163.63 WEST
Đổi 50 HKD sang 1,163.63 WEST
100 HKD
2,327.26 WEST
Đổi 100 HKD sang 2,327.26 WEST
200 HKD
4,654.52 WEST
Đổi 200 HKD sang 4,654.52 WEST
500 HKD
11,636.3 WEST
Đổi 500 HKD sang 11,636.3 WEST
1000 HKD
23,272.6 WEST
Đổi 1000 HKD sang 23,272.6 WEST
2000 HKD
46,545.2 WEST
Đổi 2000 HKD sang 46,545.2 WEST
5000 HKD
116,362.99 WEST
Đổi 5000 HKD sang 116,362.99 WEST
10000 HKD
232,725.98 WEST
Đổi 10000 HKD sang 232,725.98 WEST
50000 HKD
1,163,629.88 WEST
Đổi 50000 HKD sang 1,163,629.88 WEST
100000 HKD
2,327,259.76 WEST
Đổi 100000 HKD sang 2,327,259.76 WEST
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành WEST toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Waves Enterprise đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang WEST, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ WEST/HKD
WEST/HKD: 1 WEST = 0.04297 HKD; 2026/01/05 23:04:04
Trong 1D vừa qua, Waves Enterprise đã thay đổi -0.10% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Waves Enterprise(WEST) đã thay đổi -0.10% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành WEST trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi WEST sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Waves Enterprise/HKD
Giá Waves Enterprise cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.04660 HKD trong khi giá Waves Enterprise thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.04059 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Waves Enterprise theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WEST theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04336 HKD | 0.04660 HKD | 0.07215 HKD | 0.07566 HKD |
Thấp | 0.04271 HKD | 0.04059 HKD | 0.03876 HKD | 0.02112 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.10% | +3.56% | -36.90% | +65.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua WEST (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WEST bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WEST bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Waves Enterprise
Số liệu thị trường WEST sang HKD
WEST/HKD:
HK$0.04297
Khối lượng WEST 24 giờ:
HK$220,440.76
Vốn hóa thị trường WEST:
HK$9,668,022.28
Nguồn cung lưu hành WEST:
225.00M WEST
Tỷ giá WEST sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Waves Enterprise thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Waves Enterprise là HK$0.04297 mỗi WEST, với tổng vốn hoá thị trường của HK$9,668,022.28 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 225,000,000 WEST. Khối lượng giao dịch của Waves Enterprise đã thay đổi -36.44% (HK$-126,406.89 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WEST là HK$346,847.65.
Thông tin thêm về Waves Enterprise trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Waves Enterprise phổ biến nhất là WEST sang HKD, trong đó mã của Waves Enterprise là WEST. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79876.48 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69160.09 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128859.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506209.14 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452687.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi WEST sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo m ật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi WEST sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Waves Enterprise phổ biến
WEST đến TWD
1 WEST thành NT$0.1737 TWD
WEST đến CNY
1 WEST thành ¥0.03857 CNY
WEST đến USD
1 WEST thành $0.005519 USD
WEST đến AUD
1 WEST thành AU$0.008217 AUD
WEST đến HKD
1 WEST thành HK$0.04297 HKD
WEST đến EUR
1 WEST thành €0.004706 EUR
WEST đến CAD
1 WEST thành C$0.007592 CAD
WEST đến KRW
1 WEST thành ₩7.98 KRW
WEST đến JPY
1 WEST thành ¥0.8622 JPY
WEST đến GBP
1 WEST thành £0.004075 GBP
WEST đến BRL
1 WEST thành R$0.02982 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

BTC đến HKD
1 BTC thành HK$734,409.33 HKD

XRP đến HKD
1 XRP thành HK$18.2 HKD

ETH đến HKD
1 ETH thành HK$25,268.33 HKD

SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,082.29 HKD

SUI đến HKD
1 SUI thành HK$15.05 HKD

ADA đến HKD
1 ADA thành HK$3.3 HKD

SHIB đến HKD
1 SHIB thành HK$0.{4}7283 HKD

LINK đến HKD
1 LINK thành HK$109.77 HKD

VIRTUAL đến HKD
1 VIRTUAL thành HK$8.58 HKD

BNB đến HKD
1 BNB thành HK$7,115.4 HKD
Bảng chuyển đổi từ WEST sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Waves Enterprise đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WEST thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +3.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.10%, đạt mức cao nhất là 0.04336 HKD và mức thấp nhất là 0.04271 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 WEST là HK$0.06804 HKD , thay đổi -36.90% so với giá hiện tại. Waves Enterprise đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -59.26% so với năm trước.
-HK$
0.06237HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 23:04 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 WEST | HK$0.02148 | HK$0.02151 | -0.10% |
1 WEST | HK$0.04297 | HK$0.04301 | -0.10% |
5 WEST | HK$0.2148 | HK$0.2151 | -0.10% |
10 WEST | HK$0.4297 | HK$0.4301 | -0.10% |
50 WEST | HK$2.15 | HK$2.15 | -0.10% |
100 WEST | HK$4.3 | HK$4.3 | -0.10% |
500 WEST | HK$21.48 | HK$21.51 | -0.10% |
1000 WEST | HK$42.97 | HK$43.01 | -0.10% |
Câu Hỏi Thường Gặp WEST/HKD
1 Waves Enterprise bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Waves Enterprise (WEST) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.04297.
Tôi có thể mua bao nhiêu WEST với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23.27 WEST đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WEST sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WEST sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WEST bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 116.36 WEST, trong khi 5 WEST sẽ có giá khoảng 0.2148HKD.
Giá cao nhất của WEST/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WEST tính theo HKD là HK$6.95. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WEST/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Waves Enterprise tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đ ổi Waves Enterprise (WEST) đã tăng 3.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Waves Enterprise (WEST) đã giảm 36.90% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WEST thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Waves Enterprise và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WEST/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WEST hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WEST/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WEST/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có th ể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WEST/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Waves Enterprise và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Waves Enterprise: WEST sang Đô la Mỹ (USD), WEST sang Euro (EUR), WEST sang Bảng Anh (GBP), WEST sang Đô la Canada (CAD), WEST sang Rupee Ấn Độ (INR), WEST sang Rupee Pakistan (PKR), WEST sang Real Brazil (BRL), WEST sang ...
Giá của Waves Enterprise ở Mỹ là $0.005519 USD. Ngoài ra, giá của Waves Enterprise là €0.004706 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004075 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007592 CAD ở Canada, ₹0.4980 INR ở Ấn Độ, ₨1.55 PKR ở Pakistan, R$0.02982 BRL ở Brazil, ...
Cặp Waves Enterprise phổ biến nhất là WEST sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Waves Enterprise (WEST) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.04297.
Giá của Waves Enterprise ở Mỹ là $0.005519 USD. Ngoài ra, giá của Waves Enterprise là €0.004706 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004075 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007592 CAD ở Canada, ₹0.4980 INR ở Ấn Độ, ₨1.55 PKR ở Pakistan, R$0.02982 BRL ở Brazil, ...
Cặp Waves Enterprise phổ biến nhất là WEST sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Waves Enterprise (WEST) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.04297.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































