Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Wach AI sang Rial Oman (WACH sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi WACH thành OMR

WACH/OMR: 1 WACH = 0.{4}4102 OMR. Giá chuyển đổi 1 Wach AI (WACH) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}4102 OMR hôm nay.
WACH
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá WACH/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Wach AI (WACH) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 WACH hiện có giá trị là 0.{4}4102 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 WACH hiện có giá 0.{4}4102 OMR, nghĩa là mua 5 WACH sẽ mất 0.0002051 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 24,377.41 WACH và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 121,887.04 WACH, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi WACH sang OMR

Chuyển đổi OMR sang WACH

Wach AI
Rial Oman
1 WACH
0.{4}4102  OMR
Đổi 1 WACH sang 0.{4}4102 OMR
2 WACH
0.{4}8204  OMR
Đổi 2 WACH sang 0.{4}8204 OMR
5 WACH
0.0002051  OMR
Đổi 5 WACH sang 0.0002051 OMR
10 WACH
0.0004102  OMR
Đổi 10 WACH sang 0.0004102 OMR
20 WACH
0.0008204  OMR
Đổi 20 WACH sang 0.0008204 OMR
50 WACH
0.002051  OMR
Đổi 50 WACH sang 0.002051 OMR
100 WACH
0.004102  OMR
Đổi 100 WACH sang 0.004102 OMR
200 WACH
0.008204  OMR
Đổi 200 WACH sang 0.008204 OMR
500 WACH
0.02051  OMR
Đổi 500 WACH sang 0.02051 OMR
1000 WACH
0.04102  OMR
Đổi 1000 WACH sang 0.04102 OMR
5000 WACH
0.2051  OMR
Đổi 5000 WACH sang 0.2051 OMR
10000 WACH
0.4102  OMR
Đổi 10000 WACH sang 0.4102 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi WACH thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Wach AI tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 WACH sang OMR, lên đến 10000 WACH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Wach AI
1 OMR
24,377.41 WACH
Đổi 1 OMR sang 24,377.41 WACH
10 OMR
243,774.09 WACH
Đổi 10 OMR sang 243,774.09 WACH
50 OMR
1,218,870.43 WACH
Đổi 50 OMR sang 1,218,870.43 WACH
100 OMR
2,437,740.86 WACH
Đổi 100 OMR sang 2,437,740.86 WACH
200 OMR
4,875,481.72 WACH
Đổi 200 OMR sang 4,875,481.72 WACH
500 OMR
12,188,704.29 WACH
Đổi 500 OMR sang 12,188,704.29 WACH
1000 OMR
24,377,408.58 WACH
Đổi 1000 OMR sang 24,377,408.58 WACH
2000 OMR
48,754,817.16 WACH
Đổi 2000 OMR sang 48,754,817.16 WACH
5000 OMR
121,887,042.89 WACH
Đổi 5000 OMR sang 121,887,042.89 WACH
10000 OMR
243,774,085.78 WACH
Đổi 10000 OMR sang 243,774,085.78 WACH
50000 OMR
1,218,870,428.89 WACH
Đổi 50000 OMR sang 1,218,870,428.89 WACH
100000 OMR
2,437,740,857.79 WACH
Đổi 100000 OMR sang 2,437,740,857.79 WACH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành WACH toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Wach AI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang WACH, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ WACH/OMR

WACH/OMR: 1 WACH = 0.{4}4102 OMR; 2026/02/01 08:16:26
Trong 1D vừa qua, Wach AI đã thay đổi 0.00% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Wach AI(WACH) đã thay đổi 0.00% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành WACH trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi WACH sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Wach AI/OMR

Giá Wach AI cao nhất theo OMR 7 ngày qua là -- OMR trong khi giá Wach AI thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là -- OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Wach AI theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá WACH theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Thấp
0 OMR
-- OMR
-- OMR
-- OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
--
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua WACH (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp WACH bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua WACH bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Wach AI

Số liệu thị trường WACH sang OMR

WACH/OMR:
ر.ع.0.{4}4102
Khối lượng WACH 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường WACH:
ر.ع.40,832.47
Nguồn cung lưu hành WACH:
995.39M WACH

Tỷ giá WACH sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Wach AI thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Wach AI là ر.ع.0.995,389,8004102 mỗi WACH, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.40,832.47 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} WACH. Khối lượng giao dịch của Wach AI đã thay đổi --% (ر.ع.-- OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của WACH là ر.ع.--.

Thông tin thêm về Wach AI trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Wach AI phổ biến nhất là WACH sang OMR, trong đó mã của Wach AI là WACH. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi WACH sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi WACH sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Wach AI phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
WACH đến TWD
1 WACH thành NT$0.003366 TWD
popular info Rial Oman
WACH đến OMR
1 WACH thành ر.ع.0.{4}4102 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
WACH đến CNY
1 WACH thành ¥0.0007405 CNY
popular info Đô la Mỹ
WACH đến USD
1 WACH thành $0.0001065 USD
popular info Đô la Úc
WACH đến AUD
1 WACH thành AU$0.0001530 AUD
popular info Euro
WACH đến EUR
1 WACH thành €0.{4}8986 EUR
popular info Đô la Canada
WACH đến CAD
1 WACH thành C$0.0001451 CAD
popular info Won Hàn Quốc
WACH đến KRW
1 WACH thành ₩0.1545 KRW
popular info Yên Nhật
WACH đến JPY
1 WACH thành ¥0.01648 JPY
popular info Bảng Anh
WACH đến GBP
1 WACH thành £0.{4}7779 GBP
popular info Real Brazil
WACH đến BRL
1 WACH thành R$0.0005602 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bitcoin
BTC đến OMR
1 BTC thành ر.ع.30,143.56 OMR
other assets Solana
SOL đến OMR
1 SOL thành ر.ع.40.53 OMR
other assets Ethereum
ETH đến OMR
1 ETH thành ر.ع.927.72 OMR
other assets ZKsync
ZK đến OMR
1 ZK thành ر.ع.0.01030 OMR
other assets Bulla
BULLA đến OMR
1 BULLA thành ر.ع.0.1456 OMR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến OMR
1 WLFI thành ر.ع.0.04764 OMR
other assets zkPass
ZKP đến OMR
1 ZKP thành ر.ع.0.04651 OMR
other assets Chainlink
LINK đến OMR
1 LINK thành ر.ع.3.83 OMR
other assets XRP
XRP đến OMR
1 XRP thành ر.ع.0.6394 OMR
other assets Coin98
C98 đến OMR
1 C98 thành ر.ع.0.008701 OMR

Bảng chuyển đổi từ WACH sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Wach AI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 WACH thành Rial Oman đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 OMR và mức thấp nhất là 0 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 WACH là ر.ع.-- OMR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Wach AI đã thay đổi
-ر.ع.
--OMR
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 08:16 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 WACH
ر.ع.0.{4}2051ر.ع.--
0.00%
1 WACH
ر.ع.0.{4}4102ر.ع.--
0.00%
5 WACH
ر.ع.0.0002051ر.ع.--
0.00%
10 WACH
ر.ع.0.0004102ر.ع.--
0.00%
50 WACH
ر.ع.0.002051ر.ع.--
0.00%
100 WACH
ر.ع.0.004102ر.ع.--
0.00%
500 WACH
ر.ع.0.02051ر.ع.--
0.00%
1000 WACH
ر.ع.0.04102ر.ع.--
0.00%

Câu Hỏi Thường Gặp WACH/OMR

1 Wach AI bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Wach AI (WACH) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}4102.
Tôi có thể mua bao nhiêu WACH với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 24,377.41 WACH đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển WACH sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi WACH sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng WACH bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 121,887.04 WACH, trong khi 5 WACH sẽ có giá khoảng 0.0002051OMR.
Giá cao nhất của WACH/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 WACH tính theo OMR là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 WACH/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Wach AI tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Wach AI (WACH) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Wach AI (WACH) đã giảm -- so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ WACH thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Wach AI và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của WACH/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với WACH hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá WACH/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá WACH/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá WACH/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Wach AI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Wach AI: WACH sang Đô la Mỹ (USD), WACH sang Euro (EUR), WACH sang Bảng Anh (GBP), WACH sang Đô la Canada (CAD), WACH sang Rupee Ấn Độ (INR), WACH sang Rupee Pakistan (PKR), WACH sang Real Brazil (BRL), WACH sang ...
Giá của Wach AI ở Mỹ là $0.0001065 USD. Ngoài ra, giá của Wach AI là €0.C$0.00014518986 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7779 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.009766 INR ở Ấn Độ, ₨0.02981 PKR ở Pakistan, R$0.0005602 BRL ở Brazil, ...
Cặp Wach AI phổ biến nhất là WACH sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Wach AI (WACH) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}4102.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget