Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
VMS Classic sang Króna Iceland (VMC sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VMC thành ISK

VMC/ISK: 1 VMC = 49.84 ISK. Giá chuyển đổi 1 VMS Classic (VMC) thành Króna Iceland (ISK) là 49.84 ISK hôm nay.
VMC
VMC
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VMC/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi VMS Classic (VMC) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VMC hiện có giá trị là 49.84 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VMC hiện có giá 49.84 ISK, nghĩa là mua 5 VMC sẽ mất 249.22 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.02006 VMC và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.1003 VMC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VMC sang ISK

Chuyển đổi ISK sang VMC

VMS Classic
Króna Iceland
1 VMC
49.84  ISK
Đổi 1 VMC sang 49.84 ISK
2 VMC
99.69  ISK
Đổi 2 VMC sang 99.69 ISK
5 VMC
249.22  ISK
Đổi 5 VMC sang 249.22 ISK
10 VMC
498.43  ISK
Đổi 10 VMC sang 498.43 ISK
20 VMC
996.86  ISK
Đổi 20 VMC sang 996.86 ISK
50 VMC
2,492.16  ISK
Đổi 50 VMC sang 2,492.16 ISK
100 VMC
4,984.32  ISK
Đổi 100 VMC sang 4,984.32 ISK
200 VMC
9,968.64  ISK
Đổi 200 VMC sang 9,968.64 ISK
500 VMC
24,921.59  ISK
Đổi 500 VMC sang 24,921.59 ISK
1000 VMC
49,843.18  ISK
Đổi 1000 VMC sang 49,843.18 ISK
5000 VMC
249,215.91  ISK
Đổi 5000 VMC sang 249,215.91 ISK
10000 VMC
498,431.82  ISK
Đổi 10000 VMC sang 498,431.82 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VMC thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của VMS Classic tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VMC sang ISK, lên đến 10000 VMC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
VMS Classic
1 ISK
0.02006 VMC
Đổi 1 ISK sang 0.02006 VMC
10 ISK
0.2006 VMC
Đổi 10 ISK sang 0.2006 VMC
50 ISK
1 VMC
Đổi 50 ISK sang 1 VMC
100 ISK
2.01 VMC
Đổi 100 ISK sang 2.01 VMC
200 ISK
4.01 VMC
Đổi 200 ISK sang 4.01 VMC
500 ISK
10.03 VMC
Đổi 500 ISK sang 10.03 VMC
1000 ISK
20.06 VMC
Đổi 1000 ISK sang 20.06 VMC
2000 ISK
40.13 VMC
Đổi 2000 ISK sang 40.13 VMC
5000 ISK
100.31 VMC
Đổi 5000 ISK sang 100.31 VMC
10000 ISK
200.63 VMC
Đổi 10000 ISK sang 200.63 VMC
50000 ISK
1,003.15 VMC
Đổi 50000 ISK sang 1,003.15 VMC
100000 ISK
2,006.29 VMC
Đổi 100000 ISK sang 2,006.29 VMC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành VMC toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo VMS Classic đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang VMC, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VMC/ISK

VMC/ISK: 1 VMC = 49.84 ISK; 2026/01/04 02:01:10
Trong 1D vừa qua, VMS Classic đã thay đổi -31.85% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy VMS Classic(VMC) đã thay đổi -31.85% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành VMC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VMC sang ISK: Biến động và thay đổi giá của VMS Classic/ISK

Giá VMS Classic cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 219.29 ISK trong khi giá VMS Classic thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 53.29 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá VMS Classic theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VMC theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
84.19 ISK
219.29 ISK
4,645.56 ISK
309,670.01 ISK
Thấp
53.29 ISK
53.29 ISK
47.91 ISK
47.91 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-31.85%
-79.77%
-98.10%
-99.97%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VMC (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VMC bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VMC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin VMS Classic

Số liệu thị trường VMC sang ISK

VMC/ISK:
kr49.84
Khối lượng VMC 24 giờ:
kr2,367,496.49
Vốn hóa thị trường VMC:
--
Nguồn cung lưu hành VMC:
0 VMC

Tỷ giá VMC sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi VMS Classic thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của VMS Classic là kr49.84 mỗi VMC, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VMC. Khối lượng giao dịch của VMS Classic đã thay đổi +5.83% (kr130,377.08 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VMC là kr2,237,119.4.

Thông tin thêm về VMS Classic trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá VMS Classic phổ biến nhất là VMC sang ISK, trong đó mã của VMS Classic là VMC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VMC sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VMC sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi VMS Classic phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VMC đến TWD
1 VMC thành NT$12.43 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VMC đến CNY
1 VMC thành ¥2.77 CNY
popular info Króna Iceland
VMC đến ISK
1 VMC thành kr49.84 ISK
popular info Đô la Mỹ
VMC đến USD
1 VMC thành $0.3963 USD
popular info Đô la Úc
VMC đến AUD
1 VMC thành AU$0.5922 AUD
popular info Euro
VMC đến EUR
1 VMC thành €0.3379 EUR
popular info Đô la Canada
VMC đến CAD
1 VMC thành C$0.5445 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VMC đến KRW
1 VMC thành ₩571.7 KRW
popular info Yên Nhật
VMC đến JPY
1 VMC thành ¥62.14 JPY
popular info Bảng Anh
VMC đến GBP
1 VMC thành £0.2943 GBP
popular info Real Brazil
VMC đến BRL
1 VMC thành R$2.15 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets World Liberty Financial
WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr22.22 ISK
other assets MYX Finance
MYX đến ISK
1 MYX thành kr802.69 ISK
other assets OFFICIAL TRUMP
TRUMP đến ISK
1 TRUMP thành kr669.4 ISK
other assets Bitcoin Cash
BCH đến ISK
1 BCH thành kr81,023.9 ISK
other assets Terra Classic
LUNC đến ISK
1 LUNC thành kr0.005479 ISK
other assets Convex Finance
CVX đến ISK
1 CVX thành kr303.55 ISK
other assets ChainOpera AI
COAI đến ISK
1 COAI thành kr54.93 ISK
other assets SIDUS
SIDUS đến ISK
1 SIDUS thành kr0.02541 ISK
other assets Alchemy Pay
ACH đến ISK
1 ACH thành kr1.12 ISK
other assets elizaOS
ELIZAOS đến ISK
1 ELIZAOS thành kr0.6927 ISK

Bảng chuyển đổi từ VMC sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của VMS Classic đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VMC thành Króna Iceland đã thay đổi -79.77% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -31.85%, đạt mức cao nhất là 84.19 ISK và mức thấp nhất là 53.29 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 VMC là kr2,860.86 ISK , thay đổi -98.10% so với giá hiện tại. VMS Classic đã thay đổi
+kr
54.43ISK
, tương đương mức thay đổi -99.79% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 02:01 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VMC
kr24.92kr37.64
-31.85%
1 VMC
kr49.84kr75.28
-31.85%
5 VMC
kr249.22kr376.42
-31.85%
10 VMC
kr498.43kr752.84
-31.85%
50 VMC
kr2,492.16kr3,764.19
-31.85%
100 VMC
kr4,984.32kr7,528.37
-31.85%
500 VMC
kr24,921.59kr37,641.85
-31.85%
1000 VMC
kr49,843.18kr75,283.71
-31.85%

Câu Hỏi Thường Gặp VMC/ISK

1 VMS Classic bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 VMS Classic (VMC) trong Króna Iceland (ISK) là kr49.84.
Tôi có thể mua bao nhiêu VMC với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02006 VMC đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VMC sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VMC sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VMC bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.1003 VMC, trong khi 5 VMC sẽ có giá khoảng 249.22ISK.
Giá cao nhất của VMC/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VMC tính theo ISK là kr309,670.01. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VMC/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của VMS Classic tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi VMS Classic (VMC) đã giảm 79.77%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi VMS Classic (VMC) đã giảm 98.10% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VMC thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa VMS Classic và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VMC/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VMC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VMC/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VMC/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VMC/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của VMS Classic và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp VMS Classic: VMC sang Đô la Mỹ (USD), VMC sang Euro (EUR), VMC sang Bảng Anh (GBP), VMC sang Đô la Canada (CAD), VMC sang Rupee Ấn Độ (INR), VMC sang Rupee Pakistan (PKR), VMC sang Real Brazil (BRL), VMC sang ...
Giá của VMS Classic ở Mỹ là $0.3963 USD. Ngoài ra, giá của VMS Classic là €0.3379 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2943 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.5445 CAD ở Canada, ₹35.67 INR ở Ấn Độ, ₨110.93 PKR ở Pakistan, R$2.15 BRL ở Brazil, ...
Cặp VMS Classic phổ biến nhất là VMC sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 VMS Classic (VMC) ở Króna Iceland (ISK) là kr49.84.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget