Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.00 (-0.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.00 (-0.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91150.00 (-0.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VSP thành NAD
VSP/NAD: 1 VSP = 2.68 NAD. Giá chuyển đổi 1 Vesper (VSP) thành Đô la Namibia (NAD) là 2.68 NAD hôm nay.

VSP
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VSP/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vesper (VSP) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VSP hiện có giá trị là 2.68 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VSP hiện có giá 2.68 NAD, nghĩa là mua 5 VSP sẽ mất 13.39 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.3735 VSP và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 1.87 VSP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VSP sang NAD
Chuyển đổi NAD sang VSP
Vesper
Đô la Namibia
1 VSP
2.68 NAD
Đổi 1 VSP sang 2.68 NAD
2 VSP
5.35 NAD
Đổi 2 VSP sang 5.35 NAD
5 VSP
13.39 NAD
Đổi 5 VSP sang 13.39 NAD
10 VSP
26.77 NAD
Đổi 10 VSP sang 26.77 NAD
20 VSP
53.54 NAD
Đổi 20 VSP sang 53.54 NAD
50 VSP
133.86 NAD
Đổi 50 VSP sang 133.86 NAD
100 VSP
267.72 NAD
Đổi 100 VSP sang 267.72 NAD
200 VSP
535.44 NAD
Đổi 200 VSP sang 535.44 NAD
500 VSP
1,338.61 NAD
Đổi 500 VSP sang 1,338.61 NAD
1000 VSP
2,677.22 NAD
Đổi 1000 VSP sang 2,677.22 NAD
5000 VSP
13,386.1 NAD
Đổi 5000 VSP sang 13,386.1 NAD
10000 VSP
26,772.2 NAD
Đổi 10000 VSP sang 26,772.2 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VSP thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Vesper tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VSP sang NAD, lên đến 10000 VSP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Vesper
1 NAD
0.3735 VSP
Đổi 1 NAD sang 0.3735 VSP
10 NAD
3.74 VSP
Đổi 10 NAD sang 3.74 VSP
50 NAD
18.68 VSP
Đổi 50 NAD sang 18.68 VSP
100 NAD
37.35 VSP
Đổi 100 NAD sang 37.35 VSP
200 NAD
74.7 VSP
Đổi 200 NAD sang 74.7 VSP
500 NAD
186.76 VSP
Đổi 500 NAD sang 186.76 VSP
1000 NAD
373.52 VSP
Đổi 1000 NAD sang 373.52 VSP
2000 NAD
747.04 VSP
Đổi 2000 NAD sang 747.04 VSP
5000 NAD
1,867.61 VSP
Đổi 5000 NAD sang 1,867.61 VSP
10000 NAD
3,735.22 VSP
Đổi 10000 NAD sang 3,735.22 VSP
50000 NAD
18,676.09 VSP
Đổi 50000 NAD sang 18,676.09 VSP
100000 NAD
37,352.18 VSP
Đổi 100000 NAD sang 37,352.18 VSP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành VSP toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Vesper đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang VSP, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VSP/NAD
VSP/NAD: 1 VSP = 2.68 NAD; 2026/01/08 22:59:10
Trong 1D vừa qua, Vesper đã thay đổi -0.62% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vesper(VSP) đã thay đổi -0.62% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành VSP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VSP sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Vesper/NAD
Giá Vesper cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 2.73 NAD trong khi giá Vesper thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 2.18 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vesper theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VSP theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.72 NAD | 2.73 NAD | 4.49 NAD | 76.57 NAD |
Thấp | 2.68 NAD | 2.18 NAD | 1.98 NAD | 1.98 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.62% | +23.19% | -39.10% | +18.88% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VSP (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VSP bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VSP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Vesper
Số liệu thị trường VSP sang NAD
VSP/NAD:
N$2.68
Khối lượng VSP 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VSP:
N$25,209,708.8
Nguồn cung lưu hành VSP:
9.42M VSP
Tỷ giá VSP sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Vesper thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Vesper là N$2.68 mỗi VSP, với tổng vốn hoá thị trường của N$25,209,708.8 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,416,375 VSP. Khối lượng giao dịch của Vesper đã thay đổi 0.00% (N$0 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VSP là N$0.
Thông tin thêm về Vesper trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Vesper phổ biến nhất là VSP sang NAD, trong đó mã của Vesper là VSP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77146.80 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66916.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124646.65 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484527.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082821.70 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.73 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VSP sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VSP sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Vesper phổ biến
VSP đến TWD
1 VSP thành NT$5.13 TWD
VSP đến CNY
1 VSP thành ¥1.14 CNY
VSP đến USD
1 VSP thành $0.1627 USD
VSP đến AUD
1 VSP thành AU$0.2429 AUD
VSP đến EUR
1 VSP thành €0.1396 EUR
VSP đến CAD
1 VSP thành C$0.2255 CAD
VSP đến KRW
1 VSP thành ₩236.17 KRW
VSP đến JPY
1 VSP thành ¥25.53 JPY
VSP đến GBP
1 VSP thành £0.1211 GBP
VSP đến NAD
1 VSP thành N$2.68 NAD
VSP đến BRL
1 VSP thành R$0.8767 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,500,101.52 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$51,253.4 NAD

ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$6,981.98 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$34.98 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,281.18 NAD

WLFI đến NAD
1 WLFI thành N$2.82 NAD

DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$2.34 NAD

KGEN đến NAD
1 KGEN thành N$3.28 NAD

BCH đến NAD
1 BCH thành N$10,398.87 NAD

FRAX đến NAD
1 FRAX thành N$13.78 NAD
Bảng chuyển đổi từ VSP sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Vesper đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 VSP thành Đô la Namibia đã thay đổi +23.19% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.62%, đạt mức cao nhất là 2.72 NAD và mức thấp nhất là 2.68 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 VSP là N$4.4 NAD , thay đổi -39.10% so với giá hiện tại. Vesper đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -40.95% so với năm trước.
-N$
1.86NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:59 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VSP | N$1.34 | N$1.35 | -0.62% |
1 VSP | N$2.68 | N$2.69 | -0.62% |
5 VSP | N$13.39 | N$13.47 | -0.62% |
10 VSP | N$26.77 | N$26.94 | -0.62% |
50 VSP | N$133.86 | N$134.7 | -0.62% |
100 VSP | N$267.72 | N$269.4 | -0.62% |
500 VSP | N$1,338.61 | N$1,347 | -0.62% |
1000 VSP | N$2,677.22 | N$2,694.01 | -0.62% |
Câu Hỏi Thường Gặp VSP/NAD
1 Vesper bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Vesper (VSP) trong Đô la Namibia (NAD) là N$2.68.
Tôi có thể mua bao nhiêu VSP với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3735 VSP đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VSP sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VSP sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VSP bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 1.87 VSP, trong khi 5 VSP sẽ có giá khoảng 13.39NAD.
Giá cao nhất của VSP/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VSP tính theo NAD là N$1,310.36. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VSP/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Vesper tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Vesper (VSP) đã tăng 23.19%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Vesper (VSP) đã giảm 39.10% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VSP thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Vesper và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VSP/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VSP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VSP/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VSP/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng t ăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VSP/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Vesper và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







