Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94260.00 (+3.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94260.00 (+3.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$94260.00 (+3.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VSX thành NAD
VSX/NAD: 1 VSX = 0.04182 NAD. Giá chuyển đổi 1 Versus-X (VSX) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.04182 NAD hôm nay.

VSX
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VSX/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Versus-X (VSX) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VSX hiện có giá trị là 0.04182 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VSX hiện có giá 0.04182 NAD, nghĩa là mua 5 VSX sẽ mất 0.2091 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 23.91 VSX và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 119.57 VSX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VSX sang NAD
Chuyển đổi NAD sang VSX
Versus-X
Đô la Namibia
1 VSX
0.04182 NAD
Đổi 1 VSX sang 0.04182 NAD
2 VSX
0.08364 NAD
Đổi 2 VSX sang 0.08364 NAD
5 VSX
0.2091 NAD
Đổi 5 VSX sang 0.2091 NAD
10 VSX
0.4182 NAD
Đổi 10 VSX sang 0.4182 NAD
20 VSX
0.8364 NAD
Đổi 20 VSX sang 0.8364 NAD
50 VSX
2.09 NAD
Đổi 50 VSX sang 2.09 NAD
100 VSX
4.18 NAD
Đổi 100 VSX sang 4.18 NAD
200 VSX
8.36 NAD
Đổi 200 VSX sang 8.36 NAD
500 VSX
20.91 NAD
Đổi 500 VSX sang 20.91 NAD
1000 VSX
41.82 NAD
Đổi 1000 VSX sang 41.82 NAD
5000 VSX
209.09 NAD
Đổi 5000 VSX sang 209.09 NAD
10000 VSX
418.18 NAD
Đổi 10000 VSX sang 418.18 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VSX thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Versus-X tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VSX sang NAD, lên đến 10000 VSX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Versus-X
1 NAD
23.91 VSX
Đổi 1 NAD sang 23.91 VSX
10 NAD
239.13 VSX
Đổi 10 NAD sang 239.13 VSX
50 NAD
1,195.67 VSX
Đổi 50 NAD sang 1,195.67 VSX
100 NAD
2,391.34 VSX
Đổi 100 NAD sang 2,391.34 VSX
200 NAD
4,782.68 VSX
Đổi 200 NAD sang 4,782.68 VSX
500 NAD
11,956.7 VSX
Đổi 500 NAD sang 11,956.7 VSX
1000 NAD
23,913.41 VSX
Đổi 1000 NAD sang 23,913.41 VSX
2000 NAD
47,826.81 VSX
Đổi 2000 NAD sang 47,826.81 VSX
5000 NAD
119,567.03 VSX
Đổi 5000 NAD sang 119,567.03 VSX
10000 NAD
239,134.06 VSX
Đổi 10000 NAD sang 239,134.06 VSX
50000 NAD
1,195,670.28 VSX
Đổi 50000 NAD sang 1,195,670.28 VSX
100000 NAD
2,391,340.56 VSX
Đổi 100000 NAD sang 2,391,340.56 VSX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành VSX toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Versus-X đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang VSX, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VSX/NAD
VSX/NAD: 1 VSX = 0.04182 NAD; 2026/01/05 19:07:22
Trong 1D vừa qua, Versus-X đã thay đổi -3.92% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Versus-X(VSX) đã thay đổi -3.92% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành VSX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VSX sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Versus-X/NAD
Giá Versus-X cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.04722 NAD trong khi giá Versus-X thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.03559 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Versus-X theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VSX theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.04425 NAD | 0.04722 NAD | 0.04722 NAD | 0.1849 NAD |
Thấp | 0.04138 NAD | 0.03559 NAD | 0.01812 NAD | 0.01090 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.92% | +15.85% | +95.32% | -71.97% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VSX (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VSX bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VSX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Versus-X
Số liệu thị trường VSX sang NAD
VSX/NAD:
N$0.04182
Khối lượng VSX 24 giờ:
N$201,301.71
Vốn hóa thị trường VSX:
--
Nguồn cung lưu hành VSX:
0 VSX
Tỷ giá VSX sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Versus-X thành Đô la Namibia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Versus-X là N$0.04182 mỗi VSX, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- VSX. Khối lượng giao dịch của Versus-X đã thay đổi -8.65% (N$-19,061.89 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VSX là N$220,363.6.
Thông tin thêm về Versus-X trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Versus-X phổ biến nhất là VSX sang NAD, trong đó mã của Versus-X là VSX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69272.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128849.66 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506752.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8453043.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VSX sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VSX sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Versus-X phổ biến
VSX đến TWD
1 VSX thành NT$0.07995 TWD
VSX đến CNY
1 VSX thành ¥0.01775 CNY
VSX đến USD
1 VSX thành $0.002540 USD
VSX đến AUD
1 VSX thành AU$0.003782 AUD
VSX đến EUR
1 VSX thành €0.002169 EUR
VSX đến CAD
1 VSX thành C$0.003494 CAD
VSX đến KRW
1 VSX thành ₩3.67 KRW
VSX đến JPY
1 VSX thành ¥0.3972 JPY
VSX đến GBP
1 VSX thành £0.001878 GBP
VSX đến NAD
1 VSX thành N$0.04182 NAD
VSX đến BRL
1 VSX thành R$0.01374 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,552,782.35 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$52,965.02 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$2,258.04 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$37.26 NAD

VIRTUAL đến NAD
1 VIRTUAL thành N$18.56 NAD

BNB đến NAD
1 BNB thành N$14,939.81 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$227.69 NAD

ASTER đến NAD
1 ASTER thành N$12.78 NAD

ADA đến NAD
1 ADA thành N$6.88 NAD

FET đến NAD
1 FET thành N$4.75 NAD
Bảng chuyển đổi từ VSX sang NAD
T ỷ giá hoán đổi của Versus-X đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VSX thành Đô la Namibia đã thay đổi +15.85% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.92%, đạt mức cao nhất là 0.04425 NAD và mức thấp nhất là 0.04138 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 VSX là N$0.02141 NAD , thay đổi +95.32% so với giá hiện tại. Versus-X đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -67.55% so với năm trước.
-N$
0.08704NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:07 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 VSX | N$0.02091 | N$0.02176 | -3.92% |
1 VSX | N$0.04182 | N$0.04352 | -3.92% |
5 VSX | N$0.2091 | N$0.2176 | -3.92% |
10 VSX | N$0.4182 | N$0.4352 | -3.92% |
50 VSX | N$2.09 | N$2.18 | -3.92% |
100 VSX | N$4.18 | N$4.35 | -3.92% |
500 VSX | N$20.91 | N$21.76 | -3.92% |
1000 VSX | N$41.82 | N$43.52 | -3.92% |
Câu Hỏi Thường Gặp VSX/NAD
1 Versus-X bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Versus-X (VSX) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.04182.
Tôi có thể mua bao nhiêu VSX với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 23.91 VSX đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VSX sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VSX sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VSX bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 119.57 VSX, trong khi 5 VSX sẽ có giá khoảng 0.2091NAD.
Giá cao nhất của VSX/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VSX tính theo NAD là N$4.17. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VSX/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Versus-X tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Versus-X (VSX) đã tăng 15.85%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Versus-X (VSX) đã tăng 95.32% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VSX thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Versus-X và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VSX/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VSX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VSX/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VSX/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VSX/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Versus-X và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Versus-X: VSX sang Đô la Mỹ (USD), VSX sang Euro (EUR), VSX sang Bảng Anh (GBP), VSX sang Đô la Canada (CAD), VSX sang Rupee Ấn Độ (INR), VSX sang Rupee Pakistan (PKR), VSX sang Real Brazil (BRL), VSX sang ...
Giá của Versus-X ở Mỹ là $0.002540 USD. Ngoài ra, giá của Versus-X là €0.002169 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001878 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003494 CAD ở Canada, ₹0.2292 INR ở Ấn Độ, ₨0.7115 PKR ở Pakistan, R$0.01374 BRL ở Brazil, ...
Cặp Versus-X phổ biến nhất là VSX sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Versus-X (VSX) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.04182.
Giá của Versus-X ở Mỹ là $0.002540 USD. Ngoài ra, giá của Versus-X là €0.002169 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001878 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003494 CAD ở Canada, ₹0.2292 INR ở Ấn Độ, ₨0.7115 PKR ở Pakistan, R$0.01374 BRL ở Brazil, ...
Cặp Versus-X phổ biến nhất là VSX sang Đô la Namibia(NAD). Giá của 1 Versus-X (VSX) ở Đô la Namibia (NAD) là N$0.04182.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































