Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Venice Token sang Króna Iceland (VVV sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi VVV thành ISK

VVV/ISK: 1 VVV = 290.12 ISK. Giá chuyển đổi 1 Venice Token (VVV) thành Króna Iceland (ISK) là 290.12 ISK hôm nay.
VVV
VVV
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VVV/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Venice Token (VVV) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VVV hiện có giá trị là 290.12 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VVV hiện có giá 290.12 ISK, nghĩa là mua 5 VVV sẽ mất 1,450.58 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.003447 VVV và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.01723 VVV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi VVV sang ISK

Chuyển đổi ISK sang VVV

Venice Token
Króna Iceland
1 VVV
290.12  ISK
Đổi 1 VVV sang 290.12 ISK
2 VVV
580.23  ISK
Đổi 2 VVV sang 580.23 ISK
5 VVV
1,450.58  ISK
Đổi 5 VVV sang 1,450.58 ISK
10 VVV
2,901.15  ISK
Đổi 10 VVV sang 2,901.15 ISK
20 VVV
5,802.3  ISK
Đổi 20 VVV sang 5,802.3 ISK
50 VVV
14,505.76  ISK
Đổi 50 VVV sang 14,505.76 ISK
100 VVV
29,011.51  ISK
Đổi 100 VVV sang 29,011.51 ISK
200 VVV
58,023.02  ISK
Đổi 200 VVV sang 58,023.02 ISK
500 VVV
145,057.56  ISK
Đổi 500 VVV sang 145,057.56 ISK
1000 VVV
290,115.12  ISK
Đổi 1000 VVV sang 290,115.12 ISK
5000 VVV
1,450,575.61  ISK
Đổi 5000 VVV sang 1,450,575.61 ISK
10000 VVV
2,901,151.22  ISK
Đổi 10000 VVV sang 2,901,151.22 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VVV thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Venice Token tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VVV sang ISK, lên đến 10000 VVV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Venice Token
1 ISK
0.003447 VVV
Đổi 1 ISK sang 0.003447 VVV
10 ISK
0.03447 VVV
Đổi 10 ISK sang 0.03447 VVV
50 ISK
0.1723 VVV
Đổi 50 ISK sang 0.1723 VVV
100 ISK
0.3447 VVV
Đổi 100 ISK sang 0.3447 VVV
200 ISK
0.6894 VVV
Đổi 200 ISK sang 0.6894 VVV
500 ISK
1.72 VVV
Đổi 500 ISK sang 1.72 VVV
1000 ISK
3.45 VVV
Đổi 1000 ISK sang 3.45 VVV
2000 ISK
6.89 VVV
Đổi 2000 ISK sang 6.89 VVV
5000 ISK
17.23 VVV
Đổi 5000 ISK sang 17.23 VVV
10000 ISK
34.47 VVV
Đổi 10000 ISK sang 34.47 VVV
50000 ISK
172.35 VVV
Đổi 50000 ISK sang 172.35 VVV
100000 ISK
344.69 VVV
Đổi 100000 ISK sang 344.69 VVV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành VVV toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Venice Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang VVV, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ VVV/ISK

VVV/ISK: 1 VVV = 290.12 ISK; 2026/01/09 11:00:22
Trong 1D vừa qua, Venice Token đã thay đổi +11.67% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Venice Token(VVV) đã thay đổi +11.67% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành VVV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi VVV sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Venice Token/ISK

Giá Venice Token cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 288.69 ISK trong khi giá Venice Token thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 226.56 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Venice Token theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VVV theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
288.5 ISK
288.69 ISK
288.69 ISK
288.69 ISK
Thấp
246.77 ISK
226.56 ISK
130.03 ISK
116.28 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+11.67%
+38.38%
+99.91%
+37.39%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua VVV (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VVV bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VVV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Venice Token

Số liệu thị trường VVV sang ISK

VVV/ISK:
kr290.12
Khối lượng VVV 24 giờ:
kr855,558,198.53
Vốn hóa thị trường VVV:
kr12,571,919,230.94
Nguồn cung lưu hành VVV:
43.33M VVV

Tỷ giá VVV sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Venice Token thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Venice Token là kr290.12 mỗi VVV, với tổng vốn hoá thị trường của kr12,571,919,230.94 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 43,334,244 VVV. Khối lượng giao dịch của Venice Token đã thay đổi +111.09% (kr450,249,802.07 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VVV là kr405,308,396.46.

Thông tin thêm về Venice Token trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Venice Token phổ biến nhất là VVV sang ISK, trong đó mã của Venice Token là VVV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66943.86 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124718.56 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 484985.66 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8107119.98 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.79 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi VVV sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi VVV sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Venice Token phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
VVV đến TWD
1 VVV thành NT$72.58 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
VVV đến CNY
1 VVV thành ¥16.03 CNY
popular info Króna Iceland
VVV đến ISK
1 VVV thành kr290.12 ISK
popular info Đô la Mỹ
VVV đến USD
1 VVV thành $2.3 USD
popular info Đô la Úc
VVV đến AUD
1 VVV thành AU$3.44 AUD
popular info Euro
VVV đến EUR
1 VVV thành €1.97 EUR
popular info Đô la Canada
VVV đến CAD
1 VVV thành C$3.18 CAD
popular info Won Hàn Quốc
VVV đến KRW
1 VVV thành ₩3,349.28 KRW
popular info Yên Nhật
VVV đến JPY
1 VVV thành ¥361.59 JPY
popular info Bảng Anh
VVV đến GBP
1 VVV thành £1.71 GBP
popular info Real Brazil
VVV đến BRL
1 VVV thành R$12.38 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến ISK
1 POL thành kr18.11 ISK
other assets ISLM
ISLM đến ISK
1 ISLM thành kr6.45 ISK
other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,505.63 ISK
other assets DeepBook Protocol
DEEP đến ISK
1 DEEP thành kr6.82 ISK
other assets World Mobile Token
WMTX đến ISK
1 WMTX thành kr10.22 ISK
other assets Zcash
ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr55,062.73 ISK
other assets World Liberty Financial
WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr21.62 ISK
other assets Walrus
WAL đến ISK
1 WAL thành kr19.3 ISK
other assets JasmyCoin
JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.13 ISK
other assets Treasure
MAGIC đến ISK
1 MAGIC thành kr13.4 ISK

Bảng chuyển đổi từ VVV sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của Venice Token đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 VVV thành Króna Iceland đã thay đổi +38.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +11.67%, đạt mức cao nhất là 288.5 ISK và mức thấp nhất là 246.77 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 VVV là kr146.35 ISK , thay đổi +99.91% so với giá hiện tại. Venice Token đã thay đổi
+kr
34.89ISK
, tương đương mức thay đổi -77.12% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:00 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 VVV
kr145.06kr130.02
+11.67%
1 VVV
kr290.12kr260.05
+11.67%
5 VVV
kr1,450.58kr1,300.23
+11.67%
10 VVV
kr2,901.15kr2,600.47
+11.67%
50 VVV
kr14,505.76kr13,002.33
+11.67%
100 VVV
kr29,011.51kr26,004.67
+11.67%
500 VVV
kr145,057.56kr130,023.33
+11.67%
1000 VVV
kr290,115.12kr260,046.67
+11.67%

Câu Hỏi Thường Gặp VVV/ISK

1 Venice Token bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Venice Token (VVV) trong Króna Iceland (ISK) là kr290.12.
Tôi có thể mua bao nhiêu VVV với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.003447 VVV đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển VVV sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi VVV sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng VVV bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.01723 VVV, trong khi 5 VVV sẽ có giá khoảng 1,450.58ISK.
Giá cao nhất của VVV/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 VVV tính theo ISK là kr2,837.83. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 VVV/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Venice Token tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Venice Token (VVV) đã tăng 38.38%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Venice Token (VVV) đã tăng 99.91% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ VVV thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Venice Token và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của VVV/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với VVV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá VVV/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá VVV/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá VVV/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Venice Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Venice Token: VVV sang Đô la Mỹ (USD), VVV sang Euro (EUR), VVV sang Bảng Anh (GBP), VVV sang Đô la Canada (CAD), VVV sang Rupee Ấn Độ (INR), VVV sang Rupee Pakistan (PKR), VVV sang Real Brazil (BRL), VVV sang ...
Giá của Venice Token ở Mỹ là $2.3 USD. Ngoài ra, giá của Venice Token là €1.97 EUR ở khu vực đồng euro, £1.71 GBP ở Vương quốc Anh, C$3.18 CAD ở Canada, ₹207.03 INR ở Ấn Độ, ₨650.42 PKR ở Pakistan, R$12.38 BRL ở Brazil, ...
Cặp Venice Token phổ biến nhất là VVV sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Venice Token (VVV) ở Króna Iceland (ISK) là kr290.12.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget