Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90472.86 (-1.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90472.86 (-1.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90472.86 (-1.06%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VLR thành MNT
VLR/MNT: 1 VLR = 2.18 MNT. Giá chuyển đổi 1 Velora (VLR) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 2.18 MNT hôm nay.

VLR
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VLR/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Velora (VLR) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VLR hiện có giá trị là 2.18 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VLR hiện có giá 2.18 MNT, nghĩa là mua 5 VLR sẽ mất 10.89 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.4591 VLR và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 2.3 VLR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VLR sang MNT
Chuyển đổi MNT sang VLR
Velora
Tugrik Mông Cổ
1 VLR
2.18 MNT
Đổi 1 VLR sang 2.18 MNT
2 VLR
4.36 MNT
Đổi 2 VLR sang 4.36 MNT
5 VLR
10.89 MNT
Đổi 5 VLR sang 10.89 MNT
10 VLR
21.78 MNT
Đổi 10 VLR sang 21.78 MNT
20 VLR
43.56 MNT
Đổi 20 VLR sang 43.56 MNT
50 VLR
108.91 MNT
Đổi 50 VLR sang 108.91 MNT
100 VLR
217.81 MNT
Đổi 100 VLR sang 217.81 MNT
200 VLR
435.63 MNT
Đổi 200 VLR sang 435.63 MNT
500 VLR
1,089.06 MNT
Đổi 500 VLR sang 1,089.06 MNT
1000 VLR
2,178.13 MNT
Đổi 1000 VLR sang 2,178.13 MNT
5000 VLR
10,890.63 MNT
Đổi 5000 VLR sang 10,890.63 MNT
10000 VLR
21,781.26 MNT
Đổi 10000 VLR sang 21,781.26 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VLR thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Velora tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VLR sang MNT, lên đến 10000 VLR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Velora
1 MNT
0.4591 VLR
Đổi 1 MNT sang 0.4591 VLR
10 MNT
4.59 VLR
Đổi 10 MNT sang 4.59 VLR
50 MNT
22.96 VLR
Đổi 50 MNT sang 22.96 VLR
100 MNT
45.91 VLR
Đổi 100 MNT sang 45.91 VLR
200 MNT
91.82 VLR
Đổi 200 MNT sang 91.82 VLR
500 MNT
229.56 VLR
Đổi 500 MNT sang 229.56 VLR
1000 MNT
459.11 VLR
Đổi 1000 MNT sang 459.11 VLR
2000 MNT
918.22 VLR
Đổi 2000 MNT sang 918.22 VLR
5000 MNT
2,295.55 VLR
Đổi 5000 MNT sang 2,295.55 VLR
10000 MNT
4,591.1 VLR
Đổi 10000 MNT sang 4,591.1 VLR
50000 MNT
22,955.51 VLR
Đổi 50000 MNT sang 22,955.51 VLR
100000 MNT
45,911.03 VLR
Đổi 100000 MNT sang 45,911.03 VLR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành VLR toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Velora đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang VLR, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VLR/MNT
VLR/MNT: 1 VLR = 2.18 MNT; 2026/01/08 15:53:11
Trong 1D vừa qua, Velora đã thay đổi 0.00% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Velora(VLR) đã thay đổi 0.00% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành VLR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VLR sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Velora/MNT
Giá Velora cao nhất theo MNT 7 ngày qua là -- MNT trong khi giá Velora thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là -- MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Velora theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VLR theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Thấp | 0 MNT | -- MNT | -- MNT | -- MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VLR (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VLR bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VLR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Velora
Số liệu thị trường VLR sang MNT
VLR/MNT:
₮2.18
Khối lượng VLR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường VLR:
₮2,178,123,868.15
Nguồn cung lưu hành VLR:
1000.00M VLR
Tỷ giá VLR sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Velora thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Velora là ₮2.18 mỗi VLR, với tổng vốn hoá thị trường của ₮2,178,123,868.15 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 999,999,040 VLR. Khối lượng giao dịch của Velora đã thay đổi --% (₮-- MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của VLR là ₮--.
Thông tin thêm về Velora trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Velora phổ biến nhất là VLR sang MNT, trong đó mã của Velora là VLR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi VLR sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi VLR sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Velora phổ biến
VLR đến TWD
1 VLR thành NT$0.01931 TWD
VLR đến CNY
1 VLR thành ¥0.004272 CNY
VLR đến USD
1 VLR thành $0.0006118 USD
VLR đến AUD
1 VLR thành AU$0.0009143 AUD
VLR đến EUR
1 VLR thành €0.0005245 EUR
VLR đến CAD
1 VLR thành C$0.0008480 CAD
VLR đến KRW
1 VLR thành ₩0.8893 KRW
VLR đến MNT
1 VLR thành ₮2.18 MNT
VLR đến JPY
1 VLR thành ¥0.09602 JPY
VLR đến GBP
1 VLR thành £0.0004557 GBP
VLR đến BRL
1 VLR thành R$0.003296 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ZEC đến MNT
1 ZEC thành ₮1,514,353.69 MNT
