Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91358.37 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91358.37 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.65%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91358.37 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$187.4M (1 ngày); -$22.2M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi VBT thành UAH
VBT/UAH: 1 VBT = 76.08 UAH. Giá chuyển đổi 1 Vebit Token (VBT) thành Hryvnia Ukraina (UAH) là 76.08 UAH hôm nay.
VBT
UAH
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá VBT/UAH theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vebit Token (VBT) thành Hryvnia Ukraina (UAH) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 VBT hiện có giá trị là 76.08 UAH. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 VBT hiện có giá 76.08 UAH, nghĩa là mua 5 VBT sẽ mất 380.38 UAH. Tương tự, ₴1 UAH có thể được chuyển đổi thành 0.01314 VBT và ₴50 UAH có thể được chuyển đổi thành 0.06572 VBT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi VBT sang UAH
Chuyển đổi UAH sang VBT
Vebit Token
Hryvnia Ukraina
1 VBT
76.08 UAH
Đổi 1 VBT sang 76.08 UAH
2 VBT
152.15 UAH
Đổi 2 VBT sang 152.15 UAH
5 VBT
380.38 UAH
Đổi 5 VBT sang 380.38 UAH
10 VBT
760.75 UAH
Đổi 10 VBT sang 760.75 UAH
20 VBT
1,521.5 UAH
Đổi 20 VBT sang 1,521.5 UAH
50 VBT
3,803.75 UAH
Đổi 50 VBT sang 3,803.75 UAH
100 VBT
7,607.5 UAH
Đổi 100 VBT sang 7,607.5 UAH
200 VBT
15,215.01 UAH
Đổi 200 VBT sang 15,215.01 UAH
500 VBT
38,037.52 UAH
Đổi 500 VBT sang 38,037.52 UAH
1000 VBT
76,075.04 UAH
Đổi 1000 VBT sang 76,075.04 UAH
5000 VBT
380,375.21 UAH
Đổi 5000 VBT sang 380,375.21 UAH
10000 VBT
760,750.41 UAH
Đổi 10000 VBT sang 760,750.41 UAH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi VBT thành UAH toàn diện, cho thấy giá trị của Vebit Token tính theo Hryvnia Ukraina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 VBT sang UAH, lên đến 10000 VBT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Hryvnia Ukraina
Vebit Token
1 UAH
0.01314 VBT
Đổi 1 UAH sang 0.01314 VBT
10 UAH
0.1314 VBT
Đổi 10 UAH sang 0.1314 VBT
50 UAH
0.6572 VBT
Đổi 50 UAH sang 0.6572 VBT
100 UAH
1.31 VBT
Đổi 100 UAH sang 1.31 VBT
200 UAH
2.63 VBT
Đổi 200 UAH sang 2.63 VBT
500 UAH
6.57 VBT
Đổi 500 UAH sang 6.57 VBT
1000 UAH
13.14 VBT
Đổi 1000 UAH sang 13.14 VBT
2000 UAH
26.29 VBT
Đổi 2000 UAH sang 26.29 VBT
5000 UAH
65.72 VBT
Đổi 5000 UAH sang 65.72 VBT
10000 UAH
131.45 VBT
Đổi 10000 UAH sang 131.45 VBT
50000 UAH
657.25 VBT
Đổi 50000 UAH sang 657.25 VBT
100000 UAH
1,314.49 VBT
Đổi 100000 UAH sang 1,314.49 VBT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UAH thành VBT toàn diện, cho thấy giá trị của Hryvnia Ukraina tính theo Vebit Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UAH sang VBT, lên đến 100000 UAH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ VBT/UAH
VBT/UAH: 1 VBT = 76.08 UAH; 2026/01/13 04:43:36
Trong 1D vừa qua, Vebit Token đã thay đổi +0.01% thành UAH. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vebit Token(VBT) đã thay đổi +0.01% thành UAH trong khi đó Hryvnia Ukraina(UAH) đã thay đổi % thành VBT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi VBT sang UAH: Biến động và thay đổi giá của Vebit Token/UAH
Giá Vebit Token cao nhất theo UAH 7 ngày qua là -- UAH trong khi giá Vebit Token thấp nhất theo UAH trong 7 ngày qua là -- UAH. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vebit Token theo UAH trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá VBT theo UAH trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 77.91 UAH | -- UAH | -- UAH | -- UAH |
Thấp | 73.54 UAH | -- UAH | -- UAH | -- UAH |
Bình thường | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.01% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua VBT (hoặc USDT) bằng UAH (Ukrainian Hryvnia)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp VBT bằng UAH. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua VBT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Vebit Token
Số liệu thị trường VBT sang UAH
VBT/UAH:
₴76.08
Khối lượng VBT 24 giờ: