Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Vaulta sang Dinar Kuwait (A sang KWD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi A thành KWD

A/KWD: 1 A = 0.05582 KWD. Giá chuyển đổi 1 Vaulta (A) thành Dinar Kuwait (KWD) là 0.05582 KWD hôm nay.
A
A
KWD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá A/KWD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Vaulta (A) thành Dinar Kuwait (KWD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 A hiện có giá trị là 0.05582 KWD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 A hiện có giá 0.05582 KWD, nghĩa là mua 5 A sẽ mất 0.2791 KWD. Tương tự, د.ك1 KWD có thể được chuyển đổi thành 17.92 A và د.ك50 KWD có thể được chuyển đổi thành 89.58 A, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi A sang KWD

Chuyển đổi KWD sang A

Vaulta
Dinar Kuwait
1 A
0.05582  KWD
Đổi 1 A sang 0.05582 KWD
2 A
0.1116  KWD
Đổi 2 A sang 0.1116 KWD
5 A
0.2791  KWD
Đổi 5 A sang 0.2791 KWD
10 A
0.5582  KWD
Đổi 10 A sang 0.5582 KWD
20 A
1.12  KWD
Đổi 20 A sang 1.12 KWD
50 A
2.79  KWD
Đổi 50 A sang 2.79 KWD
100 A
5.58  KWD
Đổi 100 A sang 5.58 KWD
200 A
11.16  KWD
Đổi 200 A sang 11.16 KWD
500 A
27.91  KWD
Đổi 500 A sang 27.91 KWD
1000 A
55.82  KWD
Đổi 1000 A sang 55.82 KWD
5000 A
279.08  KWD
Đổi 5000 A sang 279.08 KWD
10000 A
558.16  KWD
Đổi 10000 A sang 558.16 KWD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi A thành KWD toàn diện, cho thấy giá trị của Vaulta tính theo Dinar Kuwait đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 A sang KWD, lên đến 10000 A, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Kuwait
Vaulta
1 KWD
17.92 A
Đổi 1 KWD sang 17.92 A
10 KWD
179.16 A
Đổi 10 KWD sang 179.16 A
50 KWD
895.8 A
Đổi 50 KWD sang 895.8 A
100 KWD
1,791.59 A
Đổi 100 KWD sang 1,791.59 A
200 KWD
3,583.18 A
Đổi 200 KWD sang 3,583.18 A
500 KWD
8,957.95 A
Đổi 500 KWD sang 8,957.95 A
1000 KWD
17,915.9 A
Đổi 1000 KWD sang 17,915.9 A
2000 KWD
35,831.81 A
Đổi 2000 KWD sang 35,831.81 A
5000 KWD
89,579.52 A
Đổi 5000 KWD sang 89,579.52 A
10000 KWD
179,159.04 A
Đổi 10000 KWD sang 179,159.04 A
50000 KWD
895,795.22 A
Đổi 50000 KWD sang 895,795.22 A
100000 KWD
1,791,590.45 A
Đổi 100000 KWD sang 1,791,590.45 A
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KWD thành A toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Kuwait tính theo Vaulta đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KWD sang A, lên đến 100000 KWD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ A/KWD

A/KWD: 1 A = 0.05582 KWD; 2026/01/07 11:24:50
Trong 1D vừa qua, Vaulta đã thay đổi -2.24% thành KWD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Vaulta(A) đã thay đổi -2.24% thành KWD trong khi đó Dinar Kuwait(KWD) đã thay đổi % thành A trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi A sang KWD: Biến động và thay đổi giá của Vaulta/KWD

Giá Vaulta cao nhất theo KWD 7 ngày qua là 0.05886 KWD trong khi giá Vaulta thấp nhất theo KWD trong 7 ngày qua là 0.04806 KWD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Vaulta theo KWD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá A theo KWD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.05886 KWD
0.05886 KWD
0.05923 KWD
0.1205 KWD
Thấp
0.05484 KWD
0.04806 KWD
0.04390 KWD
0.04390 KWD
Bình thường
0 KWD
0 KWD
0 KWD
0 KWD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.24%
+12.24%
-1.20%
-53.40%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua A (hoặc USDT) bằng KWD (Kuwaiti Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp A bằng KWD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua A bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Vaulta

Số liệu thị trường A sang KWD

A/KWD:
د.ك0.05582
Khối lượng A 24 giờ:
د.ك7,680,513.29
Vốn hóa thị trường A:
د.ك90,128,889.53
Nguồn cung lưu hành A:
1.61B A

Tỷ giá A sang KWD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Vaulta thành Dinar Kuwait đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Vaulta là د.ك0.05582 mỗi A, với tổng vốn hoá thị trường của د.ك90,128,889.53 KWD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,614,740,600 A. Khối lượng giao dịch của Vaulta đã thay đổi -6.08% (د.ك-497,483.93 KWD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của A là د.ك8,177,997.21.

Thông tin thêm về Vaulta trên Bitget

Thông tin Dinar Kuwait

Ký hiệu của KWD là د.ك.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Vaulta phổ biến nhất là A sang KWD, trong đó mã của Vaulta là A. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KWD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi A sang KWD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi A sang KWD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Vaulta phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
A đến TWD
1 A thành NT$5.71 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
A đến CNY
1 A thành ¥1.27 CNY
popular info Dinar Kuwait
A đến KWD
1 A thành د.ك0.05582 KWD
popular info Đô la Mỹ
A đến USD
1 A thành $0.1816 USD
popular info Đô la Úc
A đến AUD
1 A thành AU$0.2696 AUD
popular info Euro
A đến EUR
1 A thành €0.1554 EUR
popular info Đô la Canada
A đến CAD
1 A thành C$0.2507 CAD
popular info Won Hàn Quốc
A đến KRW
1 A thành ₩262.69 KRW
popular info Yên Nhật
A đến JPY
1 A thành ¥28.43 JPY
popular info Bảng Anh
A đến GBP
1 A thành £0.1346 GBP
popular info Real Brazil
A đến BRL
1 A thành R$0.9761 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KWD

other assets Bitcoin
BTC đến KWD
1 BTC thành د.ك28,266.79 KWD
other assets Chintai
CHEX đến KWD
1 CHEX thành د.ك0.02164 KWD
other assets Chainbounty
BOUNTY đến KWD
1 BOUNTY thành د.ك0.01213 KWD
other assets Ethereum
ETH đến KWD
1 ETH thành د.ك989.95 KWD
other assets Mind Network
FHE đến KWD
1 FHE thành د.ك0.01412 KWD
other assets Spark
SPK đến KWD
1 SPK thành د.ك0.007967 KWD
other assets Jelly-My-Jelly
JELLYJELLY đến KWD
1 JELLYJELLY thành د.ك0.01937 KWD
other assets Myria
MYRIA đến KWD
1 MYRIA thành د.ك0.{4}5096 KWD
other assets Brevis
BREV đến KWD
1 BREV thành د.ك0.1583 KWD
other assets Overlay
OVL đến KWD
1 OVL thành د.ك0.02790 KWD

Bảng chuyển đổi từ A sang KWD

Tỷ giá hoán đổi của Vaulta đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 A thành Dinar Kuwait đã thay đổi +12.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.24%, đạt mức cao nhất là 0.05886 KWD và mức thấp nhất là 0.05484 KWD . Một tháng trước, giá trị của 1 A là د.ك0.05649 KWD , thay đổi -1.20% so với giá hiện tại. Vaulta đã thay đổi
+د.ك
0.05559KWD
, tương đương mức thay đổi -75.14% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:24 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 A
د.ك0.02791د.ك0.02855
-2.24%
1 A
د.ك0.05582د.ك0.05709
-2.24%
5 A
د.ك0.2791د.ك0.2855
-2.24%
10 A
د.ك0.5582د.ك0.5709
-2.24%
50 A
د.ك2.79د.ك2.85
-2.24%
100 A
د.ك5.58د.ك5.71
-2.24%
500 A
د.ك27.91د.ك28.55
-2.24%
1000 A
د.ك55.82د.ك57.09
-2.24%

Câu Hỏi Thường Gặp A/KWD

1 Vaulta bằng bao nhiêu KWD?
Hiện tại, giá 1 Vaulta (A) trong Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.05582.
Tôi có thể mua bao nhiêu A với 1 KWD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 17.92 A đối với KWD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển A sang KWD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi A sang KWD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng A bất kỳ sang KWD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KWD tương đương 89.58 A, trong khi 5 A sẽ có giá khoảng 0.2791KWD.
Giá cao nhất của A/KWD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 A tính theo KWD là د.ك0.2388. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 A/KWD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Vaulta tính theo KWD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Vaulta (A) đã tăng 12.24%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Vaulta (A) đã giảm 1.20% so với Dinar Kuwait (KWD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ A thành KWD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Vaulta và Dinar Kuwait, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của A/KWD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với A hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá A/KWD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá A/KWD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá A/KWD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Vaulta và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Vaulta: A sang Đô la Mỹ (USD), A sang Euro (EUR), A sang Bảng Anh (GBP), A sang Đô la Canada (CAD), A sang Rupee Ấn Độ (INR), A sang Rupee Pakistan (PKR), A sang Real Brazil (BRL), A sang ...
Giá của Vaulta ở Mỹ là $0.1816 USD. Ngoài ra, giá của Vaulta là €0.1554 EUR ở khu vực đồng euro, £0.1346 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.2507 CAD ở Canada, ₹16.33 INR ở Ấn Độ, ₨50.9 PKR ở Pakistan, R$0.9761 BRL ở Brazil, ...
Cặp Vaulta phổ biến nhất là A sang Dinar Kuwait(KWD). Giá của 1 Vaulta (A) ở Dinar Kuwait (KWD) là د.ك0.05582.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget