Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91347.00 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91347.00 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91347.00 (+1.81%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USDKG thành ILS
USDKG/ILS: 1 USDKG = 3.18 ILS. Giá chuyển đổi 1 USDKG (USDKG) thành Shekel Israel mới (ILS) là 3.18 ILS hôm nay.

USDKG
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USDKG/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi USDKG (USDKG) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USDKG hiện có giá trị là 3.18 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USDKG hiện có giá 3.18 ILS, nghĩa là mua 5 USDKG sẽ mất 15.92 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 0.3140 USDKG và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 1.57 USDKG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USDKG sang ILS
Chuyển đổi ILS sang USDKG
USDKG
Shekel Israel mới
1 USDKG
3.18 ILS
Đổi 1 USDKG sang 3.18 ILS
2 USDKG
6.37 ILS
Đổi 2 USDKG sang 6.37 ILS
5 USDKG
15.92 ILS
Đổi 5 USDKG sang 15.92 ILS
10 USDKG
31.85 ILS
Đổi 10 USDKG sang 31.85 ILS
20 USDKG
63.69 ILS
Đổi 20 USDKG sang 63.69 ILS
50 USDKG
159.24 ILS
Đổi 50 USDKG sang 159.24 ILS
100 USDKG
318.47 ILS
Đổi 100 USDKG sang 318.47 ILS
200 USDKG
636.95 ILS
Đổi 200 USDKG sang 636.95 ILS
500 USDKG
1,592.37 ILS
Đổi 500 USDKG sang 1,592.37 ILS
1000 USDKG
3,184.75 ILS
Đổi 1000 USDKG sang 3,184.75 ILS
5000 USDKG
15,923.74 ILS
Đổi 5000 USDKG sang 15,923.74 ILS
10000 USDKG
31,847.47 ILS
Đổi 10000 USDKG sang 31,847.47 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USDKG thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của USDKG tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USDKG sang ILS, lên đến 10000 USDKG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
USDKG
1 ILS
0.3140 USDKG
Đổi 1 ILS sang 0.3140 USDKG
10 ILS
3.14 USDKG
Đổi 10 ILS sang 3.14 USDKG
50 ILS
15.7 USDKG
Đổi 50 ILS sang 15.7 USDKG
100 ILS
31.4 USDKG
Đổi 100 ILS sang 31.4 USDKG
200 ILS
62.8 USDKG
Đổi 200 ILS sang 62.8 USDKG
500 ILS
157 USDKG
Đổi 500 ILS sang 157 USDKG
1000 ILS
314 USDKG
Đổi 1000 ILS sang 314 USDKG
2000 ILS
627.99 USDKG
Đổi 2000 ILS sang 627.99 USDKG
5000 ILS
1,569.98 USDKG
Đổi 5000 ILS sang 1,569.98 USDKG
10000 ILS
3,139.97 USDKG
Đổi 10000 ILS sang 3,139.97 USDKG
50000 ILS
15,699.83 USDKG
Đổi 50000 ILS sang 15,699.83 USDKG
100000 ILS
31,399.67 USDKG
Đổi 100000 ILS sang 31,399.67 USDKG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành USDKG toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo USDKG đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang USDKG, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USDKG/ILS
USDKG/ILS: 1 USDKG = 3.18 ILS; 2026/01/04 11:39:24
Trong 1D vừa qua, USDKG đã thay đổi -0.03% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy USDKG(USDKG) đã thay đổi -0.03% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành USDKG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USDKG sang ILS: Biến động và thay đổi giá của USDKG/ILS
Giá USDKG cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 3.19 ILS trong khi giá USDKG thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 3.18 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá USDKG theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USDKG theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 3.19 ILS | 3.19 ILS | 3.19 ILS | 3.19 ILS |
Thấp | 3.18 ILS | 3.18 ILS | 3.18 ILS | 3.18 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.03% | +0.01% | +0.02% | +0.02% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USDKG (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USDKG bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USDKG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin USDKG
Số liệu thị trường USDKG sang ILS
USDKG/ILS:
₪3.18
Khối lượng USDKG 24 giờ:
₪122,184.35
Vốn hóa thị trường USDKG:
--
Nguồn cung lưu hành USDKG:
0 USDKG
Tỷ giá USDKG sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi USDKG thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của USDKG là ₪3.18 mỗi USDKG, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- USDKG. Khối lượng giao dịch của USDKG đã thay đổi -34.47% (₪-64,270.10 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USDKG là ₪186,454.45.
Thông tin thêm về USDKG trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá USDKG phổ biến nhất là USDKG sang ILS, trong đó mã của USDKG là USDKG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USDKG sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USDKG sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi USDKG phổ biến
USDKG đến TWD
1 USDKG thành NT$31.36 TWD
USDKG đến CNY
1 USDKG thành ¥6.99 CNY
USDKG đến USD
1 USDKG thành $0.9995 USD
USDKG đến AUD
1 USDKG thành AU$1.49 AUD
USDKG đến ILS
1 USDKG thành ₪3.18 ILS
USDKG đến EUR
1 USDKG thành €0.8521 EUR
USDKG đến CAD
1 USDKG thành C$1.37 CAD
USDKG đến KRW
1 USDKG thành ₩1,441.87 KRW
USDKG đến JPY
1 USDKG thành ¥156.72 JPY
USDKG đến GBP
1 USDKG thành £0.7421 GBP
USDKG đến BRL
1 USDKG thành R$5.42 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

BONK đến ILS
1 BONK thành ₪0.{4}3790 ILS

RENDER đến ILS
1 RENDER thành ₪5.64 ILS

FLOKI đến ILS
1 FLOKI thành ₪0.0001807 ILS

PIPPIN đến ILS
1 PIPPIN thành ₪1.56 ILS

CVX đến ILS
1 CVX thành ₪6.64 ILS

MOG đến ILS
1 MOG thành ₪0.{5}1096 ILS

WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.5504 ILS

COLLECT đến ILS
1 COLLECT thành ₪0.2685 ILS

SIDUS đến ILS
1 SIDUS thành ₪0.001287 ILS

BC đến ILS
1 BC thành ₪0.008410 ILS
Bảng chuyển đổi từ USDKG sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của USDKG đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 USDKG thành Shekel Israel mới đã thay đổi +0.01% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.03%, đạt mức cao nhất là 3.19 ILS và mức thấp nhất là 3.18 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 USDKG là ₪0.0004478 ILS , thay đổi +0.02% so với giá hiện tại. USDKG đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -0.01% so với năm trước.
+₪
3.18ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:39 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USDKG | ₪1.59 | ₪1.59 | -0.03% |
1 USDKG | ₪3.18 | ₪3.19 | -0.03% |
5 USDKG | ₪15.92 | ₪15.93 | -0.03% |
10 USDKG | ₪31.85 | ₪31.86 | -0.03% |
50 USDKG | ₪159.24 | ₪159.28 | -0.03% |
100 USDKG | ₪318.47 | ₪318.57 | -0.03% |
500 USDKG | ₪1,592.37 | ₪1,592.83 | -0.03% |
1000 USDKG | ₪3,184.75 | ₪3,185.65 | -0.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp USDKG/ILS
1 USDKG bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 USDKG (USDKG) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪3.18.
Tôi có thể mua bao nhiêu USDKG với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.3140 USDKG đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USDKG sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USDKG sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USDKG bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 1.57 USDKG, trong khi 5 USDKG sẽ có giá khoảng 15.92ILS.
Giá cao nhất của USDKG/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USDKG tính theo ILS là ₪3.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USDKG/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của USDKG t ính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi USDKG (USDKG) đã tăng 0.01%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi USDKG (USDKG) đã tăng 0.02% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USDKG thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa USDKG và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USDKG/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USDKG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USDKG/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USDKG/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền t ệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USDKG/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của USDKG và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.









