Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91054.01 (-2.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91054.01 (-2.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91054.01 (-2.25%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UN thành KHR
UN/KHR: 1 UN = 0.8466 KHR. Giá chuyển đổi 1 Unich (UN) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.8466 KHR hôm nay.
UN
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UN/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Unich (UN) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UN hiện có giá trị là 0.8466 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UN hiện có giá 0.8466 KHR, nghĩa là mua 5 UN sẽ mất 4.23 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 1.18 UN và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 5.91 UN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UN sang KHR
Chuyển đổi KHR sang UN
Unich
Riel Campuchia
1 UN
0.8466 KHR
Đổi 1 UN sang 0.8466 KHR
2 UN
1.69 KHR
Đổi 2 UN sang 1.69 KHR
5 UN
4.23 KHR
Đổi 5 UN sang 4.23 KHR
10 UN
8.47 KHR
Đổi 10 UN sang 8.47 KHR
20 UN
16.93 KHR
Đổi 20 UN sang 16.93 KHR
50 UN
42.33 KHR
Đổi 50 UN sang 42.33 KHR
100 UN
84.66 KHR
Đổi 100 UN sang 84.66 KHR
200 UN
169.31 KHR
Đổi 200 UN sang 169.31 KHR
500 UN
423.28 KHR
Đổi 500 UN sang 423.28 KHR
1000 UN
846.56 KHR
Đổi 1000 UN sang 846.56 KHR
5000 UN
4,232.8 KHR
Đổi 5000 UN sang 4,232.8 KHR
10000 UN
8,465.6 KHR
Đổi 10000 UN sang 8,465.6 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UN thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Unich tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UN sang KHR, lên đến 10000 UN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Unich
1 KHR
1.18 UN
Đổi 1 KHR sang 1.18 UN
10 KHR
11.81 UN
Đổi 10 KHR sang 11.81 UN
50 KHR
59.06 UN
Đổi 50 KHR sang 59.06 UN
100 KHR
118.13 UN
Đổi 100 KHR sang 118.13 UN
200 KHR
236.25 UN
Đổi 200 KHR sang 236.25 UN
500 KHR
590.63 UN
Đổi 500 KHR sang 590.63 UN
1000 KHR
1,181.25 UN
Đổi 1000 KHR sang 1,181.25 UN
2000 KHR
2,362.5 UN
Đổi 2000 KHR sang 2,362.5 UN
5000 KHR
5,906.25 UN
Đổi 5000 KHR sang 5,906.25 UN
10000 KHR
11,812.51 UN
Đổi 10000 KHR sang 11,812.51 UN
50000 KHR
59,062.54 UN
Đổi 50000 KHR sang 59,062.54 UN
100000 KHR
118,125.08 UN
Đổi 100000 KHR sang 118,125.08 UN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành UN toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Unich đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang UN, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UN/KHR
UN/KHR: 1 UN = 0.8466 KHR; 2026/01/07 22:28:24
Trong 1D vừa qua, Unich đã thay đổi 0.00% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Unich(UN) đã thay đổi 0.00% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành UN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UN sang KHR: Biến động và thay đổi giá của Unich/KHR
Giá Unich cao nhất theo KHR 7 ngày qua là -- KHR trong khi giá Unich thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là -- KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Unich theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UN theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 KHR | -- KHR | -- KHR | -- KHR |
Thấp | 0 KHR | -- KHR | -- KHR | -- KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UN (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UN bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Unich
Số liệu thị trường UN sang KHR
UN/KHR:
៛0.8466
Khối lượng UN 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường UN:
៛846,560,311.38
Nguồn cung lưu hành UN:
1.00B UN
Tỷ giá UN sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Unich thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Unich là ៛0.8466 mỗi UN, với tổng vốn hoá thị trường của ៛846,560,311.38 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 UN. Khối lượng giao dịch của Unich đã thay đổi --% (៛-- KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UN là ៛--.
Thông tin thêm về Unich trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Unich phổ biến nh ất là UN sang KHR, trong đó mã của Unich là UN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UN sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UN sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Unich phổ biến
UN đến TWD
1 UN thành NT$0.006621 TWD
UN đến CNY
1 UN thành ¥0.001472 CNY
UN đến USD
1 UN thành $0.0002104 USD
UN đến AUD
1 UN thành AU$0.0003126 AUD
UN đến KHR
1 UN thành ៛0.8466 KHR
UN đến EUR
1 UN thành €0.0001800 EUR
UN đến CAD
1 UN thành C$0.0002912 CAD
UN đến KRW
1 UN thành ₩0.3049 KRW
UN đến JPY
1 UN thành ¥0.03297 JPY
UN đến GBP
1 UN thành £0.0001562 GBP
UN đến BRL
1 UN thành R$0.001133 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

ZKP đến KHR
1 ZKP thành ៛780.1 KHR

BREV đến KHR
1 BREV thành ៛1,808.48 KHR

币安人生 đến KHR
1 币安人生 thành ៛574.73 KHR

KGEN đến KHR
1 KGEN thành ៛809.03 KHR

PEPE đến KHR
1 PEPE thành ៛0.02653 KHR

BNB đến KHR
1 BNB thành ៛3,606,524.08 KHR

BTC đến KHR
1 BTC thành ៛365,905,463.36 KHR

SPK đến KHR
1 SPK thành ៛99.51 KHR

TRX đến KHR
1 TRX thành ៛1,199.83 KHR

AMP đến KHR
1 AMP thành ៛9.34 KHR
Bảng chuyển đổi từ UN sang KHR
Tỷ giá hoán đổi của Unich đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 UN thành Riel Campuchia đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 KHR và mức thấp nhất là 0 KHR . Một tháng trước, giá trị của 1 UN là ៛-- KHR , thay đổi --% so với giá hiện tại. Unich đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-៛
--KHR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:28 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UN | ៛0.4233 | ៛-- | 0.00% |
1 UN | ៛0.8466 | ៛-- | 0.00% |
5 UN |