Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77530.01 (-4.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77530.01 (-4.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$77530.01 (-4.56%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi UNI thành IQD
UNI/IQD: 1 UNI = 0.07841 IQD. Giá chuyển đổi 1 UNI (UNI) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.07841 IQD hôm nay.

UNI
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá UNI/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi UNI (UNI) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 UNI hiện có giá trị là 0.07841 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 UNI hiện có giá 0.07841 IQD, nghĩa là mua 5 UNI sẽ mất 0.3920 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 12.75 UNI và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 63.77 UNI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi UNI sang IQD
Chuyển đổi IQD sang UNI
UNI
Dinar Iraq
1 UNI
0.07841 IQD
Đổi 1 UNI sang 0.07841 IQD
2 UNI
0.1568 IQD
Đổi 2 UNI sang 0.1568 IQD
5 UNI
0.3920 IQD
Đổi 5 UNI sang 0.3920 IQD
10 UNI
0.7841 IQD
Đổi 10 UNI sang 0.7841 IQD
20 UNI
1.57 IQD
Đổi 20 UNI sang 1.57 IQD
50 UNI
3.92 IQD
Đổi 50 UNI sang 3.92 IQD
100 UNI
7.84 IQD
Đổi 100 UNI sang 7.84 IQD
200 UNI
15.68 IQD
Đổi 200 UNI sang 15.68 IQD
500 UNI
39.2 IQD
Đổi 500 UNI sang 39.2 IQD
1000 UNI
78.41 IQD
Đổi 1000 UNI sang 78.41 IQD
5000 UNI
392.04 IQD
Đổi 5000 UNI sang 392.04 IQD
10000 UNI
784.08 IQD
Đổi 10000 UNI sang 784.08 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UNI thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của UNI tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UNI sang IQD, lên đến 10000 UNI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
UNI
1 IQD
12.75 UNI
Đổi 1 IQD sang 12.75 UNI
10 IQD
127.54 UNI
Đổi 10 IQD sang 127.54 UNI
50 IQD
637.69 UNI
Đổi 50 IQD sang 637.69 UNI
100 IQD
1,275.39 UNI
Đổi 100 IQD sang 1,275.39 UNI
200 IQD
2,550.77 UNI
Đổi 200 IQD sang 2,550.77 UNI
500 IQD
6,376.93 UNI
Đổi 500 IQD sang 6,376.93 UNI
1000 IQD
12,753.86 UNI
Đổi 1000 IQD sang 12,753.86 UNI
2000 IQD
25,507.71 UNI
Đổi 2000 IQD sang 25,507.71 UNI
5000 IQD
63,769.29 UNI
Đổi 5000 IQD sang 63,769.29 UNI
10000 IQD
127,538.57 UNI
Đổi 10000 IQD sang 127,538.57 UNI
50000 IQD
637,692.87 UNI
Đổi 50000 IQD sang 637,692.87 UNI
100000 IQD
1,275,385.73 UNI
Đổi 100000 IQD sang 1,275,385.73 UNI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành UNI toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo UNI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang UNI, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ UNI/IQD
UNI/IQD: 1 UNI = 0.07841 IQD; 2026/02/01 14:36:49
Trong 1D vừa qua, UNI đã thay đổi -2.94% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy UNI(UNI) đã thay đổi -2.94% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành UNI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi UNI sang IQD: Biến động và thay đổi giá của UNI/IQD
Giá UNI cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.1181 IQD trong khi giá UNI thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.07346 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá UNI theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá UNI theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.08078 IQD | 0.1181 IQD | 0.1779 IQD | 0.2249 IQD |
Thấp | 0.07346 IQD | 0.07346 IQD | 0.07346 IQD | 0.07346 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.94% | -34.50% | -41.30% | -48.07% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua UNI (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp UNI bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua UNI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin UNI
Số liệu thị trường UNI sang IQD
UNI/IQD:
ع.د0.07841
Khối lượng UNI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường UNI:
ع.د78,407,651.38
Nguồn cung lưu hành UNI:
1.00B UNI
Tỷ giá UNI sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi UNI thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của UNI là ع.د0.07841 mỗi UNI, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د78,407,651.38 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 UNI. Khối lượng giao dịch của UNI đã thay đổi 0.00% (ع.د0 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của UNI là ع.د0.
Thông tin thêm về UNI trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá UNI phổ biến nhất là UNI sang IQD, trong đó mã của UNI là UNI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi UNI sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi UNI sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi UNI phổ biến
UNI đến IQD
1 UNI thành ع.د0.07839 IQD
UNI đến TWD
1 UNI thành NT$0.001876 TWD
UNI đến CNY
1 UNI thành ¥0.0004128 CNY
UNI đến USD
1 UNI thành $0.{4}5938 USD
UNI đến AUD
1 UNI thành AU$0.{4}8531 AUD
UNI đến EUR
1 UNI thành €0.{4}5009 EUR
UNI đến CAD
1 UNI thành C$0.{4}8089 CAD
UNI đến KRW
1 UNI thành ₩0.08614 KRW
UNI đến JPY
1 UNI thành ¥0.009188 JPY
UNI đến GBP
1 UNI thành £0.{4}4336 GBP
UNI đến BRL
1 UNI thành R$0.0003122 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

ZK đến IQD
1 ZK thành ع.د37.16 IQD

BTC đến IQD
1 BTC thành ع.د102,948,380.82 IQD

RIVER đến IQD
1 RIVER thành ع.د24,871.23 IQD

BULLA đến IQD
1 BULLA thành ع.د532.49 IQD

ZKP đến IQD
1 ZKP thành ع.د128.51 IQD

ETH đến IQD
1 ETH thành ع.د3,126,256.23 IQD

POKT đến IQD
1 POKT thành ع.د14.11 IQD

C98 đến IQD
1 C98 thành ع.د28.53 IQD

F đến IQD
1 F thành ع.د7.31 IQD

SOL đến IQD
1 SOL thành ع.د137,136.82 IQD
Bảng chuyển đổi từ UNI sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của UNI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 UNI thành Dinar Iraq đã thay đổi -34.50% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.94%, đạt mức cao nhất là 0.08078 IQD và mức thấp nhất là 0.07346 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 UNI là ع.د0.1336 IQD , thay đổi -41.30% so với giá hiện tại. UNI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.34% so với năm trước.
-ع.د
2.06IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:36 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 UNI | ع.د0.03920 | ع.د0.04039 | -2.94% |
1 UNI | ع.د0.07841 | ع.د0.08078 | -2.94% |
5 UNI | ع.د0.3920 | ع.د0.4039 | -2.94% |
10 UNI | ع.د0.7841 | ع.د0.8078 | -2.94% |
50 UNI | ع.د3.92 | ع.د4.04 | -2.94% |
100 UNI | ع.د7.84 | ع.د8.08 | -2.94% |
500 UNI | ع.د39.2 | ع.د40.39 | -2.94% |
1000 UNI | ع.د78.41 | ع.د80.78 | -2.94% |
Câu Hỏi Thường Gặp UNI/IQD
1 UNI bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 UNI (UNI) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.07841.
Tôi có thể mua bao nhiêu UNI với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.75 UNI đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển UNI sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi UNI sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng UNI bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 63.77 UNI, trong khi 5 UNI sẽ có giá khoảng 0.3920IQD.
Giá cao nhất của UNI/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 UNI tính theo IQD là ع.د49.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 UNI/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của UNI tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi UNI (UNI) đã giảm 34.50%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi UNI (UNI) đã giảm 41.30% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ UNI thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa UNI và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của UNI/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với UNI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá UNI/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá UNI/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá UNI/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của UNI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











