Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93983.10 (+3.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93983.10 (+3.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.75%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93983.10 (+3.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TUSD thành UAH
TUSD/UAH: 1 TUSD = 42.37 UAH. Giá chuyển đổi 1 TrueUSD (TUSD) thành Hryvnia Ukraina (UAH) là 42.37 UAH hôm nay.

TUSD
UAH
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TUSD/UAH theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TrueUSD (TUSD) thành Hryvnia Ukraina (UAH) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TUSD hiện có giá trị là 42.37 UAH. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TUSD hiện có giá 42.37 UAH, nghĩa là mua 5 TUSD sẽ mất 211.84 UAH. Tương tự, ₴1 UAH có thể được chuyển đổi thành 0.02360 TUSD và ₴50 UAH có thể được chuyển đổi thành 0.1180 TUSD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TUSD sang UAH
Chuyển đổi UAH sang TUSD
TrueUSD
Hryvnia Ukraina
1 TUSD
42.37 UAH
Đổi 1 TUSD sang 42.37 UAH
2 TUSD
84.73 UAH
Đổi 2 TUSD sang 84.73 UAH
5 TUSD
211.84 UAH
Đổi 5 TUSD sang 211.84 UAH
10 TUSD
423.67 UAH
Đổi 10 TUSD sang 423.67 UAH
20 TUSD
847.35 UAH
Đổi 20 TUSD sang 847.35 UAH
50 TUSD
2,118.37 UAH
Đổi 50 TUSD sang 2,118.37 UAH
100 TUSD
4,236.75 UAH
Đổi 100 TUSD sang 4,236.75 UAH
200 TUSD
8,473.5 UAH
Đổi 200 TUSD sang 8,473.5 UAH
500 TUSD
21,183.75 UAH
Đổi 500 TUSD sang 21,183.75 UAH
1000 TUSD
42,367.5 UAH
Đổi 1000 TUSD sang 42,367.5 UAH
5000 TUSD
211,837.49 UAH
Đổi 5000 TUSD sang 211,837.49 UAH
10000 TUSD
423,674.99 UAH
Đổi 10000 TUSD sang 423,674.99 UAH
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TUSD thành UAH toàn diện, cho thấy giá trị của TrueUSD tính theo Hryvnia Ukraina đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TUSD sang UAH, lên đến 10000 TUSD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Hryvnia Ukraina
TrueUSD
1 UAH
0.02360 TUSD
Đổi 1 UAH sang 0.02360 TUSD
10 UAH
0.2360 TUSD
Đổi 10 UAH sang 0.2360 TUSD
50 UAH
1.18 TUSD
Đổi 50 UAH sang 1.18 TUSD
100 UAH
2.36 TUSD
Đổi 100 UAH sang 2.36 TUSD
200 UAH
4.72 TUSD
Đổi 200 UAH sang 4.72 TUSD
500 UAH
11.8 TUSD
Đổi 500 UAH sang 11.8 TUSD
1000 UAH
23.6 TUSD
Đổi 1000 UAH sang 23.6 TUSD
2000 UAH
47.21 TUSD
Đổi 2000 UAH sang 47.21 TUSD
5000 UAH
118.01 TUSD
Đổi 5000 UAH sang 118.01 TUSD
10000 UAH
236.03 TUSD
Đổi 10000 UAH sang 236.03 TUSD
50000 UAH
1,180.15 TUSD
Đổi 50000 UAH sang 1,180.15 TUSD
100000 UAH
2,360.3 TUSD
Đổi 100000 UAH sang 2,360.3 TUSD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi UAH thành TUSD toàn diện, cho thấy giá trị của Hryvnia Ukraina tính theo TrueUSD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 UAH sang TUSD, lên đến 100000 UAH, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TUSD/UAH
TUSD/UAH: 1 TUSD = 42.37 UAH; 2026/01/05 18:44:08
Trong 1D vừa qua, TrueUSD đã thay đổi -0.04% thành UAH. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TrueUSD(TUSD) đã thay đổi -0.04% thành UAH trong khi đó Hryvnia Ukraina(UAH) đã thay đổi % thành TUSD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TUSD sang UAH: Biến động và thay đổi giá của /UAH
Giá cao nhất theo UAH 7 ngày qua là 42.43 UAH trong khi giá thấp nhất theo UAH trong 7 ngày qua là 42.28 UAH. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo UAH trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TUSD theo UAH trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 42.39 UAH | 42.43 UAH | 42.45 UAH | 42.69 UAH |
Thấp | 42.32 UAH | 42.28 UAH | 42.23 UAH | 42.22 UAH |
Bình thường | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH | 0 UAH |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.04% | -0.08% | -0.01% | -0.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TUSD (hoặc USDT) bằng UAH (Ukrainian Hryvnia)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TUSD bằng UAH. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TUSD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TrueUSD
Số liệu thị trường TUSD sang UAH
TUSD/UAH: