Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90561.48 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90561.48 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90561.48 (-1.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi XTM thành IQD
XTM/IQD: 1 XTM = 2.31 IQD. Giá chuyển đổi 1 Torum (XTM) thành Dinar Iraq (IQD) là 2.31 IQD hôm nay.

XTM
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá XTM/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Torum (XTM) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 XTM hiện có giá trị là 2.31 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 XTM hiện có giá 2.31 IQD, nghĩa là mua 5 XTM sẽ mất 11.56 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.4325 XTM và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 2.16 XTM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi XTM sang IQD
Chuyển đổi IQD sang XTM
Torum
Dinar Iraq
1 XTM
2.31 IQD
Đổi 1 XTM sang 2.31 IQD
2 XTM
4.62 IQD
Đổi 2 XTM sang 4.62 IQD
5 XTM
11.56 IQD
Đổi 5 XTM sang 11.56 IQD
10 XTM
23.12 IQD
Đổi 10 XTM sang 23.12 IQD
20 XTM
46.24 IQD
Đổi 20 XTM sang 46.24 IQD
50 XTM
115.61 IQD
Đổi 50 XTM sang 115.61 IQD
100 XTM
231.22 IQD
Đổi 100 XTM sang 231.22 IQD
200 XTM
462.45 IQD
Đổi 200 XTM sang 462.45 IQD
500 XTM
1,156.12 IQD
Đổi 500 XTM sang 1,156.12 IQD
1000 XTM
2,312.23 IQD
Đổi 1000 XTM sang 2,312.23 IQD
5000 XTM
11,561.17 IQD
Đổi 5000 XTM sang 11,561.17 IQD
10000 XTM
23,122.35 IQD
Đổi 10000 XTM sang 23,122.35 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi XTM thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Torum tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 XTM sang IQD, lên đến 10000 XTM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Torum
1 IQD
0.4325 XTM
Đổi 1 IQD sang 0.4325 XTM
10 IQD
4.32 XTM
Đổi 10 IQD sang 4.32 XTM
50 IQD
21.62 XTM
Đổi 50 IQD sang 21.62 XTM
100 IQD
43.25 XTM
Đổi 100 IQD sang 43.25 XTM
200 IQD
86.5 XTM
Đổi 200 IQD sang 86.5 XTM
500 IQD
216.24 XTM
Đổi 500 IQD sang 216.24 XTM
1000 IQD
432.48 XTM
Đổi 1000 IQD sang 432.48 XTM
2000 IQD
864.96 XTM
Đổi 2000 IQD sang 864.96 XTM
5000 IQD
2,162.41 XTM
Đổi 5000 IQD sang 2,162.41 XTM
10000 IQD
4,324.82 XTM
Đổi 10000 IQD sang 4,324.82 XTM
50000 IQD
21,624.1 XTM
Đổi 50000 IQD sang 21,624.1 XTM
100000 IQD
43,248.21 XTM
Đổi 100000 IQD sang 43,248.21 XTM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành XTM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Torum đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang XTM, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ XTM/IQD
XTM/IQD: 1 XTM = 2.31 IQD; 2026/01/08 16:25:45
Trong 1D vừa qua, Torum đã thay đổi -4.88% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Torum(XTM) đã thay đổi -4.88% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành XTM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi XTM sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Torum/IQD
Giá Torum cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 2.69 IQD trong khi giá Torum thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 2.29 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Torum theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá XTM theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.46 IQD | 2.69 IQD | 2.69 IQD | 9.18 IQD |
Thấp | 2.29 IQD | 2.29 IQD | 2.27 IQD | 2.27 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.88% | -1.28% | -5.58% | -63.34% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua XTM (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp XTM bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua XTM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Torum
Số liệu thị trường XTM sang IQD
XTM/IQD:
ع.د2.31
Khối lượng XTM 24 giờ:
ع.د82,742,919.17
Vốn hóa thị trường XTM:
ع.د448,796,209.2
Nguồn cung lưu hành XTM:
194.10M XTM
Tỷ giá XTM sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Torum thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Torum là ع.د2.31 mỗi XTM, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د448,796,209.2 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 194,096,320 XTM. Khối lượng giao dịch của Torum đã thay đổi -19.38% (ع.د-19,888,412.63 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của XTM là ع.د102,631,331.81.
Thông tin thêm về Torum trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Torum phổ biến nhất là XTM sang IQD, trong đó mã của Torum là XTM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi XTM sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi XTM sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Torum phổ biến
XTM đến IQD
1 XTM thành ع.د2.31 IQD
XTM đến TWD
1 XTM thành NT$0.05568 TWD
XTM đến CNY
1 XTM thành ¥0.01232 CNY
XTM đến USD
1 XTM thành $0.001764 USD
XTM đến AUD
1 XTM thành AU$0.002637 AUD
XTM đến EUR
1 XTM thành €0.001512 EUR
XTM đến CAD
1 XTM thành C$0.002445 CAD
XTM đến KRW
1 XTM thành ₩2.56 KRW
XTM đến JPY
1 XTM thành ¥0.2769 JPY
XTM đến GBP
1 XTM thành £0.001314 GBP
XTM đến BRL
1 XTM thành R$0.009505 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

ZEC đến IQD
1 ZEC thành ع.د551,754.11 IQD
