Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
TOAD sang Denar Macedonia (TOAD sang MKD)

Máy tính và công cụ chuyển đổi TOAD thành MKD

TOAD/MKD: 1 TOAD = 0.{8}4281 MKD. Giá chuyển đổi 1 TOAD (TOAD) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.{8}4281 MKD hôm nay.
TOAD
TOAD
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TOAD/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TOAD (TOAD) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TOAD hiện có giá trị là 0.{8}4281 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TOAD hiện có giá 0.{8}4281 MKD, nghĩa là mua 5 TOAD sẽ mất 0.{7}2141 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 233,563,582.82 TOAD và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 1,167,817,914.12 TOAD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi TOAD sang MKD

Chuyển đổi MKD sang TOAD

TOAD
Denar Macedonia
1 TOAD
0.{8}4281  MKD
Đổi 1 TOAD sang 0.{8}4281 MKD
2 TOAD
0.{8}8563  MKD
Đổi 2 TOAD sang 0.{8}8563 MKD
5 TOAD
0.{7}2141  MKD
Đổi 5 TOAD sang 0.{7}2141 MKD
10 TOAD
0.{7}4281  MKD
Đổi 10 TOAD sang 0.{7}4281 MKD
20 TOAD
0.{7}8563  MKD
Đổi 20 TOAD sang 0.{7}8563 MKD
50 TOAD
0.{6}2141  MKD
Đổi 50 TOAD sang 0.{6}2141 MKD
100 TOAD
0.{6}4281  MKD
Đổi 100 TOAD sang 0.{6}4281 MKD
200 TOAD
0.{6}8563  MKD
Đổi 200 TOAD sang 0.{6}8563 MKD
500 TOAD
0.{5}2141  MKD
Đổi 500 TOAD sang 0.{5}2141 MKD
1000 TOAD
0.{5}4281  MKD
Đổi 1000 TOAD sang 0.{5}4281 MKD
5000 TOAD
0.{4}2141  MKD
Đổi 5000 TOAD sang 0.{4}2141 MKD
10000 TOAD
0.{4}4281  MKD
Đổi 10000 TOAD sang 0.{4}4281 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TOAD thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của TOAD tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TOAD sang MKD, lên đến 10000 TOAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
TOAD
1 MKD
233,563,582.82 TOAD
Đổi 1 MKD sang 233,563,582.82 TOAD
10 MKD
2,335,635,828.23 TOAD
Đổi 10 MKD sang 2,335,635,828.23 TOAD
50 MKD
11,678,179,141.16 TOAD
Đổi 50 MKD sang 11,678,179,141.16 TOAD
100 MKD
23,356,358,282.32 TOAD
Đổi 100 MKD sang 23,356,358,282.32 TOAD
200 MKD
46,712,716,564.64 TOAD
Đổi 200 MKD sang 46,712,716,564.64 TOAD
500 MKD
116,781,791,411.61 TOAD
Đổi 500 MKD sang 116,781,791,411.61 TOAD
1000 MKD
233,563,582,823.22 TOAD
Đổi 1000 MKD sang 233,563,582,823.22 TOAD
2000 MKD
467,127,165,646.43 TOAD
Đổi 2000 MKD sang 467,127,165,646.43 TOAD
5000 MKD
1,167,817,914,116.09 TOAD
Đổi 5000 MKD sang 1,167,817,914,116.09 TOAD
10000 MKD
2,335,635,828,232.17 TOAD
Đổi 10000 MKD sang 2,335,635,828,232.17 TOAD
50000 MKD
11,678,179,141,160.85 TOAD
Đổi 50000 MKD sang 11,678,179,141,160.85 TOAD
100000 MKD
23,356,358,282,321.7 TOAD
Đổi 100000 MKD sang 23,356,358,282,321.7 TOAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành TOAD toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo TOAD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang TOAD, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ TOAD/MKD

TOAD/MKD: 1 TOAD = 0.{8}4281 MKD; 2026/01/03 14:48:47
Trong 1D vừa qua, TOAD đã thay đổi +3.18% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TOAD(TOAD) đã thay đổi +3.18% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành TOAD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi TOAD sang MKD: Biến động và thay đổi giá của TOAD/MKD

Giá TOAD cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.{8}4740 MKD trong khi giá TOAD thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.{8}2507 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TOAD theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TOAD theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{8}4658 MKD
0.{8}4740 MKD
0.{7}3641 MKD
0.{7}3641 MKD
Thấp
0.{8}3564 MKD
0.{8}2507 MKD
0.{8}1123 MKD
0.{9}2216 MKD
Bình thường
0 MKD
0 MKD
0 MKD
0 MKD
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+3.18%
+39.32%
+86.74%
-54.47%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua TOAD (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TOAD bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TOAD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin TOAD

Số liệu thị trường TOAD sang MKD

TOAD/MKD:
ден0.{8}4281
Khối lượng TOAD 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường TOAD:
ден1,773,696.65
Nguồn cung lưu hành TOAD:
414.27T TOAD

Tỷ giá TOAD sang MKD hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi TOAD thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của TOAD là ден0.4281 mỗi TOAD, với tổng vốn hoá thị trường của ден1,773,696.65 MKD {8} dựa trên nguồn cung lưu hành của 414,270,940,000,000 TOAD. Khối lượng giao dịch của TOAD đã thay đổi 0.00% (ден0 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TOAD là ден0.

Thông tin thêm về TOAD trên Bitget

Thông tin Denar Macedonia

Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TOAD phổ biến nhất là TOAD sang MKD, trong đó mã của TOAD là TOAD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi TOAD sang MKD

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi TOAD sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi TOAD phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
TOAD đến TWD
1 TOAD thành NT$0.{8}2560 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
TOAD đến CNY
1 TOAD thành ¥0.{9}5706 CNY
popular info Đô la Mỹ
TOAD đến USD
1 TOAD thành $0.{10}8159 USD
popular info Denar Macedonia
TOAD đến MKD
1 TOAD thành ден0.{8}4281 MKD
popular info Đô la Úc
TOAD đến AUD
1 TOAD thành AU$0.{9}1219 AUD
popular info Euro
TOAD đến EUR
1 TOAD thành €0.{10}6957 EUR
popular info Đô la Canada
TOAD đến CAD
1 TOAD thành C$0.{9}1121 CAD
popular info Won Hàn Quốc
TOAD đến KRW
1 TOAD thành ₩0.{6}1177 KRW
popular info Yên Nhật
TOAD đến JPY
1 TOAD thành ¥0.{7}1279 JPY
popular info Bảng Anh
TOAD đến GBP
1 TOAD thành £0.{10}6058 GBP
popular info Real Brazil
TOAD đến BRL
1 TOAD thành R$0.{9}4425 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MKD

other assets MYX Finance
MYX đến MKD
1 MYX thành ден287.07 MKD
other assets Bitcoin
BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,731,672.7 MKD
other assets Ethereum
ETH đến MKD
1 ETH thành ден163,107.87 MKD
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến MKD
1 VIRTUAL thành ден43.79 MKD
other assets BUILDon
B đến MKD
1 B thành ден10.68 MKD
other assets XRP
XRP đến MKD
1 XRP thành ден105.68 MKD
other assets Bitcoin Cash
BCH đến MKD
1 BCH thành ден33,509.64 MKD
other assets Pi
PI đến MKD
1 PI thành ден11 MKD
other assets BNB
BNB đến MKD
1 BNB thành ден45,867.9 MKD
other assets elizaOS
ELIZAOS đến MKD
1 ELIZAOS thành ден0.2865 MKD

Bảng chuyển đổi từ TOAD sang MKD

Tỷ giá hoán đổi của TOAD đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 TOAD thành Denar Macedonia đã thay đổi +39.32% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.18%, đạt mức cao nhất là 0.4658 MKD và mức thấp nhất là 0.{8}3564 MKD {8}. Một tháng trước, giá trị của 1 TOAD là ден0.{8}2293 MKD , thay đổi +86.74% so với giá hiện tại. TOAD đã thay đổi
+ден
0.{10}8355MKD
, tương đương mức thay đổi -67.35% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:48 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 TOAD
ден0.{8}2141ден0.{8}2075
+3.18%
1 TOAD
ден0.{8}4281ден0.{8}4150
+3.18%
5 TOAD
ден0.{7}2141ден0.{7}2075
+3.18%
10 TOAD
ден0.{7}4281ден0.{7}4150
+3.18%
50 TOAD
ден0.{6}2141ден0.{6}2075
+3.18%
100 TOAD
ден0.{6}4281ден0.{6}4150
+3.18%
500 TOAD
ден0.{5}2141ден0.{5}2075
+3.18%
1000 TOAD
ден0.{5}4281ден0.{5}4150
+3.18%

Câu Hỏi Thường Gặp TOAD/MKD

1 TOAD bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 TOAD (TOAD) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.{8}4281.
Tôi có thể mua bao nhiêu TOAD với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 233,563,582.82 TOAD đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TOAD sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TOAD sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TOAD bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 1,167,817,914.12 TOAD, trong khi 5 TOAD sẽ có giá khoảng 0.{7}2141MKD.
Giá cao nhất của TOAD/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TOAD tính theo MKD là ден0.{6}1924. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TOAD/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TOAD tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TOAD (TOAD) đã tăng 39.32%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TOAD (TOAD) đã tăng 86.74% so với Denar Macedonia (MKD).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TOAD thành MKD?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TOAD và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TOAD/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TOAD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TOAD/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TOAD/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TOAD/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TOAD và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TOAD: TOAD sang Đô la Mỹ (USD), TOAD sang Euro (EUR), TOAD sang Bảng Anh (GBP), TOAD sang Đô la Canada (CAD), TOAD sang Rupee Ấn Độ (INR), TOAD sang Rupee Pakistan (PKR), TOAD sang Real Brazil (BRL), TOAD sang ...
Giá của TOAD ở Mỹ là $0.{10}8159 USD. Ngoài ra, giá của TOAD là €0.{10}6957 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{10}6058 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{9}1121 CAD ở Canada, ₹0.{8}7344 INR ở Ấn Độ, ₨0.R$0.{9}44252284 PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp TOAD phổ biến nhất là TOAD sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 TOAD (TOAD) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.{8}4281.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget