Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91174.41 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91174.41 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91174.41 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TIMI thành EGP
TIMI/EGP: 1 TIMI = 1.14 EGP. Giá chuyển đổi 1 TIMI (TIMI) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 1.14 EGP hôm nay.

TIMI
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TIMI/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TIMI (TIMI) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TIMI hiện có giá trị là 1.14 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TIMI hiện có giá 1.14 EGP, nghĩa là mua 5 TIMI sẽ mất 5.69 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 0.8784 TIMI và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 4.39 TIMI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TIMI sang EGP
Chuyển đổi EGP sang TIMI
TIMI
Bảng Ai Cập
1 TIMI
1.14 EGP
Đổi 1 TIMI sang 1.14 EGP
2 TIMI
2.28 EGP
Đổi 2 TIMI sang 2.28 EGP
5 TIMI
5.69 EGP
Đổi 5 TIMI sang 5.69 EGP
10 TIMI
11.38 EGP
Đổi 10 TIMI sang 11.38 EGP
20 TIMI
22.77 EGP
Đổi 20 TIMI sang 22.77 EGP
50 TIMI
56.92 EGP
Đổi 50 TIMI sang 56.92 EGP
100 TIMI
113.84 EGP
Đổi 100 TIMI sang 113.84 EGP
200 TIMI
227.68 EGP
Đổi 200 TIMI sang 227.68 EGP
500 TIMI
569.19 EGP
Đổi 500 TIMI sang 569.19 EGP
1000 TIMI
1,138.38 EGP
Đổi 1000 TIMI sang 1,138.38 EGP
5000 TIMI
5,691.92 EGP
Đổi 5000 TIMI sang 5,691.92 EGP
10000 TIMI
11,383.84 EGP
Đổi 10000 TIMI sang 11,383.84 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TIMI thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của TIMI tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TIMI sang EGP, lên đến 10000 TIMI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
TIMI
1 EGP
0.8784 TIMI
Đổi 1 EGP sang 0.8784 TIMI
10 EGP
8.78 TIMI
Đổi 10 EGP sang 8.78 TIMI
50 EGP
43.92 TIMI
Đổi 50 EGP sang 43.92 TIMI
100 EGP
87.84 TIMI
Đổi 100 EGP sang 87.84 TIMI
200 EGP
175.69 TIMI
Đổi 200 EGP sang 175.69 TIMI
500 EGP
439.22 TIMI
Đổi 500 EGP sang 439.22 TIMI
1000 EGP
878.44 TIMI
Đổi 1000 EGP sang 878.44 TIMI
2000 EGP
1,756.88 TIMI
Đổi 2000 EGP sang 1,756.88 TIMI
5000 EGP
4,392.19 TIMI
Đổi 5000 EGP sang 4,392.19 TIMI
10000 EGP
8,784.39 TIMI
Đổi 10000 EGP sang 8,784.39 TIMI
50000 EGP
43,921.93 TIMI
Đổi 50000 EGP sang 43,921.93 TIMI
100000 EGP
87,843.85 TIMI
Đổi 100000 EGP sang 87,843.85 TIMI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành TIMI toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo TIMI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang TIMI, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TIMI/EGP
TIMI/EGP: 1 TIMI = 1.14 EGP; 2026/01/04 13:27:56
Trong 1D vừa qua, TIMI đã thay đổi +0.03% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TIMI(TIMI) đã thay đổi +0.03% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành TIMI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TIMI sang EGP: Biến động và thay đổi giá của TIMI/EGP
Giá TIMI cao nhất theo EGP 7 ngày qua là -- EGP trong khi giá TIMI thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là -- EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá TIMI theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TIMI theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.44 EGP | -- EGP | -- EGP | -- EGP |
Thấp | 1.1 EGP | -- EGP | -- EGP | -- EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.03% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TIMI (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TIMI bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TIMI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TIMI
Số liệu thị trường TIMI sang EGP
TIMI/EGP:
EGP1.14
Khối lượng TIMI 24 giờ:
EGP73,928,260.37
Vốn hóa thị trường TIMI:
EGP2,390,605,534.07
Nguồn cung lưu hành TIMI:
2.10B TIMI
Tỷ giá TIMI sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TIMI thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TIMI là EGP1.14 mỗi TIMI, với tổng vốn hoá thị trường của EGP2,390,605,534.07 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,100,000,000 TIMI. Khối lượng giao dịch của TIMI đã thay đổi --% (EGP-- EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TIMI là EGP--.
Thông tin thêm về TIMI trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TIMI phổ biến nhất là TIMI sang EGP, trong đó mã của TIMI là TIMI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TIMI sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TIMI sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TIMI phổ biến
TIMI đến TWD
1 TIMI thành NT$0.7475 TWD
TIMI đến CNY
1 TIMI thành ¥0.1666 CNY
TIMI đến USD
1 TIMI thành $0.02383 USD
TIMI đến AUD
1 TIMI thành AU$0.03560 AUD
TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.02031 EUR
TIMI đến CAD
1 TIMI thành C$0.03273 CAD
TIMI đến KRW
1 TIMI thành ₩34.37 KRW
TIMI đến JPY
1 TIMI thành ¥3.74 JPY
TIMI đến GBP
1 TIMI thành £0.01769 GBP
TIMI đến EGP
1 TIMI thành EGP1.14 EGP
TIMI đến BRL
1 TIMI thành R$0.1292 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

BONK đến EGP
1 BONK thành EGP0.0005908 EGP

FLOKI đến EGP
1 FLOKI thành EGP0.002755 EGP

RENDER đến EGP
1 RENDER thành EGP85.11 EGP

PIPPIN đến EGP
1 PIPPIN thành EGP23.96 EGP

SIDUS đến EGP
1 SIDUS thành EGP0.03088 EGP

MOG đến EGP
1 MOG thành EGP0.{4}1623 EGP

COLLECT đến EGP
1 COLLECT thành EGP3.76 EGP

S đến EGP
1 S thành EGP4.45 EGP

AGI đến EGP
1 AGI thành EGP0.8414 EGP

TIMI đến EGP
1 TIMI thành EGP1.14 EGP
Bảng chuyển đổi từ TIMI sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của TIMI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 TIMI thành Bảng Ai Cập đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.03%, đạt mức cao nhất là 1.44 EGP và mức thấp nhất là 1.1 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 TIMI là EGP-- EGP , thay đổi --% so với giá hiện tại. TIMI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-EGP
--EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:27 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TIMI | EGP0.5692 | EGP-- | +0.03% |
1 TIMI | EGP1.14 | EGP-- | +0.03% |
5 TIMI | EGP5.69 | EGP-- | +0.03% |
10 TIMI | EGP11.38 | EGP-- | +0.03% |
50 TIMI | EGP56.92 | EGP-- | +0.03% |
100 TIMI | EGP113.84 | EGP-- | +0.03% |
500 TIMI | EGP569.19 | EGP-- | +0.03% |
1000 TIMI | EGP1,138.38 | EGP-- | +0.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp TIMI/EGP
1 TIMI bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 TIMI (TIMI) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP1.14.
Tôi có thể mua bao nhiêu TIMI với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.8784 TIMI đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TIMI sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TIMI sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TIMI bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 4.39 TIMI, trong khi 5 TIMI sẽ có giá khoảng 5.69EGP.
Giá cao nhất của TIMI/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TIMI tính theo EGP là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TIMI/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của TIMI tính theo EGP như th ế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TIMI (TIMI) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TIMI (TIMI) đã giảm -- so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TIMI thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TIMI và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TIMI/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TIMI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TIMI/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TIMI/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TIMI/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TIMI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













