Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Three Kingdoms sang Rial Oman (3KDS sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi 3KDS thành OMR

3KDS/OMR: 1 3KDS = 0.0008620 OMR. Giá chuyển đổi 1 Three Kingdoms (3KDS) thành Rial Oman (OMR) là 0.0008620 OMR hôm nay.
3KDS
3KDS
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá 3KDS/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Three Kingdoms (3KDS) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 3KDS hiện có giá trị là 0.0008620 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 3KDS hiện có giá 0.0008620 OMR, nghĩa là mua 5 3KDS sẽ mất 0.004310 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 1,160.09 3KDS và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 5,800.43 3KDS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi 3KDS sang OMR

Chuyển đổi OMR sang 3KDS

Three Kingdoms
Rial Oman
1 3KDS
0.0008620  OMR
Đổi 1 3KDS sang 0.0008620 OMR
2 3KDS
0.001724  OMR
Đổi 2 3KDS sang 0.001724 OMR
5 3KDS
0.004310  OMR
Đổi 5 3KDS sang 0.004310 OMR
10 3KDS
0.008620  OMR
Đổi 10 3KDS sang 0.008620 OMR
20 3KDS
0.01724  OMR
Đổi 20 3KDS sang 0.01724 OMR
50 3KDS
0.04310  OMR
Đổi 50 3KDS sang 0.04310 OMR
100 3KDS
0.08620  OMR
Đổi 100 3KDS sang 0.08620 OMR
200 3KDS
0.1724  OMR
Đổi 200 3KDS sang 0.1724 OMR
500 3KDS
0.4310  OMR
Đổi 500 3KDS sang 0.4310 OMR
1000 3KDS
0.8620  OMR
Đổi 1000 3KDS sang 0.8620 OMR
5000 3KDS
4.31  OMR
Đổi 5000 3KDS sang 4.31 OMR
10000 3KDS
8.62  OMR
Đổi 10000 3KDS sang 8.62 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi 3KDS thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Three Kingdoms tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 3KDS sang OMR, lên đến 10000 3KDS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Three Kingdoms
1 OMR
1,160.09 3KDS
Đổi 1 OMR sang 1,160.09 3KDS
10 OMR
11,600.85 3KDS
Đổi 10 OMR sang 11,600.85 3KDS
50 OMR
58,004.26 3KDS
Đổi 50 OMR sang 58,004.26 3KDS
100 OMR
116,008.51 3KDS
Đổi 100 OMR sang 116,008.51 3KDS
200 OMR
232,017.03 3KDS
Đổi 200 OMR sang 232,017.03 3KDS
500 OMR
580,042.56 3KDS
Đổi 500 OMR sang 580,042.56 3KDS
1000 OMR
1,160,085.13 3KDS
Đổi 1000 OMR sang 1,160,085.13 3KDS
2000 OMR
2,320,170.26 3KDS
Đổi 2000 OMR sang 2,320,170.26 3KDS
5000 OMR
5,800,425.65 3KDS
Đổi 5000 OMR sang 5,800,425.65 3KDS
10000 OMR
11,600,851.29 3KDS
Đổi 10000 OMR sang 11,600,851.29 3KDS
50000 OMR
58,004,256.46 3KDS
Đổi 50000 OMR sang 58,004,256.46 3KDS
100000 OMR
116,008,512.92 3KDS
Đổi 100000 OMR sang 116,008,512.92 3KDS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành 3KDS toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Three Kingdoms đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang 3KDS, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ 3KDS/OMR

3KDS/OMR: 1 3KDS = 0.0008620 OMR; 2026/02/03 11:52:46
Trong 1D vừa qua, Three Kingdoms đã thay đổi +14.50% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Three Kingdoms(3KDS) đã thay đổi +14.50% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành 3KDS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi 3KDS sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Three Kingdoms/OMR

Giá Three Kingdoms cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.001730 OMR trong khi giá Three Kingdoms thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.0005452 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Three Kingdoms theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá 3KDS theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001266 OMR
0.001730 OMR
0.02339 OMR
0.02339 OMR
Thấp
0.0007256 OMR
0.0005452 OMR
0.0005452 OMR
0.0005452 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+14.50%
+26.03%
+27.48%
+16.51%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua 3KDS (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp 3KDS bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua 3KDS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Three Kingdoms

Số liệu thị trường 3KDS sang OMR

3KDS/OMR:
ر.ع.0.0008620
Khối lượng 3KDS 24 giờ:
ر.ع.645,459.92
Vốn hóa thị trường 3KDS:
--
Nguồn cung lưu hành 3KDS:
0 3KDS

Tỷ giá 3KDS sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Three Kingdoms thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Three Kingdoms là ر.ع.0.0008620 mỗi 3KDS, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- 3KDS. Khối lượng giao dịch của Three Kingdoms đã thay đổi +1.54% (ر.ع.9,775.55 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của 3KDS là ر.ع.635,684.37.

Thông tin thêm về Three Kingdoms trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Three Kingdoms phổ biến nhất là 3KDS sang OMR, trong đó mã của Three Kingdoms là 3KDS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78910.80 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2364.11 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.65 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 105.12 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66521.81 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57644.34 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107650.12 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 415307.57 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7226525.26 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.54 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi 3KDS sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi 3KDS sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Three Kingdoms phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
3KDS đến TWD
1 3KDS thành NT$0.07083 TWD
popular info Rial Oman
3KDS đến OMR
1 3KDS thành ر.ع.0.0008618 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
3KDS đến CNY
1 3KDS thành ¥0.01558 CNY
popular info Đô la Mỹ
3KDS đến USD
1 3KDS thành $0.002242 USD
popular info Đô la Úc
3KDS đến AUD
1 3KDS thành AU$0.003227 AUD
popular info Euro
3KDS đến EUR
1 3KDS thành €0.001890 EUR
popular info Đô la Canada
3KDS đến CAD
1 3KDS thành C$0.003058 CAD
popular info Won Hàn Quốc
3KDS đến KRW
1 3KDS thành ₩3.27 KRW
popular info Yên Nhật
3KDS đến JPY
1 3KDS thành ¥0.3471 JPY
popular info Bảng Anh
3KDS đến GBP
1 3KDS thành £0.001638 GBP
popular info Real Brazil
3KDS đến BRL
1 3KDS thành R$0.01180 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Hyperliquid
HYPE đến OMR
1 HYPE thành ر.ع.13.98 OMR
other assets Moonbirds
BIRB đến OMR
1 BIRB thành ر.ع.0.1326 OMR
other assets Zilliqa
ZIL đến OMR
1 ZIL thành ر.ع.0.002742 OMR
other assets Cyber
CYBER đến OMR
1 CYBER thành ر.ع.0.2370 OMR
other assets Coin98
C98 đến OMR
1 C98 thành ر.ع.0.01037 OMR
other assets Stacks
STX đến OMR
1 STX thành ر.ع.0.1209 OMR
other assets Frax (prev. FXS)
FRAX đến OMR
1 FRAX thành ر.ع.0.3517 OMR
other assets Roam
ROAM đến OMR
1 ROAM thành ر.ع.0.008604 OMR
other assets Zama
ZAMA đến OMR
1 ZAMA thành ر.ع.0.01220 OMR
other assets Tranchess
CHESS đến OMR
1 CHESS thành ر.ع.0.01048 OMR

Bảng chuyển đổi từ 3KDS sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Three Kingdoms đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 3KDS thành Rial Oman đã thay đổi +26.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +14.50%, đạt mức cao nhất là 0.001266 OMR và mức thấp nhất là 0.0007256 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 3KDS là ر.ع.0.{5}2174 OMR , thay đổi +27.48% so với giá hiện tại. Three Kingdoms đã thay đổi
+ر.ع.
0.0008601OMR
, tương đương mức thay đổi 0.00% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:52 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 3KDS
ر.ع.0.0004310ر.ع.0.0003766
+14.50%
1 3KDS
ر.ع.0.0008620ر.ع.0.0007531
+14.50%
5 3KDS
ر.ع.0.004310ر.ع.0.003766
+14.50%
10 3KDS
ر.ع.0.008620ر.ع.0.007531
+14.50%
50 3KDS
ر.ع.0.04310ر.ع.0.03766
+14.50%
100 3KDS
ر.ع.0.08620ر.ع.0.07531
+14.50%
500 3KDS
ر.ع.0.4310ر.ع.0.3766
+14.50%
1000 3KDS
ر.ع.0.8620ر.ع.0.7531
+14.50%

Câu Hỏi Thường Gặp 3KDS/OMR

1 Three Kingdoms bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Three Kingdoms (3KDS) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0008620.
Tôi có thể mua bao nhiêu 3KDS với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,160.09 3KDS đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển 3KDS sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi 3KDS sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng 3KDS bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 5,800.43 3KDS, trong khi 5 3KDS sẽ có giá khoảng 0.004310OMR.
Giá cao nhất của 3KDS/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 3KDS tính theo OMR là ر.ع.0.02339. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 3KDS/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Three Kingdoms tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Three Kingdoms (3KDS) đã tăng 26.03%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Three Kingdoms (3KDS) đã tăng 27.48% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ 3KDS thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Three Kingdoms và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của 3KDS/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với 3KDS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá 3KDS/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá 3KDS/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá 3KDS/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Three Kingdoms và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Three Kingdoms: 3KDS sang Đô la Mỹ (USD), 3KDS sang Euro (EUR), 3KDS sang Bảng Anh (GBP), 3KDS sang Đô la Canada (CAD), 3KDS sang Rupee Ấn Độ (INR), 3KDS sang Rupee Pakistan (PKR), 3KDS sang Real Brazil (BRL), 3KDS sang ...
Giá của Three Kingdoms ở Mỹ là $0.002242 USD. Ngoài ra, giá của Three Kingdoms là €0.001890 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001638 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003058 CAD ở Canada, ₹0.2053 INR ở Ấn Độ, ₨0.6313 PKR ở Pakistan, R$0.01180 BRL ở Brazil, ...
Cặp Three Kingdoms phổ biến nhất là 3KDS sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Three Kingdoms (3KDS) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.0008620.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget