Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92120.21 (-2.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92120.21 (-2.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92120.21 (-2.29%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi THQ thành ILS
THQ/ILS: 1 THQ = 0.1332 ILS. Giá chuyển đổi 1 Theoriq (THQ) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.1332 ILS hôm nay.

THQ
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá THQ/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Theoriq (THQ) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 THQ hiện có giá trị là 0.1332 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 THQ hiện có giá 0.1332 ILS, nghĩa là mua 5 THQ sẽ mất 0.6658 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 7.51 THQ và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 37.55 THQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi THQ sang ILS
Chuyển đổi ILS sang THQ
Theoriq
Shekel Israel mới
1 THQ
0.1332 ILS
Đổi 1 THQ sang 0.1332 ILS
2 THQ
0.2663 ILS
Đổi 2 THQ sang 0.2663 ILS
5 THQ
0.6658 ILS
Đổi 5 THQ sang 0.6658 ILS
10 THQ
1.33 ILS
Đổi 10 THQ sang 1.33 ILS
20 THQ
2.66 ILS
Đổi 20 THQ sang 2.66 ILS
50 THQ
6.66 ILS
Đổi 50 THQ sang 6.66 ILS
100 THQ
13.32 ILS
Đổi 100 THQ sang 13.32 ILS
200 THQ
26.63 ILS
Đổi 200 THQ sang 26.63 ILS
500 THQ
66.58 ILS
Đổi 500 THQ sang 66.58 ILS
1000 THQ
133.15 ILS
Đổi 1000 THQ sang 133.15 ILS
5000 THQ
665.76 ILS
Đổi 5000 THQ sang 665.76 ILS
10000 THQ
1,331.52 ILS
Đổi 10000 THQ sang 1,331.52 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi THQ thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Theoriq tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 THQ sang ILS, lên đến 10000 THQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Theoriq
1 ILS
7.51 THQ
Đổi 1 ILS sang 7.51 THQ
10 ILS
75.1 THQ
Đổi 10 ILS sang 75.1 THQ
50 ILS
375.51 THQ
Đổi 50 ILS sang 375.51 THQ
100 ILS
751.02 THQ
Đổi 100 ILS sang 751.02 THQ
200 ILS
1,502.04 THQ
Đổi 200 ILS sang 1,502.04 THQ
500 ILS
3,755.11 THQ
Đổi 500 ILS sang 3,755.11 THQ
1000 ILS
7,510.22 THQ
Đổi 1000 ILS sang 7,510.22 THQ
2000 ILS
15,020.43 THQ
Đổi 2000 ILS sang 15,020.43 THQ
5000 ILS
37,551.09 THQ
Đổi 5000 ILS sang 37,551.09 THQ
10000 ILS
75,102.17 THQ
Đổi 10000 ILS sang 75,102.17 THQ
50000 ILS
375,510.87 THQ
Đổi 50000 ILS sang 375,510.87 THQ
100000 ILS
751,021.75 THQ
Đổi 100000 ILS sang 751,021.75 THQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành THQ toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Theoriq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang THQ, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ THQ/ILS
THQ/ILS: 1 THQ = 0.1332 ILS; 2026/01/06 19:37:26
Trong 1D vừa qua, Theoriq đã thay đổi -0.95% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Theoriq(THQ) đã thay đổi -0.95% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành THQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi THQ sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Theoriq/ILS
Giá Theoriq cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.1508 ILS trong khi giá Theoriq thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.1290 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Theoriq theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá THQ theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1367 ILS | 0.1508 ILS | 0.5704 ILS | 0.5704 ILS |
Thấp | 0.1306 ILS | 0.1290 ILS | 0.1140 ILS | 0.1140 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.95% | +0.13% | -7.34% | -13.99% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua THQ (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp THQ bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua THQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Theoriq
Số liệu thị trường THQ sang ILS
THQ/ILS:
₪0.1332
Khối lượng THQ 24 giờ:
₪13,267,630.36
Vốn hóa thị trường THQ:
₪18,322,213.68
Nguồn cung lưu hành THQ:
137.60M THQ
Tỷ giá THQ sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Theoriq thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Theoriq là ₪0.1332 mỗi THQ, với tổng vốn hoá thị trường của ₪18,322,213.68 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 137,603,800 THQ. Khối lượng giao dịch của Theoriq đã thay đổi +13.96% (₪1,625,140.27 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của THQ là ₪11,642,490.1.
Thông tin thêm về Theoriq trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Theoriq phổ biến nhất là THQ sang ILS, trong đó mã của Theoriq là THQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69413.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129177.52 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503061.67 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8441502.80 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi THQ sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn v à tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi THQ sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Theoriq phổ biến
THQ đến TWD
1 THQ thành NT$1.32 TWD
THQ đến CNY
1 THQ thành ¥0.2934 CNY
THQ đến USD
1 THQ thành $0.04202 USD
THQ đến AUD
1 THQ thành AU$0.06242 AUD
THQ đến ILS
1 THQ thành ₪0.1332 ILS
THQ đến EUR
1 THQ thành €0.03595 EUR
THQ đến CAD
1 THQ thành C$0.05794 CAD
THQ đến KRW
1 THQ thành ₩60.83 KRW
THQ đến JPY
1 THQ thành ¥6.58 JPY
THQ đến GBP
1 THQ thành £0.03113 GBP
THQ đến BRL
1 THQ thành R$0.2256 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ARTY đến ILS
1 ARTY thành ₪0.4664 ILS

BREV đến ILS
1 BREV thành ₪1.04 ILS

SOL đến ILS
1 SOL thành ₪436.63 ILS

SUI đến ILS
1 SUI thành ₪5.87 ILS

JASMY đến ILS
1 JASMY thành ₪0.02862 ILS

RENDER đến ILS
1 RENDER thành ₪7.69 ILS

WIF đến ILS
1 WIF thành ₪1.34 ILS

ZK đến ILS
1 ZK thành ₪0.1142 ILS

TAO đến ILS
1 TAO thành ₪897.62 ILS

XCN đến ILS
1 XCN thành ₪0.02795 ILS
Bảng chuyển đổi từ THQ sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của Theoriq đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 THQ thành Shekel Israel mới đã thay đổi +0.13% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.95%, đạt mức cao nhất là 0.1367 ILS và mức thấp nhất là 0.1306 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 THQ là ₪0.{4}2565 ILS , thay đổi -7.34% so với giá hiện tại. Theoriq đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +5.31% so với năm trước.
+₪
0.1331ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:37 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 THQ | ₪0.06658 | ₪0.06721 | -0.95% |
1 THQ | ₪0.1332 | ₪0.1344 | -0.95% |
5 THQ | ₪0.6658 | ₪0.6721 | -0.95% |
10 THQ | ₪1.33 | ₪1.34 | -0.95% |
50 THQ | ₪6.66 | ₪6.72 | -0.95% |
100 THQ | ₪13.32 | ₪13.44 | -0.95% |
500 THQ | ₪66.58 | ₪67.21 | -0.95% |
1000 THQ | ₪133.15 | ₪134.42 | -0.95% |
Câu Hỏi Thường Gặp THQ/ILS
1 Theoriq bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 Theoriq (THQ) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.1332.
Tôi có thể mua bao nhiêu THQ với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.51 THQ đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển THQ sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi THQ sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng THQ bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 37.55 THQ, trong khi 5 THQ sẽ có giá khoảng 0.6658ILS.
Giá cao nhất của THQ/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 THQ tính theo ILS là ₪0.5704. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 THQ/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Theoriq tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Theoriq (THQ) đã tăng 0.13%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Theoriq (THQ) đã giảm 7.34% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ THQ thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Theoriq và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của THQ/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với THQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá THQ/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá THQ/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá THQ/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Theoriq và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Theoriq: THQ sang Đô la Mỹ (USD), THQ sang Euro (EUR), THQ sang Bảng Anh (GBP), THQ sang Đô la Canada (CAD), THQ sang Rupee Ấn Độ (INR), THQ sang Rupee Pakistan (PKR), THQ sang Real Brazil (BRL), THQ sang ...
Giá của Theoriq ở Mỹ là $0.04202 USD. Ngoài ra, giá của Theoriq là €0.03595 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03113 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05794 CAD ở Canada, ₹3.79 INR ở Ấn Độ, ₨11.76 PKR ở Pakistan, R$0.2256 BRL ở Brazil, ...
Cặp Theoriq phổ biến nhất là THQ sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Theoriq (THQ) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.1332.
Giá của Theoriq ở Mỹ là $0.04202 USD. Ngoài ra, giá của Theoriq là €0.03595 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03113 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05794 CAD ở Canada, ₹3.79 INR ở Ấn Độ, ₨11.76 PKR ở Pakistan, R$0.2256 BRL ở Brazil, ...
Cặp Theoriq phổ biến nhất là THQ sang Shekel Israel mới(ILS). Giá của 1 Theoriq (THQ) ở Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.1332.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































