Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76052.89 (-3.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76052.89 (-3.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.25%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$76052.89 (-3.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi USTC thành HNL
USTC/HNL: 1 USTC = 0.1489 HNL. Giá chuyển đổi 1 TerraClassicUSD (USTC) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.1489 HNL hôm nay.

USTC
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USTC/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TerraClassicUSD (USTC) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USTC hiện có giá trị là 0.1489 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USTC hiện có giá 0.1489 HNL, nghĩa là mua 5 USTC sẽ mất 0.7445 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 6.72 USTC và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 33.58 USTC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi USTC sang HNL
Chuyển đổi HNL sang USTC
TerraClassicUSD
Lempira Honduras
1 USTC
0.1489 HNL
Đổi 1 USTC sang 0.1489 HNL
2 USTC
0.2978 HNL
Đổi 2 USTC sang 0.2978 HNL
5 USTC
0.7445 HNL
Đổi 5 USTC sang 0.7445 HNL
10 USTC
1.49 HNL
Đổi 10 USTC sang 1.49 HNL
20 USTC
2.98 HNL
Đổi 20 USTC sang 2.98 HNL
50 USTC
7.44 HNL
Đổi 50 USTC sang 7.44 HNL
100 USTC
14.89 HNL
Đổi 100 USTC sang 14.89 HNL
200 USTC
29.78 HNL
Đổi 200 USTC sang 29.78 HNL
500 USTC
74.45 HNL
Đổi 500 USTC sang 74.45 HNL
1000 USTC
148.89 HNL
Đổi 1000 USTC sang 148.89 HNL
5000 USTC
744.46 HNL
Đổi 5000 USTC sang 744.46 HNL
10000 USTC
1,488.91 HNL
Đổi 10000 USTC sang 1,488.91 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USTC thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của TerraClassicUSD tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USTC sang HNL, lên đến 10000 USTC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
TerraClassicUSD
1 HNL
6.72 USTC
Đổi 1 HNL sang 6.72 USTC
10 HNL
67.16 USTC
Đổi 10 HNL sang 67.16 USTC
50 HNL
335.82 USTC
Đổi 50 HNL sang 335.82 USTC
100 HNL
671.63 USTC
Đổi 100 HNL sang 671.63 USTC
200 HNL
1,343.26 USTC
Đổi 200 HNL sang 1,343.26 USTC
500 HNL
3,358.15 USTC
Đổi 500 HNL sang 3,358.15 USTC
1000 HNL
6,716.3 USTC
Đổi 1000 HNL sang 6,716.3 USTC
2000 HNL
13,432.61 USTC
Đổi 2000 HNL sang 13,432.61 USTC
5000 HNL
33,581.52 USTC
Đổi 5000 HNL sang 33,581.52 USTC
10000 HNL
67,163.04 USTC
Đổi 10000 HNL sang 67,163.04 USTC
50000 HNL
335,815.21 USTC
Đổi 50000 HNL sang 335,815.21 USTC
100000 HNL
671,630.43 USTC
Đổi 100000 HNL sang 671,630.43 USTC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành USTC toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo TerraClassicUSD đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang USTC, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ USTC/HNL
USTC/HNL: 1 USTC = 0.1489 HNL; 2026/02/02 04:01:07
Trong 1D vừa qua, TerraClassicUSD đã thay đổi +0.02% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy TerraClassicUSD(USTC) đã thay đổi +0.02% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành USTC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi USTC sang HNL: Biến động và thay đổi giá của /HNL
Giá cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.1761 HNL trong khi giá thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.1369 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USTC theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1568 HNL | 0.1761 HNL | 0.2083 HNL | 0.3670 HNL |
Thấp | 0.1452 HNL | 0.1369 HNL | 0.1369 HNL | 0.1369 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.02% | -10.57% | -20.87% | -19.29% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua USTC (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USTC bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USTC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin TerraClassicUSD
Số liệu thị trường USTC sang HNL
USTC/HNL:
L0.1489
Khối lượng USTC 24 giờ:
L153,031,834.6
Vốn hóa thị trường USTC:
L831,071,167.29
Nguồn cung lưu hành USTC:
5.58B USTC
Tỷ giá USTC sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi TerraClassicUSD thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của TerraClassicUSD là L0.1489 mỗi USTC, với tổng vốn hoá thị trường của L831,071,167.29 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 5,581,726,700 USTC. Khối lượng giao dịch của TerraClassicUSD đã thay đổi +13.69% (L18,426,406.29 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USTC là L134,605,428.31.
Thông tin thêm về TerraClassicUSD trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá TerraClassicUSD phổ biến nhất là USTC sang HNL, trong đó mã của TerraClassicUSD là USTC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66195.40 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107047.06 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413371.64 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7217458.75 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.53 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi USTC sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi USTC sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi TerraClassicUSD phổ biến
USTC đến HNL
1 USTC thành L0.1489 HNL
USTC đến TWD
1 USTC thành NT$0.1770 TWD
USTC đến CNY
1 USTC thành ¥0.03895 CNY
USTC đến USD
1 USTC thành $0.005604 USD
USTC đến AUD
1 USTC thành AU$0.008050 AUD
USTC đến EUR
1 USTC thành €0.004722 EUR
USTC đến CAD
1 USTC thành C$0.007636 CAD
USTC đến KRW
1 USTC thành ₩8.17 KRW
USTC đến JPY
1 USTC thành ¥0.8689 JPY
USTC đến GBP
1 USTC thành £0.004093 GBP
USTC đến BRL
1 USTC thành R$0.02949 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

RIVER đến HNL
1 RIVER thành L486.76 HNL

LUNC đến HNL
1 LUNC thành L0.0009518 HNL

BTC đến HNL
1 BTC thành L1,987,235.36 HNL

WLFI đến HNL
1 WLFI thành L3.34 HNL

1INCH đến HNL
1 1INCH thành L2.94 HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L146.65 HNL

UAI đến HNL
1 UAI thành L5.36 HNL

ELIZAOS đến HNL
1 ELIZAOS thành L0.04984 HNL

ZK đến HNL
1 ZK thành L0.6860 HNL

XAUt đến HNL
1 XAUt thành L123,208.31 HNL
Bảng chuyển đổi từ USTC sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của TerraClassicUSD đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 USTC thành Lempira Honduras đã thay đổi -10.57% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.02%, đạt mức cao nhất là 0.1568 HNL và mức thấp nhất là 0.1452 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 USTC là L0.1882 HNL , thay đổi -20.87% so với giá hiện tại. TerraClassicUSD đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -59.67% so với năm trước.
-L
0.2203HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:01 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 USTC | L0.07445 | L0.07443 | +0.02% |
1 USTC | L0.1489 | L0.1489 | +0.02% |
5 USTC | L0.7445 | L0.7443 | +0.02% |
10 USTC | L1.49 | L1.49 | +0.02% |
50 USTC | L7.44 | L7.44 | +0.02% |
100 USTC | L14.89 | L14.89 | +0.02% |
500 USTC | L74.45 | L74.43 | +0.02% |
1000 USTC | L148.89 | L148.85 | +0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp USTC/HNL
1 TerraClassicUSD bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 TerraClassicUSD (USTC) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.1489.
Tôi có thể mua bao nhiêu USTC với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.72 USTC đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USTC sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USTC sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USTC bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 33.58 USTC, trong khi 5 USTC sẽ có giá khoảng 0.7445HNL.
Giá cao nhất của USTC/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USTC tính theo HNL là L27.81. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USTC/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi TerraClassicUSD (USTC) đã giảm 10.57%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi TerraClassicUSD (USTC) đã giảm 20.87% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USTC thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa TerraClassicUSD và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USTC/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USTC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USTC/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USTC/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USTC/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của TerraClassicUSD và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp TerraClassicUSD: USTC sang Đô la Mỹ (USD), USTC sang Euro (EUR), USTC sang Bảng Anh (GBP), USTC sang Đô la Canada (CAD), USTC sang Rupee Ấn Độ (INR), USTC sang Rupee Pakistan (PKR), USTC sang Real Brazil (BRL), USTC sang ...
Giá của TerraClassicUSD ở Mỹ là $0.005604 USD. Ngoài ra, giá của TerraClassicUSD là €0.004722 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004093 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007636 CAD ở Canada, ₹0.5149 INR ở Ấn Độ, ₨1.58 PKR ở Pakistan, R$0.02949 BRL ở Brazil, ...
Cặp TerraClassicUSD phổ biến nhất là USTC sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 TerraClassicUSD (USTC) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.1489.
Giá của TerraClassicUSD ở Mỹ là $0.005604 USD. Ngoài ra, giá của TerraClassicUSD là €0.004722 EUR ở khu vực đồng euro, £0.004093 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.007636 CAD ở Canada, ₹0.5149 INR ở Ấn Độ, ₨1.58 PKR ở Pakistan, R$0.02949 BRL ở Brazil, ...
Cặp TerraClassicUSD phổ biến nhất là USTC sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 TerraClassicUSD (USTC) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.1489.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.






































