Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88820.97 (+1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88820.97 (+1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88820.97 (+1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi US thành GEL
US/GEL: 1 US = 0.{7}8644 GEL. Giá chuyển đổi 1 TalusNetwork (US) thành Lari Georgia (GEL) là 0.{7}8644 GEL hôm nay.
US
GEL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá US/GEL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi TalusNetwork (US) thành Lari Georgia (GEL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 US hiện có giá trị là 0.{7}8644 GEL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 US hiện có giá 0.{7}8644 GEL, nghĩa là mua 5 US sẽ mất 0.{6}4322 GEL. Tương tự, ₾1 GEL có thể được chuyển đổi thành 11,569,133.53 US và ₾50 GEL có thể được chuyển đổi thành 57,845,667.66 US, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi US sang GEL
Chuyển đổi GEL sang US
TalusNetwork
Lari Georgia
1 US
0.{7}8644 GEL
Đổi 1 US sang 0.{7}8644 GEL
2 US
0.{6}1729 GEL
Đổi 2 US sang 0.{6}1729 GEL
5 US
0.{6}4322 GEL
Đổi 5 US sang 0.{6}4322 GEL
10 US
0.{6}8644 GEL
Đổi 10 US sang 0.{6}8644 GEL
20 US
0.{5}1729 GEL
Đổi 20 US sang 0.{5}1729 GEL
50 US
0.{5}4322 GEL
Đổi 50 US sang 0.{5}4322 GEL
100 US
0.{5}8644 GEL
Đổi 100 US sang 0.{5}8644 GEL
200 US
0.{4}1729 GEL
Đổi 200 US sang 0.{4}1729 GEL
500 US
0.{4}4322 GEL