Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90770.00 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90770.00 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90770.00 (-0.86%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi US thành NAD
US/NAD: 1 US = 0.09743 NAD. Giá chuyển đổi 1 Talus Network (US) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.09743 NAD hôm nay.

US
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá US/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Talus Network (US) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 US hiện có giá trị là 0.09743 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 US hiện có giá 0.09743 NAD, nghĩa là mua 5 US sẽ mất 0.4872 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 10.26 US và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 51.32 US, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi US sang NAD
Chuyển đổi NAD sang US
Talus Network
Đô la Namibia
1 US
0.09743 NAD
Đổi 1 US sang 0.09743 NAD
2 US
0.1949 NAD
Đổi 2 US sang 0.1949 NAD
5 US
0.4872 NAD
Đổi 5 US sang 0.4872 NAD
10 US
0.9743 NAD
Đổi 10 US sang 0.9743 NAD
20 US
1.95 NAD
Đổi 20 US sang 1.95 NAD
50 US
4.87 NAD
Đổi 50 US sang 4.87 NAD
100 US
9.74 NAD
Đổi 100 US sang 9.74 NAD
200 US
19.49 NAD
Đổi 200 US sang 19.49 NAD
500 US
48.72 NAD
Đổi 500 US sang 48.72 NAD
1000 US
97.43 NAD
Đổi 1000 US sang 97.43 NAD
5000 US
487.16 NAD
Đổi 5000 US sang 487.16 NAD
10000 US
974.32 NAD
Đổi 10000 US sang 974.32 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi US thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Talus Network tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 US sang NAD, lên đến 10000 US, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Talus Network
1 NAD
10.26 US
Đổi 1 NAD sang 10.26 US
10 NAD
102.64 US
Đổi 10 NAD sang 102.64 US
50 NAD
513.18 US
Đổi 50 NAD sang 513.18 US
100 NAD
1,026.36 US
Đổi 100 NAD sang 1,026.36 US
200 NAD
2,052.72 US
Đổi 200 NAD sang 2,052.72 US
500 NAD
5,131.81 US
Đổi 500 NAD sang 5,131.81 US
1000 NAD
10,263.62 US
Đổi 1000 NAD sang 10,263.62 US
2000 NAD
20,527.24 US
Đổi 2000 NAD sang 20,527.24 US
5000 NAD
51,318.1 US
Đổi 5000 NAD sang 51,318.1 US
10000 NAD
102,636.2 US
Đổi 10000 NAD sang 102,636.2 US
50000 NAD
513,181.02 US
Đổi 50000 NAD sang 513,181.02 US
100000 NAD
1,026,362.04 US
Đổi 100000 NAD sang 1,026,362.04 US
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành US toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Talus Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang US, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ US/NAD
US/NAD: 1 US = 0.09743 NAD; 2026/01/08 16:46:45
Trong 1D vừa qua, Talus Network đã thay đổi -3.27% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Talus Network(US) đã thay đổi -3.27% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành US trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi US sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Talus Network/NAD
Giá Talus Network cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.1129 NAD trong khi giá Talus Network thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.09346 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Talus Network theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá US theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1029 NAD | 0.1129 NAD | 0.4358 NAD | 0.4358 NAD |
Thấp | 0.09346 NAD | 0.09346 NAD | 0.09346 NAD | 0.09346 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.27% | -3.58% | -66.20% | -62.76% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua US (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp US bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua US bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Talus Network
Số liệu thị trường US sang NAD
US/NAD:
N$0.09743
Khối lượng US 24 giờ:
N$110,378,394.36
Vốn hóa thị trường US:
N$214,349,309.11
Nguồn cung lưu hành US:
2.20B US
Tỷ giá US sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Talus Network thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Talus Network là N$0.09743 mỗi US, với tổng vốn hoá thị trường của N$214,349,309.11 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,200,000,000 US. Khối lượng giao dịch của Talus Network đã thay đổi -15.23% (N$-19,824,420.13 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của US là N$130,202,814.49.
Thông tin thêm về Talus Network trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Talus Network phổ biến nhất là US sang NAD, trong đó mã của Talus Network là US. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi US sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi US sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Talus Network phổ biến
US đến TWD
1 US thành NT$0.1863 TWD
US đến CNY
1 US thành ¥0.04121 CNY
US đến USD
1 US thành $0.005902 USD
US đến AUD
1 US thành AU$0.008821 AUD
US đến EUR
1 US thành €0.005060 EUR
US đến CAD
1 US thành C$0.008181 CAD
US đến KRW
1 US thành ₩8.58 KRW
US đến JPY
1 US thành ¥0.9264 JPY
US đến GBP
1 US thành £0.004396 GBP
US đến NAD
1 US thành N$0.09743 NAD
US đến BRL
1 US thành R$0.03180 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$6,927.95 NAD
