Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84916.86 (-5.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84916.86 (-5.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.74%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84916.86 (-5.26%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TAIKO thành KES
TAIKO/KES: 1 TAIKO = 22.09 KES. Giá chuyển đổi 1 Taiko (TAIKO) thành Shilling Kenya (KES) là 22.09 KES hôm nay.

TAIKO
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TAIKO/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Taiko (TAIKO) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TAIKO hiện có giá trị là 22.09 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TAIKO hiện có giá 22.09 KES, nghĩa là mua 5 TAIKO sẽ mất 110.43 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.04528 TAIKO và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.2264 TAIKO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TAIKO sang KES
Chuyển đổi KES sang TAIKO
Taiko
Shilling Kenya
1 TAIKO
22.09 KES
Đổi 1 TAIKO sang 22.09 KES
2 TAIKO
44.17 KES
Đổi 2 TAIKO sang 44.17 KES
5 TAIKO
110.43 KES
Đổi 5 TAIKO sang 110.43 KES
10 TAIKO
220.87 KES
Đổi 10 TAIKO sang 220.87 KES
20 TAIKO
441.73 KES
Đổi 20 TAIKO sang 441.73 KES
50 TAIKO
1,104.33 KES
Đổi 50 TAIKO sang 1,104.33 KES
100 TAIKO
2,208.65 KES
Đổi 100 TAIKO sang 2,208.65 KES
200 TAIKO
4,417.3 KES
Đổi 200 TAIKO sang 4,417.3 KES
500 TAIKO
11,043.26 KES
Đổi 500 TAIKO sang 11,043.26 KES
1000 TAIKO
22,086.52 KES
Đổi 1000 TAIKO sang 22,086.52 KES
5000 TAIKO
110,432.58 KES
Đổi 5000 TAIKO sang 110,432.58 KES
10000 TAIKO
220,865.16 KES
Đổi 10000 TAIKO sang 220,865.16 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TAIKO thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Taiko tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TAIKO sang KES, lên đến 10000 TAIKO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Taiko
1 KES
0.04528 TAIKO
Đổi 1 KES sang 0.04528 TAIKO
10 KES
0.4528 TAIKO
Đổi 10 KES sang 0.4528 TAIKO
50 KES
2.26 TAIKO
Đổi 50 KES sang 2.26 TAIKO
100 KES
4.53 TAIKO
Đổi 100 KES sang 4.53 TAIKO
200 KES
9.06 TAIKO
Đổi 200 KES sang 9.06 TAIKO
500 KES
22.64 TAIKO
Đổi 500 KES sang 22.64 TAIKO
1000 KES
45.28 TAIKO
Đổi 1000 KES sang 45.28 TAIKO
2000 KES
90.55 TAIKO
Đổi 2000 KES sang 90.55 TAIKO
5000 KES
226.38 TAIKO
Đổi 5000 KES sang 226.38 TAIKO
10000 KES
452.76 TAIKO
Đổi 10000 KES sang 452.76 TAIKO
50000 KES
2,263.82 TAIKO
Đổi 50000 KES sang 2,263.82 TAIKO
100000 KES
4,527.65 TAIKO
Đổi 100000 KES sang 4,527.65 TAIKO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành TAIKO toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Taiko đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang TAIKO, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TAIKO/KES
TAIKO/KES: 1 TAIKO = 22.09 KES; 2026/01/29 17:41:22
Trong 1D vừa qua, Taiko đã thay đổi -4.41% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Taiko(TAIKO) đã thay đổi -4.41% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành TAIKO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TAIKO sang KES: Biến động và thay đổi giá của /KES
Giá cao nhất theo KES 7 ngày qua là 35.35 KES trong khi giá thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 20.77 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TAIKO theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 23.5 KES | 35.35 KES | 33.88 KES | 33.88 KES |
Thấp | 21.72 KES | 20.77 KES | 20.6 KES | 20.07 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.41% | +4.86% | +3.85% | -27.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TAIKO (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp TAIKO bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TAIKO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Taiko
Số liệu thị trường TAIKO sang KES
TAIKO/KES:
KSh22.09
Khối lượng TAIKO 24 giờ:
KSh902,194,928.61
Vốn hóa thị trường TAIKO:
KSh4,220,639,953.61
Nguồn cung lưu hành TAIKO:
191.10M TAIKO
Tỷ giá TAIKO sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Taiko thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Taiko là KSh22.09 mỗi TAIKO, với tổng vốn hoá thị trường của KSh4,220,639,953.61 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 191,095,780 TAIKO. Khối lượng giao dịch của Taiko đã thay đổi -23.87% (KSh-282,857,886.28 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TAIKO là KSh1,185,052,814.89.
Thông tin thêm về Taiko trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Taiko phổ biến nhất là TAIKO sang KES, trong đó mã của Taiko là TAIKO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73521.57 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63680.03 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118801.44 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 457447.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8072136.29 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.90 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TAIKO sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TAIKO sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Taiko phổ biến
TAIKO đến TWD
1 TAIKO thành NT$5.38 TWD
TAIKO đến KES
1 TAIKO thành KSh22.09 KES
TAIKO đến CNY
1 TAIKO thành ¥1.19 CNY
TAIKO đến USD
1 TAIKO thành $0.1712 USD
TAIKO đến AUD
1 TAIKO thành AU$0.2439 AUD
TAIKO đến EUR
1 TAIKO thành €0.1433 EUR
TAIKO đến CAD
1 TAIKO thành C$0.2315 CAD
TAIKO đến KRW
1 TAIKO thành ₩245.36 KRW
TAIKO đến JPY
1 TAIKO thành ¥26.18 JPY
TAIKO đến GBP
1 TAIKO thành £0.1241 GBP
TAIKO đến BRL
1 TAIKO thành R$0.8913 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh235.95 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh10,954,028.55 KES

BNB đến KES
1 BNB thành KSh111,750.52 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh15,344.05 KES

XAUt đến KES
1 XAUt thành KSh691,920.01 KES

WLD đến KES
1 WLD thành KSh61.95 KES

PAXG đến KES
1 PAXG thành KSh695,342.31 KES

SPORT đến KES
1 SPORT thành KSh4.22 KES

BULLA đến KES
1 BULLA thành KSh10.65 KES

STABLE đến KES
1 STABLE thành KSh3.53 KES
Bảng chuyển đổi từ TAIKO sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Taiko đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 TAIKO thành Shilling Kenya đã thay đổi +4.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.41%, đạt mức cao nhất là 23.5 KES và mức thấp nhất là 21.72 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 TAIKO là KSh21.27 KES , thay đổi +3.85% so với giá hiện tại. Taiko đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.86% so với năm trước.
-KSh
145.58KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:41 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TAIKO | KSh11.04 | KSh11.55 | -4.41% |
1 TAIKO | KSh22.09 | KSh23.1 | -4.41% |
5 TAIKO | KSh110.43 | KSh115.52 | -4.41% |
10 TAIKO | KSh220.87 | KSh231.04 | -4.41% |
50 TAIKO | KSh1,104.33 | KSh1,155.19 | -4.41% |
100 TAIKO | KSh2,208.65 | KSh2,310.39 | -4.41% |
500 TAIKO | KSh11,043.26 | KSh11,551.93 | -4.41% |
1000 TAIKO | KSh22,086.52 | KSh23,103.86 | -4.41% |
Câu Hỏi Thường Gặp TAIKO/KES
1 Taiko bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Taiko (TAIKO) trong Shilling Kenya (KES) là KSh22.09.
Tôi có thể mua bao nhiêu TAIKO với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04528 TAIKO đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TAIKO sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TAIKO sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TAIKO bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.2264 TAIKO, trong khi 5 TAIKO sẽ có giá khoảng 110.43KES.
Giá cao nhất của TAIKO/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TAIKO tính theo KES là KSh422.19. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TAIKO/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Taiko (TAIKO) đã tăng 4.86%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đ ổi Taiko (TAIKO) đã tăng 3.85% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TAIKO thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Taiko và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TAIKO/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TAIKO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TAIKO/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TAIKO/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TAIKO/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Taiko và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











