Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65701.81 (-3.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65701.81 (-3.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$65701.81 (-3.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam5(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$88.1M (1 ngày); -$987.3M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi STM thành NAD
STM/NAD: 1 STM = 0.9446 NAD. Giá chuyển đổi 1 Steam22 (STM) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.9446 NAD hôm nay.

STM
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá STM/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Steam22 (STM) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 STM hiện có giá trị là 0.9446 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 STM hiện có giá 0.9446 NAD, nghĩa là mua 5 STM sẽ mất 4.72 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 1.06 STM và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 5.29 STM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi STM sang NAD
Chuyển đổi NAD sang STM
Steam22
Đô la Namibia
1 STM
0.9446 NAD
Đổi 1 STM sang 0.9446 NAD
2 STM
1.89 NAD
Đổi 2 STM sang 1.89 NAD
5 STM
4.72 NAD
Đổi 5 STM sang 4.72 NAD
10 STM
9.45 NAD
Đổi 10 STM sang 9.45 NAD
20 STM
18.89 NAD
Đổi 20 STM sang 18.89 NAD
50 STM
47.23 NAD
Đổi 50 STM sang 47.23 NAD
100 STM
94.46 NAD
Đổi 100 STM sang 94.46 NAD
200 STM
188.92 NAD
Đổi 200 STM sang 188.92 NAD
500 STM
472.29 NAD
Đổi 500 STM sang 472.29 NAD
1000 STM
944.59 NAD
Đổi 1000 STM sang 944.59 NAD
5000 STM
4,722.94 NAD
Đổi 5000 STM sang 4,722.94 NAD
10000 STM
9,445.88 NAD
Đổi 10000 STM sang 9,445.88 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi STM thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Steam22 tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 STM sang NAD, lên đến 10000 STM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Steam22
1 NAD
1.06 STM
Đổi 1 NAD sang 1.06 STM
10 NAD
10.59 STM
Đổi 10 NAD sang 10.59 STM
50 NAD
52.93 STM
Đổi 50 NAD sang 52.93 STM
100 NAD
105.87 STM
Đổi 100 NAD sang 105.87 STM
200 NAD
211.73 STM
Đổi 200 NAD sang 211.73 STM
500 NAD
529.33 STM
Đổi 500 NAD sang 529.33 STM
1000 NAD
1,058.66 STM
Đổi 1000 NAD sang 1,058.66 STM
2000 NAD
2,117.33 STM
Đổi 2000 NAD sang 2,117.33 STM
5000 NAD
5,293.31 STM
Đổi 5000 NAD sang 5,293.31 STM
10000 NAD
10,586.63 STM
Đổi 10000 NAD sang 10,586.63 STM
50000 NAD
52,933.14 STM
Đổi 50000 NAD sang 52,933.14 STM
100000 NAD
105,866.28 STM
Đổi 100000 NAD sang 105,866.28 STM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành STM toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Steam22 đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang STM, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ STM/NAD
STM/NAD: 1 STM = 0.9446 NAD; 2026/02/23 06:53:57
Trong 1D vừa qua, Steam22 đã thay đổi -9.45% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Steam22(STM) đã thay đổi -9.45% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành STM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi STM sang NAD: Biến động và thay đổi giá của Steam22/NAD
Giá Steam22 cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 1.03 NAD trong khi giá Steam22 thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.8940 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Steam22 theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá STM theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.9873 NAD | 1.03 NAD | 1.32 NAD | 1.66 NAD |
Thấp | 0.8940 NAD | 0.8940 NAD | 0.8940 NAD | 0.8940 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -9.45% | -12.06% | -31.33% | -37.59% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua STM (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp STM bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua STM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Steam22
Số liệu thị trường STM sang NAD
STM/NAD:
N$0.9446
Khối lượng STM 24 giờ:
N$244,035.83
Vốn hóa thị trường STM:
--
Nguồn cung lưu hành STM:
0 STM
Tỷ giá STM sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Steam22 thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Steam22 là N$0.9446 mỗi STM, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- STM. Khối lượng giao dịch của Steam22 đã thay đổi 0.00% (N$0 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của STM là N$244,035.83.
Thông tin thêm về Steam22 trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Steam22 phổ biến nhất là STM sang NAD, trong đó mã của Steam22 là STM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 65583.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 1992.31 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.44 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 86.40 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 55503.03 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 48531.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 89671.86 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 339871.63 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 5948720.89 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.83 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi STM sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi STM sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Steam22 phổ biến
STM đến TWD
1 STM thành NT$1.85 TWD
STM đến CNY
1 STM thành ¥0.4071 CNY
STM đến USD
1 STM thành $0.05893 USD
STM đến AUD
1 STM thành AU$0.08338 AUD
STM đến EUR
1 STM thành €0.04987 EUR
STM đến CAD
1 STM thành C$0.08057 CAD
STM đến KRW
1 STM thành ₩85.03 KRW
STM đến JPY
1 STM thành ¥9.1 JPY
STM đến GBP
1 STM thành £0.04361 GBP
STM đến NAD
1 STM thành N$0.9446 NAD
STM đến BRL
1 STM thành R$0.3054 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,051,577.04 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$30,126.86 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$21.81 NAD

SOL đến NAD
1 SOL thành N$1,263.21 NAD

BNB đến NAD
1 BNB thành N$9,585.13 NAD

WLFI đến NAD
1 WLFI thành N$1.83 NAD

LINK đến NAD
1 LINK thành N$133.33 NAD

DOGE đến NAD
1 DOGE thành N$1.51 NAD

XAUt đến NAD
1 XAUt thành N$82,364.83 NAD

WMTX đến NAD
1 WMTX thành N$1.27 NAD
Bảng chuyển đổi từ STM sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Steam22 đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 STM thành Đô la Namibia đã thay đổi -12.06% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -9.45%, đạt mức cao nhất là 0.9873 NAD và mức thấp nhất là 0.8940 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 STM là N$1.35 NAD , thay đổi -31.33% so với giá hiện tại. Steam22 đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +194.67% so với năm trước.
+N$
0.8940NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:53 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 STM | N$0.4723 | N$0.5189 | -9.45% |
1 STM | N$0.9446 | N$1.04 | -9.45% |
5 STM | N$4.72 | N$5.19 | -9.45% |
10 STM | N$9.45 | N$10.38 | -9.45% |
50 STM | N$47.23 | N$51.89 | -9.45% |
100 STM | N$94.46 | N$103.79 | -9.45% |
500 STM | N$472.29 | N$518.93 | -9.45% |
1000 STM | N$944.59 | N$1,037.86 | -9.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp STM/NAD
1 Steam22 bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Steam22 (STM) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.9446.
Tôi có thể mua bao nhiêu STM với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.06 STM đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển STM sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi STM sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng STM bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 5.29 STM, trong khi 5 STM sẽ có giá khoảng 4.72NAD.
Giá cao nhất của STM/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 STM tính theo NAD là N$1.95. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 STM/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Steam22 tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Steam22 (STM) đã giảm 12.06%.
Trong th áng trước, tỷ giá chuyển đổi Steam22 (STM) đã giảm 31.33% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ STM thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Steam22 và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của STM/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với STM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá STM/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá STM/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá STM/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Steam22 và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







