Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84496.45 (-5.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84496.45 (-5.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.73%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$84496.45 (-5.48%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$19.6M (1 ngày); -$1.48B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SSS thành KES
SSS/KES: 1 SSS = 0.1338 KES. Giá chuyển đổi 1 Sparkle (SSS) thành Shilling Kenya (KES) là 0.1338 KES hôm nay.

SSS
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SSS/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sparkle (SSS) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SSS hiện có giá trị là 0.1338 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SSS hiện có giá 0.1338 KES, nghĩa là mua 5 SSS sẽ mất 0.6688 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 7.48 SSS và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 37.38 SSS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SSS sang KES
Chuyển đổi KES sang SSS
Sparkle
Shilling Kenya
1 SSS
0.1338 KES
Đổi 1 SSS sang 0.1338 KES
2 SSS
0.2675 KES
Đổi 2 SSS sang 0.2675 KES
5 SSS
0.6688 KES
Đổi 5 SSS sang 0.6688 KES
10 SSS
1.34 KES
Đổi 10 SSS sang 1.34 KES
20 SSS
2.68 KES
Đổi 20 SSS sang 2.68 KES
50 SSS
6.69 KES
Đổi 50 SSS sang 6.69 KES
100 SSS
13.38 KES
Đổi 100 SSS sang 13.38 KES
200 SSS
26.75 KES
Đổi 200 SSS sang 26.75 KES
500 SSS
66.88 KES
Đổi 500 SSS sang 66.88 KES
1000 SSS
133.75 KES
Đổi 1000 SSS sang 133.75 KES
5000 SSS
668.75 KES
Đổi 5000 SSS sang 668.75 KES
10000 SSS
1,337.5 KES
Đổi 10000 SSS sang 1,337.5 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SSS thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Sparkle tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SSS sang KES, lên đến 10000 SSS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Sparkle
1 KES
7.48 SSS
Đổi 1 KES sang 7.48 SSS
10 KES
74.77 SSS
Đổi 10 KES sang 74.77 SSS
50 KES
373.83 SSS
Đổi 50 KES sang 373.83 SSS
100 KES
747.66 SSS
Đổi 100 KES sang 747.66 SSS
200 KES
1,495.32 SSS
Đổi 200 KES sang 1,495.32 SSS
500 KES
3,738.31 SSS
Đổi 500 KES sang 3,738.31 SSS
1000 KES
7,476.62 SSS
Đổi 1000 KES sang 7,476.62 SSS
2000 KES
14,953.24 SSS
Đổi 2000 KES sang 14,953.24 SSS
5000 KES
37,383.09 SSS
Đổi 5000 KES sang 37,383.09 SSS
10000 KES
74,766.18 SSS
Đổi 10000 KES sang 74,766.18 SSS
50000 KES
373,830.91 SSS
Đổi 50000 KES sang 373,830.91 SSS
100000 KES
747,661.82 SSS
Đổi 100000 KES sang 747,661.82 SSS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành SSS toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Sparkle đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang SSS, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SSS/KES
SSS/KES: 1 SSS = 0.1338 KES; 2026/01/29 21:47:52
Trong 1D vừa qua, Sparkle đã thay đổi -2.78% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sparkle(SSS) đã thay đổi -2.78% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành SSS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SSS sang KES: Biến động và thay đổi giá của Sparkle/KES
Giá Sparkle cao nhất theo KES 7 ngày qua là 0.2574 KES trong khi giá Sparkle thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 0.1133 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sparkle theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SSS theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1603 KES | 0.2574 KES | 0.4455 KES | 7.7 KES |
Thấp | 0.1309 KES | 0.1133 KES | 0.1112 KES | 0.1112 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.78% | -2.42% | -66.13% | -98.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SSS (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SSS bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SSS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Sparkle
Số liệu thị trường SSS sang KES
SSS/KES:
KSh0.1338
Khối lượng SSS 24 giờ:
KSh75,933,047.71
Vốn hóa thị trường SSS:
KSh16,317,537.22
Nguồn cung lưu hành SSS:
122.00M SSS
Tỷ giá SSS sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Sparkle thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Sparkle là KSh0.1338 mỗi SSS, với tổng vốn hoá thị trường của KSh16,317,537.22 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 122,000,000 SSS. Khối lượng giao dịch của Sparkle đã thay đổi +18.05% (KSh11,612,224.19 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SSS là KSh64,320,823.52.
Thông tin thêm về Sparkle trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sparkle phổ biến nhất là SSS sang KES, trong đó mã của Sparkle là SSS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87870.89 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2943.98 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 122.97 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 73530.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 63706.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 118643.28 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 456418.98 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8074271.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.90 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SSS sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SSS sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Sparkle phổ biến
SSS đến TWD
1 SSS thành NT$0.03254 TWD
SSS đến KES
1 SSS thành KSh0.1338 KES
SSS đến CNY
1 SSS thành ¥0.007204 CNY
SSS đến USD
1 SSS thành $0.001037 USD
SSS đến AUD
1 SSS thành AU$0.001475 AUD
SSS đến EUR
1 SSS thành €0.0008676 EUR
SSS đến CAD
1 SSS thành C$0.001400 CAD
SSS đến KRW
1 SSS thành ₩1.49 KRW
SSS đến JPY
1 SSS thành ¥0.1588 JPY
SSS đến GBP
1 SSS thành £0.0007517 GBP
SSS đến BRL
1 SSS thành R$0.005385 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh10,871,911.02 KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh362,461.68 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh231.95 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh15,092.67 KES

BNB đến KES
1 BNB thành KSh111,296.16 KES

XAUt đến KES
1 XAUt thành KSh697,800.22 KES

PAXG đến KES
1 PAXG thành KSh701,171.37 KES

DOGE đến KES
1 DOGE thành KSh15.01 KES

LINK đến KES
1 LINK thành KSh1,428.05 KES

SUI đến KES
1 SUI thành KSh169.64 KES
Bảng chuyển đổi từ SSS sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Sparkle đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SSS thành Shilling Kenya đã thay đổi -2.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.78%, đạt mức cao nhất là 0.1603 KES và mức thấp nhất là 0.1309 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 SSS là KSh0.3949 KES , thay đổi -66.13% so với giá hiện tại. Sparkle đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.73% so với năm trước.
+KSh
0.1337KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:47 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SSS | KSh0.06688 | KSh0.06879 | -2.78% |
1 SSS | KSh0.1338 | KSh0.1376 | -2.78% |
5 SSS | KSh0.6688 | KSh0.6879 | -2.78% |
10 SSS | KSh1.34 | KSh1.38 | -2.78% |
50 SSS | KSh6.69 | KSh6.88 | -2.78% |
100 SSS | KSh13.38 | KSh13.76 | -2.78% |
500 SSS | KSh66.88 | KSh68.79 | -2.78% |
1000 SSS | KSh133.75 | KSh137.58 | -2.78% |
Câu Hỏi Thường Gặp SSS/KES
1 Sparkle bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Sparkle (SSS) trong Shilling Kenya (KES) là KSh0.1338.
Tôi có thể mua bao nhiêu SSS với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7.48 SSS đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SSS sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SSS sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SSS bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 37.38 SSS, trong khi 5 SSS sẽ có giá khoảng 0.6688KES.
Giá cao nhất của SSS/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SSS tính theo KES là KSh7.7. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SSS/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Sparkle tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sparkle (SSS) đã giảm 2.42%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sparkle (SSS) đã giảm 66.13% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SSS thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sparkle và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SSS/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SSS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SSS/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SSS/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SSS/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sparkle và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










