Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Sowlana sang Tugrik Mông Cổ (SOWL sang MNT)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SOWL thành MNT

SOWL/MNT: 1 SOWL = 0.01170 MNT. Giá chuyển đổi 1 Sowlana (SOWL) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.01170 MNT hôm nay.
SOWL
SOWL
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOWL/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sowlana (SOWL) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOWL hiện có giá trị là 0.01170 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOWL hiện có giá 0.01170 MNT, nghĩa là mua 5 SOWL sẽ mất 0.05850 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 85.47 SOWL và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 427.34 SOWL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SOWL sang MNT

Chuyển đổi MNT sang SOWL

Sowlana
Tugrik Mông Cổ
1 SOWL
0.01170  MNT
Đổi 1 SOWL sang 0.01170 MNT
2 SOWL
0.02340  MNT
Đổi 2 SOWL sang 0.02340 MNT
5 SOWL
0.05850  MNT
Đổi 5 SOWL sang 0.05850 MNT
10 SOWL
0.1170  MNT
Đổi 10 SOWL sang 0.1170 MNT
20 SOWL
0.2340  MNT
Đổi 20 SOWL sang 0.2340 MNT
50 SOWL
0.5850  MNT
Đổi 50 SOWL sang 0.5850 MNT
100 SOWL
1.17  MNT
Đổi 100 SOWL sang 1.17 MNT
200 SOWL
2.34  MNT
Đổi 200 SOWL sang 2.34 MNT
500 SOWL
5.85  MNT
Đổi 500 SOWL sang 5.85 MNT
1000 SOWL
11.7  MNT
Đổi 1000 SOWL sang 11.7 MNT
5000 SOWL
58.5  MNT
Đổi 5000 SOWL sang 58.5 MNT
10000 SOWL
117  MNT
Đổi 10000 SOWL sang 117 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOWL thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Sowlana tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOWL sang MNT, lên đến 10000 SOWL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Sowlana
1 MNT
85.47 SOWL
Đổi 1 MNT sang 85.47 SOWL
10 MNT
854.67 SOWL
Đổi 10 MNT sang 854.67 SOWL
50 MNT
4,273.37 SOWL
Đổi 50 MNT sang 4,273.37 SOWL
100 MNT
8,546.73 SOWL
Đổi 100 MNT sang 8,546.73 SOWL
200 MNT
17,093.46 SOWL
Đổi 200 MNT sang 17,093.46 SOWL
500 MNT
42,733.66 SOWL
Đổi 500 MNT sang 42,733.66 SOWL
1000 MNT
85,467.32 SOWL
Đổi 1000 MNT sang 85,467.32 SOWL
2000 MNT
170,934.63 SOWL
Đổi 2000 MNT sang 170,934.63 SOWL
5000 MNT
427,336.59 SOWL
Đổi 5000 MNT sang 427,336.59 SOWL
10000 MNT
854,673.17 SOWL
Đổi 10000 MNT sang 854,673.17 SOWL
50000 MNT
4,273,365.86 SOWL
Đổi 50000 MNT sang 4,273,365.86 SOWL
100000 MNT
8,546,731.73 SOWL
Đổi 100000 MNT sang 8,546,731.73 SOWL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành SOWL toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Sowlana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang SOWL, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SOWL/MNT

SOWL/MNT: 1 SOWL = 0.01170 MNT; 2026/02/02 05:44:23
Trong 1D vừa qua, Sowlana đã thay đổi -20.19% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sowlana(SOWL) đã thay đổi -20.19% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành SOWL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SOWL sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Sowlana/MNT

Giá Sowlana cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.01498 MNT trong khi giá Sowlana thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.01170 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sowlana theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOWL theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.01466 MNT
0.01498 MNT
0.1379 MNT
0.1379 MNT
Thấp
0.01170 MNT
0.01170 MNT
0.01170 MNT
0.01170 MNT
Bình thường
0 MNT
0 MNT
0 MNT
0 MNT
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-20.19%
-21.87%
-27.37%
-27.37%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SOWL (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOWL bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOWL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Sowlana

Số liệu thị trường SOWL sang MNT

SOWL/MNT:
₮0.01170
Khối lượng SOWL 24 giờ:
₮7,107.7
Vốn hóa thị trường SOWL:
--
Nguồn cung lưu hành SOWL:
0 SOWL

Tỷ giá SOWL sang MNT hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Sowlana thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Sowlana là ₮0.01170 mỗi SOWL, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SOWL. Khối lượng giao dịch của Sowlana đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOWL là ₮7,107.7.

Thông tin thêm về Sowlana trên Bitget

Thông tin Tugrik Mông Cổ

Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sowlana phổ biến nhất là SOWL sang MNT, trong đó mã của Sowlana là SOWL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 66195.40 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 107047.06 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 413371.64 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 7217458.75 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 14.53 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SOWL sang MNT

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SOWL sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Sowlana phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SOWL đến TWD
1 SOWL thành NT$0.0001038 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SOWL đến CNY
1 SOWL thành ¥0.{4}2284 CNY
popular info Đô la Mỹ
SOWL đến USD
1 SOWL thành $0.{5}3287 USD
popular info Đô la Úc
SOWL đến AUD
1 SOWL thành AU$0.{5}4721 AUD
popular info Euro
SOWL đến EUR
1 SOWL thành €0.{5}2769 EUR
popular info Đô la Canada
SOWL đến CAD
1 SOWL thành C$0.{5}4478 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SOWL đến KRW
1 SOWL thành ₩0.004793 KRW
popular info Yên Nhật
SOWL đến JPY
1 SOWL thành ¥0.0005096 JPY
popular info Tugrik Mông Cổ
SOWL đến MNT
1 SOWL thành ₮0.01170 MNT
popular info Bảng Anh
SOWL đến GBP
1 SOWL thành £0.{5}2400 GBP
popular info Real Brazil
SOWL đến BRL
1 SOWL thành R$0.{4}1729 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MNT

other assets World Liberty Financial
WLFI đến MNT
1 WLFI thành ₮458.77 MNT
other assets MYX Finance
MYX đến MNT
1 MYX thành ₮19,545.39 MNT
other assets UnifAI Network
UAI đến MNT
1 UAI thành ₮704.72 MNT
other assets Terra Classic
LUNC đến MNT
1 LUNC thành ₮0.1322 MNT
other assets 1inch
1INCH đến MNT
1 1INCH thành ₮399.51 MNT
other assets Tether Gold
XAUt đến MNT
1 XAUt thành ₮16,521,911.23 MNT
other assets Bitcoin
BTC đến MNT
1 BTC thành ₮267,220,969.2 MNT
other assets elizaOS
ELIZAOS đến MNT
1 ELIZAOS thành ₮6.52 MNT
other assets River
RIVER đến MNT
1 RIVER thành ₮65,013.74 MNT
other assets ZKsync
ZK đến MNT
1 ZK thành ₮92.07 MNT

Bảng chuyển đổi từ SOWL sang MNT

Tỷ giá hoán đổi của Sowlana đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOWL thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -21.87% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -20.19%, đạt mức cao nhất là 0.01466 MNT và mức thấp nhất là 0.01170 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 SOWL là ₮0 MNT , thay đổi -27.37% so với giá hiện tại. Sowlana đã thay đổi
-
0.03170MNT
, tương đương mức thay đổi -73.04% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 05:44 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SOWL
₮0.005850₮0.007330
-20.19%
1 SOWL
₮0.01170₮0.01466
-20.19%
5 SOWL
₮0.05850₮0.07330
-20.19%
10 SOWL
₮0.1170₮0.1466
-20.19%
50 SOWL
₮0.5850₮0.7330
-20.19%
100 SOWL
₮1.17₮1.47
-20.19%
500 SOWL
₮5.85₮7.33
-20.19%
1000 SOWL
₮11.7₮14.66
-20.19%

Câu Hỏi Thường Gặp SOWL/MNT

1 Sowlana bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Sowlana (SOWL) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.01170.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOWL với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 85.47 SOWL đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOWL sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOWL sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOWL bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 427.34 SOWL, trong khi 5 SOWL sẽ có giá khoảng 0.05850MNT.
Giá cao nhất của SOWL/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOWL tính theo MNT là ₮1.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOWL/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Sowlana tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sowlana (SOWL) đã giảm 21.87%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sowlana (SOWL) đã giảm 27.37% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOWL thành MNT?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sowlana và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOWL/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOWL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOWL/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOWL/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOWL/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sowlana và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Sowlana: SOWL sang Đô la Mỹ (USD), SOWL sang Euro (EUR), SOWL sang Bảng Anh (GBP), SOWL sang Đô la Canada (CAD), SOWL sang Rupee Ấn Độ (INR), SOWL sang Rupee Pakistan (PKR), SOWL sang Real Brazil (BRL), SOWL sang ...
Giá của Sowlana ở Mỹ là $0.₹0.00030193287 USD. Ngoài ra, giá của Sowlana là €0.{5}2769 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2400 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4478 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0009254 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1729 BRL ở Brazil, ...
Cặp Sowlana phổ biến nhất là SOWL sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Sowlana (SOWL) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.01170.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget