Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90736.35 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90736.35 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90736.35 (+0.16%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOV thành KZT
SOV/KZT: 1 SOV = 41.52 KZT. Giá chuyển đổi 1 Sovryn (SOV) thành Tenge Kazakhstan (KZT) là 41.52 KZT hôm nay.

SOV
KZT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOV/KZT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sovryn (SOV) thành Tenge Kazakhstan (KZT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOV hiện có giá trị là 41.52 KZT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOV hiện có giá 41.52 KZT, nghĩa là mua 5 SOV sẽ mất 207.6 KZT. Tương tự, ₸1 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.02409 SOV và ₸50 KZT có thể được chuyển đổi thành 0.1204 SOV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOV sang KZT
Chuyển đổi KZT sang SOV
Sovryn
Tenge Kazakhstan
1 SOV
41.52 KZT
Đổi 1 SOV sang 41.52 KZT
2 SOV
83.04 KZT
Đổi 2 SOV sang 83.04 KZT
5 SOV
207.6 KZT
Đổi 5 SOV sang 207.6 KZT
10 SOV
415.2 KZT
Đổi 10 SOV sang 415.2 KZT
20 SOV
830.39 KZT
Đổi 20 SOV sang 830.39 KZT
50 SOV
2,075.98 KZT
Đổi 50 SOV sang 2,075.98 KZT
100 SOV
4,151.95 KZT
Đổi 100 SOV sang 4,151.95 KZT
200 SOV
8,303.91 KZT
Đổi 200 SOV sang 8,303.91 KZT
500 SOV
20,759.77 KZT
Đổi 500 SOV sang 20,759.77 KZT
1000 SOV
41,519.55 KZT
Đổi 1000 SOV sang 41,519.55 KZT
5000 SOV
207,597.74 KZT
Đổi 5000 SOV sang 207,597.74 KZT
10000 SOV
415,195.49 KZT
Đổi 10000 SOV sang 415,195.49 KZT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOV thành KZT toàn diện, cho thấy giá trị của Sovryn tính theo Tenge Kazakhstan đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOV sang KZT, lên đến 10000 SOV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tenge Kazakhstan
Sovryn
1 KZT
0.02409 SOV
Đổi 1 KZT sang 0.02409 SOV
10 KZT
0.2409 SOV
Đổi 10 KZT sang 0.2409 SOV
50 KZT
1.2 SOV
Đổi 50 KZT sang 1.2 SOV
100 KZT
2.41 SOV
Đổi 100 KZT sang 2.41 SOV
200 KZT
4.82 SOV
Đổi 200 KZT sang 4.82 SOV
500 KZT
12.04 SOV
Đổi 500 KZT sang 12.04 SOV
1000 KZT
24.09 SOV
Đổi 1000 KZT sang 24.09 SOV
2000 KZT
48.17 SOV
Đổi 2000 KZT sang 48.17 SOV
5000 KZT
120.43 SOV
Đổi 5000 KZT sang 120.43 SOV
10000 KZT
240.85 SOV
Đổi 10000 KZT sang 240.85 SOV
50000 KZT
1,204.25 SOV
Đổi 50000 KZT sang 1,204.25 SOV
100000 KZT
2,408.5 SOV
Đổi 100000 KZT sang 2,408.5 SOV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KZT thành SOV toàn diện, cho thấy giá trị của Tenge Kazakhstan tính theo Sovryn đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KZT sang SOV, lên đến 100000 KZT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SOV/KZT
SOV/KZT: 1 SOV = 41.52 KZT; 2026/01/10 13:11:45
Trong 1D vừa qua, Sovryn đã thay đổi +9.07% thành KZT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sovryn(SOV) đã thay đổi +9.07% thành KZT trong khi đó Tenge Kazakhstan(KZT) đã thay đổi % thành SOV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SOV sang KZT: Biến động và thay đổi giá của Sovryn/KZT
Giá Sovryn cao nhất theo KZT 7 ngày qua là 48.92 KZT trong khi giá Sovryn thấp nhất theo KZT trong 7 ngày qua là 37.95 KZT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sovryn theo KZT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOV theo KZT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 42.58 KZT | 48.92 KZT | 52.39 KZT | 85.32 KZT |
Thấp | 37.95 KZT | 37.95 KZT | 31.9 KZT | 31.9 KZT |
Bình thường | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT | 0 KZT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.07% | -0.82% | +3.20% | -24.10% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SOV (hoặc USDT) bằng KZT (Kazakhstani Tenge)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOV bằng KZT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Sovryn
Số liệu thị trường SOV sang KZT
SOV/KZT:
₸41.52
Khối lượng SOV 24 giờ:
₸16,184,370.07
Vốn hóa thị trường SOV:
₸2,035,848,475.57
Nguồn cung lưu hành SOV:
49.03M SOV
Tỷ giá SOV sang KZT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Sovryn thành Tenge Kazakhstan đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Sovryn là ₸41.52 mỗi SOV, với tổng vốn hoá thị trường của ₸2,035,848,475.57 KZT dựa trên nguồn cung lưu hành của 49,033,496 SOV. Khối lượng giao dịch của Sovryn đã thay đổi -46.96% (₸-14,327,479.90 KZT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOV là ₸30,511,849.97.
Thông tin thêm về Sovryn trên Bitget
Thông tin Tenge Kazakhstan
Ký hiệu của KZT là ₸.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sovryn phổ biến nhất là SOV sang KZT, trong đó mã của Sovryn là SOV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KZT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL th ành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SOV sang KZT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SOV sang KZT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Sovryn phổ biến
SOV đến TWD
1 SOV thành NT$2.57 TWD
SOV đến CNY
1 SOV thành ¥0.5670 CNY
SOV đến USD
1 SOV thành $0.08126 USD
SOV đến AUD
1 SOV thành AU$0.1213 AUD
SOV đến EUR
1 SOV thành €0.06983 EUR
SOV đến CAD
1 SOV thành C$0.1131 CAD
SOV đến KZT
1 SOV thành ₸41.52 KZT
SOV đến KRW
1 SOV thành ₩118.42 KRW
SOV đến JPY
1 SOV thành ¥12.83 JPY
SOV đến GBP
1 SOV thành £0.06060 GBP
SOV đến BRL
1 SOV thành R$0.4366 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KZT

ID đến KZT
1 ID thành ₸45.35 KZT

GPS đến KZT
1 GPS thành ₸3.36 KZT

HOOT đến KZT
1 HOOT thành ₸0 KZT

GMT đến KZT
1 GMT thành ₸10.96 KZT

AVNT đến KZT
1 AVNT thành ₸167.25 KZT

AKT đến KZT
1 AKT thành ₸256.85 KZT

BEL đến KZT
1 BEL thành ₸77 KZT
