Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90118.81 (-2.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90118.81 (-2.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90118.81 (-2.71%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SOP thành LKR
SOP/LKR: 1 SOP = 0.004163 LKR. Giá chuyển đổi 1 SoPay (SOP) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.004163 LKR hôm nay.

SOP
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOP/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SoPay (SOP) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOP hiện có giá trị là 0.004163 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOP hiện có giá 0.004163 LKR, nghĩa là mua 5 SOP sẽ mất 0.02081 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 240.23 SOP và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 1,201.17 SOP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SOP sang LKR
Chuyển đổi LKR sang SOP
SoPay
Rupee Sri Lanka
1 SOP
0.004163 LKR
Đổi 1 SOP sang 0.004163 LKR
2 SOP
0.008325 LKR
Đổi 2 SOP sang 0.008325 LKR
5 SOP
0.02081 LKR
Đổi 5 SOP sang 0.02081 LKR
10 SOP
0.04163 LKR
Đổi 10 SOP sang 0.04163 LKR
20 SOP
0.08325 LKR
Đổi 20 SOP sang 0.08325 LKR
50 SOP
0.2081 LKR
Đổi 50 SOP sang 0.2081 LKR
100 SOP
0.4163 LKR
Đổi 100 SOP sang 0.4163 LKR
200 SOP
0.8325 LKR
Đổi 200 SOP sang 0.8325 LKR
500 SOP
2.08 LKR
Đổi 500 SOP sang 2.08 LKR
1000 SOP
4.16 LKR
Đổi 1000 SOP sang 4.16 LKR
5000 SOP
20.81 LKR
Đổi 5000 SOP sang 20.81 LKR
10000 SOP
41.63 LKR
Đổi 10000 SOP sang 41.63 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOP thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của SoPay tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOP sang LKR, lên đến 10000 SOP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
SoPay
1 LKR
240.23 SOP
Đổi 1 LKR sang 240.23 SOP
10 LKR
2,402.34 SOP
Đổi 10 LKR sang 2,402.34 SOP
50 LKR
12,011.68 SOP
Đổi 50 LKR sang 12,011.68 SOP
100 LKR
24,023.36 SOP
Đổi 100 LKR sang 24,023.36 SOP
200 LKR
48,046.72 SOP
Đổi 200 LKR sang 48,046.72 SOP
500 LKR
120,116.8 SOP
Đổi 500 LKR sang 120,116.8 SOP
1000 LKR
240,233.6 SOP
Đổi 1000 LKR sang 240,233.6 SOP
2000 LKR
480,467.19 SOP
Đổi 2000 LKR sang 480,467.19 SOP
5000 LKR
1,201,167.99 SOP
Đổi 5000 LKR sang 1,201,167.99 SOP
10000 LKR
2,402,335.97