Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
SofaCat sang Manat Azerbaijani (SOFAC sang AZN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi SOFAC thành AZN

SOFAC/AZN: 1 SOFAC = 0.0004008 AZN. Giá chuyển đổi 1 SofaCat (SOFAC) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.0004008 AZN hôm nay.
SOFAC
SOFAC
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SOFAC/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SofaCat (SOFAC) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SOFAC hiện có giá trị là 0.0004008 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SOFAC hiện có giá 0.0004008 AZN, nghĩa là mua 5 SOFAC sẽ mất 0.002004 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 2,494.83 SOFAC và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 12,474.15 SOFAC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi SOFAC sang AZN

Chuyển đổi AZN sang SOFAC

SofaCat
Manat Azerbaijani
1 SOFAC
0.0004008  AZN
Đổi 1 SOFAC sang 0.0004008 AZN
2 SOFAC
0.0008017  AZN
Đổi 2 SOFAC sang 0.0008017 AZN
5 SOFAC
0.002004  AZN
Đổi 5 SOFAC sang 0.002004 AZN
10 SOFAC
0.004008  AZN
Đổi 10 SOFAC sang 0.004008 AZN
20 SOFAC
0.008017  AZN
Đổi 20 SOFAC sang 0.008017 AZN
50 SOFAC
0.02004  AZN
Đổi 50 SOFAC sang 0.02004 AZN
100 SOFAC
0.04008  AZN
Đổi 100 SOFAC sang 0.04008 AZN
200 SOFAC
0.08017  AZN
Đổi 200 SOFAC sang 0.08017 AZN
500 SOFAC
0.2004  AZN
Đổi 500 SOFAC sang 0.2004 AZN
1000 SOFAC
0.4008  AZN
Đổi 1000 SOFAC sang 0.4008 AZN
5000 SOFAC
2  AZN
Đổi 5000 SOFAC sang 2 AZN
10000 SOFAC
4.01  AZN
Đổi 10000 SOFAC sang 4.01 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SOFAC thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của SofaCat tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SOFAC sang AZN, lên đến 10000 SOFAC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
SofaCat
1 AZN
2,494.83 SOFAC
Đổi 1 AZN sang 2,494.83 SOFAC
10 AZN
24,948.3 SOFAC
Đổi 10 AZN sang 24,948.3 SOFAC
50 AZN
124,741.5 SOFAC
Đổi 50 AZN sang 124,741.5 SOFAC
100 AZN
249,483 SOFAC
Đổi 100 AZN sang 249,483 SOFAC
200 AZN
498,966.01 SOFAC
Đổi 200 AZN sang 498,966.01 SOFAC
500 AZN
1,247,415.02 SOFAC
Đổi 500 AZN sang 1,247,415.02 SOFAC
1000 AZN
2,494,830.04 SOFAC
Đổi 1000 AZN sang 2,494,830.04 SOFAC
2000 AZN
4,989,660.09 SOFAC
Đổi 2000 AZN sang 4,989,660.09 SOFAC
5000 AZN
12,474,150.22 SOFAC
Đổi 5000 AZN sang 12,474,150.22 SOFAC
10000 AZN
24,948,300.45 SOFAC
Đổi 10000 AZN sang 24,948,300.45 SOFAC
50000 AZN
124,741,502.24 SOFAC
Đổi 50000 AZN sang 124,741,502.24 SOFAC
100000 AZN
249,483,004.48 SOFAC
Đổi 100000 AZN sang 249,483,004.48 SOFAC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành SOFAC toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo SofaCat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang SOFAC, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ SOFAC/AZN

SOFAC/AZN: 1 SOFAC = 0.0004008 AZN; 2026/01/05 23:23:15
Trong 1D vừa qua, SofaCat đã thay đổi +0.26% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SofaCat(SOFAC) đã thay đổi +0.26% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành SOFAC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi SOFAC sang AZN: Biến động và thay đổi giá của SofaCat/AZN

Giá SofaCat cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.0004227 AZN trong khi giá SofaCat thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.0003620 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SofaCat theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SOFAC theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0004227 AZN
0.0004227 AZN
0.0005031 AZN
0.0008193 AZN
Thấp
0.0003981 AZN
0.0003620 AZN
0.0003620 AZN
0.0003359 AZN
Bình thường
0 AZN
0 AZN
0 AZN
0 AZN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.26%
+9.55%
-0.34%
-50.18%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua SOFAC (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SOFAC bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SOFAC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin SofaCat

Số liệu thị trường SOFAC sang AZN

SOFAC/AZN:
₼0.0004008
Khối lượng SOFAC 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường SOFAC:
₼37,923.63
Nguồn cung lưu hành SOFAC:
94.61M SOFAC

Tỷ giá SOFAC sang AZN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi SofaCat thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của SofaCat là ₼0.0004008 mỗi SOFAC, với tổng vốn hoá thị trường của ₼37,923.63 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 94,613,000 SOFAC. Khối lượng giao dịch của SofaCat đã thay đổi 0.00% (₼0 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SOFAC là ₼0.

Thông tin thêm về SofaCat trên Bitget

Thông tin Manat Azerbaijani

Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SofaCat phổ biến nhất là SOFAC sang AZN, trong đó mã của SofaCat là SOFAC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi SOFAC sang AZN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi SOFAC sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi SofaCat phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
SOFAC đến TWD
1 SOFAC thành NT$0.007425 TWD
popular info Manat Azerbaijani
SOFAC đến AZN
1 SOFAC thành ₼0.0004008 AZN
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
SOFAC đến CNY
1 SOFAC thành ¥0.001648 CNY
popular info Đô la Mỹ
SOFAC đến USD
1 SOFAC thành $0.0002358 USD
popular info Đô la Úc
SOFAC đến AUD
1 SOFAC thành AU$0.0003511 AUD
popular info Euro
SOFAC đến EUR
1 SOFAC thành €0.0002012 EUR
popular info Đô la Canada
SOFAC đến CAD
1 SOFAC thành C$0.0003247 CAD
popular info Won Hàn Quốc
SOFAC đến KRW
1 SOFAC thành ₩0.3410 KRW
popular info Yên Nhật
SOFAC đến JPY
1 SOFAC thành ¥0.03691 JPY
popular info Bảng Anh
SOFAC đến GBP
1 SOFAC thành £0.0001741 GBP
popular info Real Brazil
SOFAC đến BRL
1 SOFAC thành R$0.001275 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AZN

other assets Bitcoin
BTC đến AZN
1 BTC thành ₼159,922.97 AZN
other assets XRP
XRP đến AZN
1 XRP thành ₼3.98 AZN
other assets Ethereum
ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,500.09 AZN
other assets Solana
SOL đến AZN
1 SOL thành ₼235.63 AZN
other assets Sui
SUI đến AZN
1 SUI thành ₼3.27 AZN
other assets Cardano
ADA đến AZN
1 ADA thành ₼0.7192 AZN
other assets Chainlink
LINK đến AZN
1 LINK thành ₼23.8 AZN
other assets Shiba Inu
SHIB đến AZN
1 SHIB thành ₼0.{4}1571 AZN
other assets BNB
BNB đến AZN
1 BNB thành ₼1,550.19 AZN
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến AZN
1 VIRTUAL thành ₼1.87 AZN

Bảng chuyển đổi từ SOFAC sang AZN

Tỷ giá hoán đổi của SofaCat đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SOFAC thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +9.55% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.26%, đạt mức cao nhất là 0.0004227 AZN và mức thấp nhất là 0.0003981 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 SOFAC là ₼0.0004022 AZN , thay đổi -0.34% so với giá hiện tại. SofaCat đã thay đổi
-
0.002438AZN
, tương đương mức thay đổi -85.88% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:23 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 SOFAC
₼0.0002004₼0.0001999
+0.26%
1 SOFAC
₼0.0004008₼0.0003998
+0.26%
5 SOFAC
₼0.002004₼0.001999
+0.26%
10 SOFAC
₼0.004008₼0.003998
+0.26%
50 SOFAC
₼0.02004₼0.01999
+0.26%
100 SOFAC
₼0.04008₼0.03998
+0.26%
500 SOFAC
₼0.2004₼0.1999
+0.26%
1000 SOFAC
₼0.4008₼0.3998
+0.26%

Câu Hỏi Thường Gặp SOFAC/AZN

1 SofaCat bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 SofaCat (SOFAC) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0004008.
Tôi có thể mua bao nhiêu SOFAC với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2,494.83 SOFAC đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SOFAC sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SOFAC sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SOFAC bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 12,474.15 SOFAC, trong khi 5 SOFAC sẽ có giá khoảng 0.002004AZN.
Giá cao nhất của SOFAC/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SOFAC tính theo AZN là ₼0.06762. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SOFAC/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SofaCat tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SofaCat (SOFAC) đã tăng 9.55%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SofaCat (SOFAC) đã giảm 0.34% so với Manat Azerbaijani (AZN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SOFAC thành AZN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SofaCat và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SOFAC/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SOFAC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SOFAC/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SOFAC/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SOFAC/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SofaCat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SofaCat: SOFAC sang Đô la Mỹ (USD), SOFAC sang Euro (EUR), SOFAC sang Bảng Anh (GBP), SOFAC sang Đô la Canada (CAD), SOFAC sang Rupee Ấn Độ (INR), SOFAC sang Rupee Pakistan (PKR), SOFAC sang Real Brazil (BRL), SOFAC sang ...
Giá của SofaCat ở Mỹ là $0.0002358 USD. Ngoài ra, giá của SofaCat là €0.0002012 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0001741 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0003247 CAD ở Canada, ₹0.02128 INR ở Ấn Độ, ₨0.06605 PKR ở Pakistan, R$0.001275 BRL ở Brazil, ...
Cặp SofaCat phổ biến nhất là SOFAC sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 SofaCat (SOFAC) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.0004008.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget