Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89946.71 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89946.71 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89946.71 (-2.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SMT thành KHR
SMT/KHR: 1 SMT = 1,072.13 KHR. Giá chuyển đổi 1 SmartMall (SMT) thành Riel Campuchia (KHR) là 1,072.13 KHR hôm nay.

SMT
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SMT/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SmartMall (SMT) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SMT hiện có giá trị là 1,072.13 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SMT hiện có giá 1,072.13 KHR, nghĩa là mua 5 SMT sẽ mất 5,360.66 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.0009327 SMT và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.004664 SMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SMT sang KHR
Chuyển đổi KHR sang SMT
SmartMall
Riel Campuchia
1 SMT
1,072.13 KHR
Đổi 1 SMT sang 1,072.13 KHR
2 SMT
2,144.26 KHR
Đổi 2 SMT sang 2,144.26 KHR
5 SMT
5,360.66 KHR
Đổi 5 SMT sang 5,360.66 KHR
10 SMT
10,721.32 KHR
Đổi 10 SMT sang 10,721.32 KHR
20 SMT
21,442.65 KHR
Đổi 20 SMT sang 21,442.65 KHR
50 SMT
53,606.62 KHR
Đổi 50 SMT sang 53,606.62 KHR
100 SMT
107,213.24 KHR
Đổi 100 SMT sang 107,213.24 KHR
200 SMT
214,426.48 KHR
Đổi 200 SMT sang 214,426.48 KHR
500 SMT
536,066.21 KHR
Đổi 500 SMT sang 536,066.21 KHR
1000 SMT
1,072,132.42 KHR
Đổi 1000 SMT sang 1,072,132.42 KHR
5000 SMT
5,360,662.1 KHR
Đổi 5000 SMT sang 5,360,662.1 KHR
10000 SMT
10,721,324.2 KHR
Đổi 10000 SMT sang 10,721,324.2 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SMT thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của SmartMall tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SMT sang KHR, lên đến 10000 SMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
SmartMall
1 KHR
0.0009327 SMT
Đổi 1 KHR sang 0.0009327 SMT
10 KHR
0.009327 SMT
Đổi 10 KHR sang 0.009327 SMT
50 KHR
0.04664 SMT
Đổi 50 KHR sang 0.04664 SMT
100 KHR
0.09327 SMT
Đổi 100 KHR sang 0.09327 SMT
200 KHR
0.1865 SMT
Đổi 200 KHR sang 0.1865 SMT
500 KHR
0.4664 SMT
Đổi 500 KHR sang 0.4664 SMT
1000 KHR
0.9327 SMT
Đổi 1000 KHR sang 0.9327 SMT
2000 KHR
1.87 SMT
Đổi 2000 KHR sang 1.87 SMT
5000 KHR
4.66 SMT
Đổi 5000 KHR sang 4.66 SMT
10000 KHR
9.33 SMT
Đổi 10000 KHR sang 9.33 SMT
50000 KHR
46.64 SMT
Đổi 50000 KHR sang 46.64 SMT
100000 KHR
93.27 SMT
Đổi 100000 KHR sang 93.27 SMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành SMT toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo SmartMall đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang SMT, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SMT/KHR
SMT/KHR: 1 SMT = 1,072.13 KHR; 2026/01/08 13:17:10
Trong 1D vừa qua, SmartMall đã thay đổi -3.64% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SmartMall(SMT) đã thay đổi -3.64% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành SMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SMT sang KHR: Biến động và thay đổi giá của SmartMall/KHR
Giá SmartMall cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 1,140.63 KHR trong khi giá SmartMall thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 1,060.71 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SmartMall theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SMT theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1,111.36 KHR | 1,140.63 KHR | 1,708.26 KHR | 4,529.08 KHR |
Thấp | 1,060.71 KHR | 1,060.71 KHR | 1,060.71 KHR | 1,060.71 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.64% | -3.25% | -36.50% | -74.12% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SMT (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SMT bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SmartMall
Số liệu thị trường SMT sang KHR
SMT/KHR:
៛1,072.13
Khối lượng SMT 24 giờ:
៛13,539,563.98
Vốn hóa thị trường SMT:
--
Nguồn cung lưu hành SMT:
0 SMT
Tỷ giá SMT sang KHR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SmartMall thành Riel Campuchia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SmartMall là ៛1,072.13 mỗi SMT, với tổng vốn hoá thị trường của ៛0 KHR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SMT. Khối lượng giao dịch của SmartMall đã thay đổi +92.67% (៛6,512,335.98 KHR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SMT là ៛7,027,228.
Thông tin thêm về SmartMall trên Bitget
Thông tin Riel Campuchia
Ký hiệu của KHR là ៛.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SmartMall phổ biến nhất là SMT sang KHR, trong đó mã của SmartMall là SMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KHR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SMT sang KHR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SMT sang KHR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SmartMall phổ biến
SMT đến TWD
1 SMT thành NT$8.41 TWD
SMT đến CNY
1 SMT thành ¥1.87 CNY
SMT đến USD
1 SMT thành $0.2667 USD
SMT đến AUD
1 SMT thành AU$0.3981 AUD
SMT đến KHR
1 SMT thành ៛1,072.13 KHR
SMT đến EUR
1 SMT thành €0.2283 EUR
SMT đến CAD
1 SMT thành C$0.3699 CAD
SMT đến KRW
1 SMT thành ₩387.45 KRW
SMT đến JPY
1 SMT thành ¥41.78 JPY
SMT đến GBP
1 SMT thành £0.1983 GBP
SMT đến BRL
1 SMT thành R$1.44 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KHR

ZEC đến KHR
1 ZEC thành ៛1,598,516.41 KHR
