Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Smart MFG sang Manat Azerbaijani (MFG sang AZN)

Máy tính và công cụ chuyển đổi MFG thành AZN

MFG/AZN: 1 MFG = 0.001936 AZN. Giá chuyển đổi 1 Smart MFG (MFG) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.001936 AZN hôm nay.
MFG
MFG
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MFG/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Smart MFG (MFG) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MFG hiện có giá trị là 0.001936 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MFG hiện có giá 0.001936 AZN, nghĩa là mua 5 MFG sẽ mất 0.009682 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 516.4 MFG và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 2,581.98 MFG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi MFG sang AZN

Chuyển đổi AZN sang MFG

Smart MFG
Manat Azerbaijani
1 MFG
0.001936  AZN
Đổi 1 MFG sang 0.001936 AZN
2 MFG
0.003873  AZN
Đổi 2 MFG sang 0.003873 AZN
5 MFG
0.009682  AZN
Đổi 5 MFG sang 0.009682 AZN
10 MFG
0.01936  AZN
Đổi 10 MFG sang 0.01936 AZN
20 MFG
0.03873  AZN
Đổi 20 MFG sang 0.03873 AZN
50 MFG
0.09682  AZN
Đổi 50 MFG sang 0.09682 AZN
100 MFG
0.1936  AZN
Đổi 100 MFG sang 0.1936 AZN
200 MFG
0.3873  AZN
Đổi 200 MFG sang 0.3873 AZN
500 MFG
0.9682  AZN
Đổi 500 MFG sang 0.9682 AZN
1000 MFG
1.94  AZN
Đổi 1000 MFG sang 1.94 AZN
5000 MFG
9.68  AZN
Đổi 5000 MFG sang 9.68 AZN
10000 MFG
19.36  AZN
Đổi 10000 MFG sang 19.36 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MFG thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Smart MFG tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MFG sang AZN, lên đến 10000 MFG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Smart MFG
1 AZN
516.4 MFG
Đổi 1 AZN sang 516.4 MFG
10 AZN
5,163.96 MFG
Đổi 10 AZN sang 5,163.96 MFG
50 AZN
25,819.81 MFG
Đổi 50 AZN sang 25,819.81 MFG
100 AZN
51,639.62 MFG
Đổi 100 AZN sang 51,639.62 MFG
200 AZN
103,279.24 MFG
Đổi 200 AZN sang 103,279.24 MFG
500 AZN
258,198.11 MFG
Đổi 500 AZN sang 258,198.11 MFG
1000 AZN
516,396.21 MFG
Đổi 1000 AZN sang 516,396.21 MFG
2000 AZN
1,032,792.43 MFG
Đổi 2000 AZN sang 1,032,792.43 MFG
5000 AZN
2,581,981.07 MFG
Đổi 5000 AZN sang 2,581,981.07 MFG
10000 AZN
5,163,962.15 MFG
Đổi 10000 AZN sang 5,163,962.15 MFG
50000 AZN
25,819,810.75 MFG
Đổi 50000 AZN sang 25,819,810.75 MFG
100000 AZN
51,639,621.5 MFG
Đổi 100000 AZN sang 51,639,621.5 MFG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành MFG toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Smart MFG đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang MFG, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ MFG/AZN

MFG/AZN: 1 MFG = 0.001936 AZN; 2026/02/21 15:31:07
Trong 1D vừa qua, Smart MFG đã thay đổi +1.59% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Smart MFG(MFG) đã thay đổi +1.59% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành MFG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi MFG sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Smart MFG/AZN

Giá Smart MFG cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.002075 AZN trong khi giá Smart MFG thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.001813 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Smart MFG theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MFG theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001931 AZN
0.002075 AZN
0.003010 AZN
0.005057 AZN
Thấp
0.001891 AZN
0.001813 AZN
0.001593 AZN
0.001593 AZN
Bình thường
0 AZN
0 AZN
0 AZN
0 AZN
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+1.59%
-6.42%
-30.80%
-58.86%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua MFG (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MFG bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MFG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Smart MFG

Số liệu thị trường MFG sang AZN

MFG/AZN:
₼0.001936
Khối lượng MFG 24 giờ:
₼150,590.88
Vốn hóa thị trường MFG:
--
Nguồn cung lưu hành MFG:
0 MFG

Tỷ giá MFG sang AZN hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Smart MFG thành Manat Azerbaijani đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Smart MFG là ₼0.001936 mỗi MFG, với tổng vốn hoá thị trường của ₼0 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MFG. Khối lượng giao dịch của Smart MFG đã thay đổi -17.22% (₼-31,318.19 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MFG là ₼181,909.08.

Thông tin thêm về Smart MFG trên Bitget

Thông tin Manat Azerbaijani

Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Smart MFG phổ biến nhất là MFG sang AZN, trong đó mã của Smart MFG là MFG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 67801.14 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 1957.19 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 1.42 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 83.47 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 57542.83 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 50294.89 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 92799.42 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 351026.84 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 6151631.33 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 15.95 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi MFG sang AZN

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi MFG sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Smart MFG phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
MFG đến TWD
1 MFG thành NT$0.03593 TWD
popular info Manat Azerbaijani
MFG đến AZN
1 MFG thành ₼0.001936 AZN
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
MFG đến CNY
1 MFG thành ¥0.007870 CNY
popular info Đô la Mỹ
MFG đến USD
1 MFG thành $0.001139 USD
popular info Đô la Úc
MFG đến AUD
1 MFG thành AU$0.001609 AUD
popular info Euro
MFG đến EUR
1 MFG thành €0.0009668 EUR
popular info Đô la Canada
MFG đến CAD
1 MFG thành C$0.001559 CAD
popular info Won Hàn Quốc
MFG đến KRW
1 MFG thành ₩1.65 KRW
popular info Yên Nhật
MFG đến JPY
1 MFG thành ¥0.1765 JPY
popular info Bảng Anh
MFG đến GBP
1 MFG thành £0.0008450 GBP
popular info Real Brazil
MFG đến BRL
1 MFG thành R$0.005898 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang AZN

other assets PAX Gold
PAXG đến AZN
1 PAXG thành ₼8,735.89 AZN
other assets Yield Guild Games
YGG đến AZN
1 YGG thành ₼0.08277 AZN
other assets Ethereum Classic
ETC đến AZN
1 ETC thành ₼15.83 AZN
other assets Solar
SXP đến AZN
1 SXP thành ₼0.04352 AZN
other assets IoTeX
IOTX đến AZN
1 IOTX thành ₼0.008486 AZN
other assets Zama
ZAMA đến AZN
1 ZAMA thành ₼0.04234 AZN
other assets WeFi
WFI đến AZN
1 WFI thành ₼3.78 AZN
other assets VeThor Token
VTHO đến AZN
1 VTHO thành ₼0.001026 AZN
other assets The Graph
GRT đến AZN
1 GRT thành ₼0.04814 AZN
other assets NEAR Protocol
NEAR đến AZN
1 NEAR thành ₼1.81 AZN

Bảng chuyển đổi từ MFG sang AZN

Tỷ giá hoán đổi của Smart MFG đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MFG thành Manat Azerbaijani đã thay đổi -6.42% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.59%, đạt mức cao nhất là 0.001931 AZN và mức thấp nhất là 0.001891 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 MFG là ₼0.002792 AZN , thay đổi -30.80% so với giá hiện tại. Smart MFG đã thay đổi
+
0.0009250AZN
, tương đương mức thay đổi +92.75% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 15:31 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 MFG
₼0.0009682₼0.0009532
+1.59%
1 MFG
₼0.001936₼0.001906
+1.59%
5 MFG
₼0.009682₼0.009532
+1.59%
10 MFG
₼0.01936₼0.01906
+1.59%
50 MFG
₼0.09682₼0.09532
+1.59%
100 MFG
₼0.1936₼0.1906
+1.59%
500 MFG
₼0.9682₼0.9532
+1.59%
1000 MFG
₼1.94₼1.91
+1.59%

Câu Hỏi Thường Gặp MFG/AZN

1 Smart MFG bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Smart MFG (MFG) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.001936.
Tôi có thể mua bao nhiêu MFG với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 516.4 MFG đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MFG sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MFG sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MFG bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 2,581.98 MFG, trong khi 5 MFG sẽ có giá khoảng 0.009682AZN.
Giá cao nhất của MFG/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MFG tính theo AZN là ₼0.7371. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MFG/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Smart MFG tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Smart MFG (MFG) đã giảm 6.42%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Smart MFG (MFG) đã giảm 30.80% so với Manat Azerbaijani (AZN).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MFG thành AZN?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Smart MFG và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MFG/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MFG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MFG/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MFG/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MFG/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Smart MFG và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Smart MFG: MFG sang Đô la Mỹ (USD), MFG sang Euro (EUR), MFG sang Bảng Anh (GBP), MFG sang Đô la Canada (CAD), MFG sang Rupee Ấn Độ (INR), MFG sang Rupee Pakistan (PKR), MFG sang Real Brazil (BRL), MFG sang ...
Giá của Smart MFG ở Mỹ là $0.001139 USD. Ngoài ra, giá của Smart MFG là €0.0009668 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008450 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001559 CAD ở Canada, ₹0.1034 INR ở Ấn Độ, ₨0.3176 PKR ở Pakistan, R$0.005898 BRL ở Brazil, ...
Cặp Smart MFG phổ biến nhất là MFG sang Manat Azerbaijani(AZN). Giá của 1 Smart MFG (MFG) ở Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.001936.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2026 Bitget