Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89221.67 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89221.67 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.08%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89221.67 (+1.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$147.4M (1 ngày); -$1.86B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SDEX thành LKR
SDEX/LKR: 1 SDEX = 1.19 LKR. Giá chuyển đổi 1 SmarDex (SDEX) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 1.19 LKR hôm nay.

SDEX
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SDEX/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SmarDex (SDEX) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SDEX hiện có giá trị là 1.19 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SDEX hiện có giá 1.19 LKR, nghĩa là mua 5 SDEX sẽ mất 5.93 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.8426 SDEX và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 4.21 SDEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SDEX sang LKR
Chuyển đổi LKR sang SDEX
SmarDex
Rupee Sri Lanka
1 SDEX
1.19 LKR
Đổi 1 SDEX sang 1.19 LKR
2 SDEX
2.37 LKR
Đổi 2 SDEX sang 2.37 LKR
5 SDEX
5.93 LKR
Đổi 5 SDEX sang 5.93 LKR
10 SDEX
11.87 LKR
Đổi 10 SDEX sang 11.87 LKR
20 SDEX
23.74 LKR
Đổi 20 SDEX sang 23.74 LKR
50 SDEX
59.34 LKR
Đổi 50 SDEX sang 59.34 LKR
100 SDEX
118.68 LKR
Đổi 100 SDEX sang 118.68 LKR
200 SDEX
237.37 LKR
Đổi 200 SDEX sang 237.37 LKR
500 SDEX
593.42 LKR
Đổi 500 SDEX sang 593.42 LKR
1000 SDEX
1,186.84 LKR
Đổi 1000 SDEX sang 1,186.84 LKR
5000 SDEX
5,934.22 LKR
Đổi 5000 SDEX sang 5,934.22 LKR
10000 SDEX
11,868.44 LKR
Đổi 10000 SDEX sang 11,868.44 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SDEX thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của SmarDex tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SDEX sang LKR, lên đến 10000 SDEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
SmarDex
1 LKR
0.8426 SDEX
Đổi 1 LKR sang 0.8426 SDEX
10 LKR
8.43 SDEX
Đổi 10 LKR sang 8.43 SDEX
50 LKR
42.13 SDEX
Đổi 50 LKR sang 42.13 SDEX
100 LKR
84.26 SDEX
Đổi 100 LKR sang 84.26 SDEX
200 LKR
168.51 SDEX
Đổi 200 LKR sang 168.51 SDEX
500 LKR
421.29 SDEX
Đổi 500 LKR sang 421.29 SDEX
1000 LKR
842.57 SDEX
Đổi 1000 LKR sang 842.57 SDEX
2000 LKR
1,685.14 SDEX
Đổi 2000 LKR sang 1,685.14 SDEX
5000 LKR
4,212.85 SDEX
Đổi 5000 LKR sang 4,212.85 SDEX
10000 LKR
8,425.71