Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93733.00 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93733.00 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93733.00 (+0.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SLING thành ISK
SLING/ISK: 1 SLING = 0.008318 ISK. Giá chuyển đổi 1 Slingshot (SLING) thành Króna Iceland (ISK) là 0.008318 ISK hôm nay.

SLING
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SLING/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Slingshot (SLING) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SLING hiện có giá trị là 0.008318 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SLING hiện có giá 0.008318 ISK, nghĩa là mua 5 SLING sẽ mất 0.04159 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 120.23 SLING và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 601.13 SLING, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SLING sang ISK
Chuyển đổi ISK sang SLING
Slingshot
Króna Iceland
1 SLING
0.008318 ISK
Đổi 1 SLING sang 0.008318 ISK
2 SLING
0.01664 ISK
Đổi 2 SLING sang 0.01664 ISK
5 SLING
0.04159 ISK
Đổi 5 SLING sang 0.04159 ISK
10 SLING
0.08318 ISK
Đổi 10 SLING sang 0.08318 ISK
20 SLING
0.1664 ISK
Đổi 20 SLING sang 0.1664 ISK
50 SLING
0.4159 ISK
Đổi 50 SLING sang 0.4159 ISK
100 SLING
0.8318 ISK
Đổi 100 SLING sang 0.8318 ISK
200 SLING
1.66 ISK
Đổi 200 SLING sang 1.66 ISK
500 SLING
4.16 ISK
Đổi 500 SLING sang 4.16 ISK
1000 SLING
8.32 ISK
Đổi 1000 SLING sang 8.32 ISK
5000 SLING
41.59 ISK
Đổi 5000 SLING sang 41.59 ISK
10000 SLING
83.18 ISK
Đổi 10000 SLING sang 83.18 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SLING thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Slingshot tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SLING sang ISK, lên đến 10000 SLING, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Slingshot
1 ISK
120.23 SLING
Đổi 1 ISK sang 120.23 SLING
10 ISK
1,202.27 SLING
Đổi 10 ISK sang 1,202.27 SLING
50 ISK
6,011.34 SLING
Đổi 50 ISK sang 6,011.34 SLING
100 ISK
12,022.67 SLING
Đổi 100 ISK sang 12,022.67 SLING
200 ISK
24,045.34 SLING
Đổi 200 ISK sang 24,045.34 SLING
500 ISK
60,113.36 SLING
Đổi 500 ISK sang 60,113.36 SLING
1000 ISK
120,226.71 SLING
Đổi 1000 ISK sang 120,226.71 SLING
2000 ISK
240,453.42 SLING
Đổi 2000 ISK sang 240,453.42 SLING
5000 ISK
601,133.55 SLING
Đ ổi 5000 ISK sang 601,133.55 SLING
10000 ISK
1,202,267.11 SLING
Đổi 10000 ISK sang 1,202,267.11 SLING
50000 ISK
6,011,335.55 SLING
Đổi 50000 ISK sang 6,011,335.55 SLING
100000 ISK
12,022,671.09 SLING
Đổi 100000 ISK sang 12,022,671.09 SLING
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành SLING toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Slingshot đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang SLING, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SLING/ISK
SLING/ISK: 1 SLING = 0.008318 ISK; 2026/01/06 14:52:31
Trong 1D vừa qua, Slingshot đã thay đổi -11.14% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Slingshot(SLING) đã thay đổi -11.14% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành SLING trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SLING sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Slingshot/ISK
Giá Slingshot cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01310 ISK trong khi giá Slingshot thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.007949 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Slingshot theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SLING theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.009397 ISK | 0.01310 ISK | 0.04333 ISK | 0.2434 ISK |
Thấp | 0.007949 ISK | 0.007949 ISK | 0.007949 ISK | 0.007949 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -11.14% | -36.24% | -79.50% | -79.78% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SLING (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SLING bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SLING bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Slingshot
Số liệu thị trường SLING sang ISK
SLING/ISK:
kr0.008318
Khối lượng SLING 24 giờ:
kr7,085,426.66
Vốn hóa thị trường SLING:
kr1,550,974.97
Nguồn cung lưu hành SLING:
186.47M SLING
Tỷ giá SLING sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Slingshot thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Slingshot là kr0.008318 mỗi SLING, với tổng vốn hoá thị trường của kr1,550,974.97 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,468,620 SLING. Khối lượng giao dịch của Slingshot đã thay đổi +3.26% (kr223,433.36 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SLING là kr6,861,993.3.
Thông tin thêm về Slingshot trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Slingshot phổ biến nhất là SLING sang ISK, trong đó mã của Slingshot là SLING. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79979.53 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69263.13 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128999.54 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 505234.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8442430.18 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SLING sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SLING sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Slingshot phổ biến
SLING đến TWD
1 SLING thành NT$0.002083 TWD
SLING đến CNY
1 SLING thành ¥0.0004622 CNY
SLING đến ISK
1 SLING thành kr0.008318 ISK
SLING đến USD
1 SLING thành $0.{4}6618 USD
SLING đến AUD
1 SLING thành AU$0.{4}9838 AUD
SLING đến EUR
1 SLING thành €0.{4}5650 EUR
SLING đến CAD
1 SLING thành C$0.{4}9113 CAD
SLING đến KRW
1 SLING thành ₩0.09583 KRW
SLING đến JPY
1 SLING thành ¥0.01035 JPY
SLING đến GBP
1 SLING thành £0.{4}4893 GBP
SLING đến BRL
1 SLING thành R$0.0003569 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr247.8 ISK

XCN đến ISK
1 XCN thành kr1.43 ISK

ZK đến ISK
1 ZK thành kr4.7 ISK

JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.11 ISK

BabyDoge đến ISK
1 BabyDoge thành kr0.{7}9495 ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr299.92 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,823,710.34 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr414,148.76 ISK

RAVE đến ISK
1 RAVE thành kr41.5 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr310.19 ISK
Bảng chuyển đổi từ SLING sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Slingshot đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SLING thành Króna Iceland đã thay đổi -36.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -11.14%, đạt mức cao nhất là 0.009397 ISK và mức thấp nhất là 0.007949 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 SLING là kr0.04063 ISK , thay đổi -79.50% so với giá hiện tại. Slingshot đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.30% so với năm trước.
+kr
0.008332ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:52 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SLING | kr0.004159 | kr0.004681 | -11.14% |
1 SLING | kr0.008318 | kr0.009362 | -11.14% |
5 SLING | kr0.04159 | kr0.04681 | -11.14% |
10 SLING | kr0.08318 | kr0.09362 | -11.14% |
50 SLING | kr0.4159 | kr0.4681 | -11.14% |
100 SLING | kr0.8318 | kr0.9362 | -11.14% |
500 SLING | kr4.16 | kr4.68 | -11.14% |
1000 SLING | kr8.32 | kr9.36 | -11.14% |
Câu Hỏi Thường Gặp SLING/ISK
1 Slingshot bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Slingshot (SLING) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.008318.
Tôi có thể mua bao nhiêu SLING với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 120.23 SLING đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SLING sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SLING sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SLING bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 601.13 SLING, trong khi 5 SLING sẽ có giá khoảng 0.04159ISK.
Giá cao nhất của SLING/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SLING tính theo ISK là kr3.61. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SLING/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Slingshot tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Slingshot (SLING) đã giảm 36.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Slingshot (SLING) đã giảm 79.50% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SLING thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Slingshot và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SLING/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SLING hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SLING/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SLING/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ tr ợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SLING/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Slingshot và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền đi ện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Slingshot: SLING sang Đô la Mỹ (USD), SLING sang Euro (EUR), SLING sang Bảng Anh (GBP), SLING sang Đô la Canada (CAD), SLING sang Rupee Ấn Độ (INR), SLING sang Rupee Pakistan (PKR), SLING sang Real Brazil (BRL), SLING sang ...
Giá của Slingshot ở Mỹ là $0.C$0.{4}91136618 USD. Ngoài ra, giá của Slingshot là €0.{4}5650 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4893 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005964 INR ở Ấn Độ, ₨0.01852 PKR ở Pakistan, R$0.0003569 BRL ở Brazil, ...
Cặp Slingshot phổ biến nhất là SLING sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Slingshot (SLING) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.008318.
Giá của Slingshot ở Mỹ là $0.C$0.{4}91136618 USD. Ngoài ra, giá của Slingshot là €0.{4}5650 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4893 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005964 INR ở Ấn Độ, ₨0.01852 PKR ở Pakistan, R$0.0003569 BRL ở Brazil, ...
Cặp Slingshot phổ biến nhất là SLING sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Slingshot (SLING) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.008318.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































