Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91189.45 (-1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91189.45 (-1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91189.45 (-1.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SC thành LKR
SC/LKR: 1 SC = 0.3388 LKR. Giá chuyển đổi 1 Shark Cat (SC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.3388 LKR hôm nay.

SC
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SC/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Shark Cat (SC) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SC hiện có giá trị là 0.3388 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SC hiện có giá 0.3388 LKR, nghĩa là mua 5 SC sẽ mất 1.69 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 2.95 SC và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 14.76 SC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SC sang LKR
Chuyển đổi LKR sang SC
Shark Cat
Rupee Sri Lanka
1 SC
0.3388 LKR
Đổi 1 SC sang 0.3388 LKR
2 SC
0.6777 LKR
Đổi 2 SC sang 0.6777 LKR
5 SC
1.69 LKR
Đổi 5 SC sang 1.69 LKR
10 SC
3.39 LKR
Đổi 10 SC sang 3.39 LKR
20 SC
6.78 LKR
Đổi 20 SC sang 6.78 LKR
50 SC
16.94 LKR
Đổi 50 SC sang 16.94 LKR
100 SC
33.88 LKR
Đổi 100 SC sang 33.88 LKR
200 SC
67.77 LKR
Đổi 200 SC sang 67.77 LKR
500 SC
169.42 LKR
Đổi 500 SC sang 169.42 LKR
1000 SC
338.83 LKR
Đổi 1000 SC sang 338.83 LKR
5000 SC
1,694.15 LKR
Đổi 5000 SC sang 1,694.15 LKR
10000 SC
3,388.3 LKR
Đổi 10000 SC sang 3,388.3 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SC thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Shark Cat tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SC sang LKR, lên đến 10000 SC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Shark Cat
1 LKR
2.95 SC
Đổi 1 LKR sang 2.95 SC
10 LKR
29.51 SC
Đổi 10 LKR sang 29.51 SC
50 LKR
147.57 SC
Đổi 50 LKR sang 147.57 SC
100 LKR
295.13 SC
Đổi 100 LKR sang 295.13 SC
200 LKR
590.27 SC
Đổi 200 LKR sang 590.27 SC
500 LKR
1,475.66 SC
Đổi 500 LKR sang 1,475.66 SC
1000 LKR
2,951.33 SC
Đổi 1000 LKR sang 2,951.33 SC
2000 LKR
5,902.66 SC
Đổi 2000 LKR sang 5,902.66 SC
5000 LKR
14,756.64 SC
Đổi 5000 LKR sang 14,756.64 SC
10000 LKR
29,513.29 SC
Đổi 10000 LKR sang 29,513.29 SC
50000 LKR
147,566.43 SC
Đổi 50000 LKR sang 147,566.43 SC
100000 LKR
295,132.86 SC
Đổi 100000 LKR sang 295,132.86 SC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành SC toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Shark Cat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang SC, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SC/LKR
SC/LKR: 1 SC = 0.3388 LKR; 2026/01/07 21:00:42
Trong 1D vừa qua, Shark Cat đã thay đổi +2.35% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Shark Cat(SC) đã thay đổi +2.35% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành SC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SC sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Shark Cat/LKR
Giá Shark Cat cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.3743 LKR trong khi giá Shark Cat thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.2881 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Shark Cat theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SC theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3540 LKR | 0.3743 LKR | 0.4226 LKR | 0.8467 LKR |
Thấp | 0.3290 LKR | 0.2881 LKR | 0.2855 LKR | 0.2855 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.35% | +11.08% | -18.71% | -59.46% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SC (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SC bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Shark Cat
Số liệu thị trường SC sang LKR
SC/LKR:
Rs0.3388
Khối lượng SC 24 giờ:
Rs183,150,323.19
Vốn hóa thị trường SC:
Rs335,406,749.72
Nguồn cung lưu hành SC:
989.90M SC
Tỷ giá SC sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Shark Cat thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Shark Cat là Rs0.3388 mỗi SC, với tổng vốn hoá thị trường của Rs335,406,749.72 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 989,895,500 SC. Khối lượng giao dịch của Shark Cat đã thay đổi +0.25% (Rs450,537.67 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SC là Rs182,699,785.52.
Thông tin thêm về Shark Cat trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Shark Cat phổ biến nhất là SC sang LKR, trong đó mã của Shark Cat là SC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SC sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SC sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Shark Cat phổ biến
SC đến TWD
1 SC thành NT$0.03438 TWD
SC đến CNY
1 SC thành ¥0.007641 CNY
SC đến USD
1 SC thành $0.001092 USD
SC đến AUD
1 SC thành AU$0.001623 AUD
SC đến EUR
1 SC thành €0.0009346 EUR
SC đến CAD
1 SC thành C$0.001512 CAD
SC đến LKR
1 SC thành Rs0.3388 LKR
SC đến KRW
1 SC thành ₩1.58 KRW
SC đến JPY
1 SC thành ¥0.1712 JPY
SC đến GBP
1 SC thành £0.0008108 GBP
SC đến BRL
1 SC thành R$0.005882 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

BTC đến LKR
1 BTC thành Rs28,222,821.12 LKR

BREV đến LKR
1 BREV thành Rs139.73 LKR

币安人生 đến LKR
1 币安人生 thành Rs45.26 LKR

PEPE đến LKR
1 PEPE thành Rs0.002053 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs61.86 LKR

BNB đến LKR
1 BNB thành Rs277,726.11 LKR

TRX đến LKR
1 TRX thành Rs92.31 LKR

AMP đến LKR
1 AMP thành Rs0.7160 LKR

SPK đến LKR
1 SPK thành Rs7.8 LKR

WOD đến LKR
1 WOD thành Rs13.32 LKR
Bảng chuyển đổi từ SC sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của Shark Cat đang gi ảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SC thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +11.08% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.35%, đạt mức cao nhất là 0.3540 LKR và mức thấp nhất là 0.3290 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 SC là Rs0.4164 LKR , thay đổi -18.71% so với giá hiện tại. Shark Cat đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.42% so với năm trước.
-Rs
1.97LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:00 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SC | Rs0.1694 | Rs0.1655 | +2.35% |
1 SC | Rs0.3388 | Rs0.3311 | +2.35% |
5 SC | Rs1.69 | Rs1.66 | +2.35% |
10 SC | Rs3.39 | Rs3.31 | +2.35% |
50 SC | Rs16.94 | Rs16.55 | +2.35% |
100 SC | Rs33.88 | Rs33.11 | +2.35% |
500 SC | Rs169.42 | Rs165.54 | +2.35% |
1000 SC | Rs338.83 | Rs331.08 | +2.35% |
Câu Hỏi Thường Gặp SC/LKR
1 Shark Cat bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Shark Cat (SC) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.3388.
Tôi có thể mua bao nhiêu SC với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.95 SC đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SC sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SC sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SC bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 14.76 SC, trong khi 5 SC sẽ có giá khoảng 1.69LKR.
Giá cao nhất của SC/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SC tính theo LKR là Rs77.26. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SC/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Shark Cat tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Shark Cat (SC) đã t ăng 11.08%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Shark Cat (SC) đã giảm 18.71% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SC thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Shark Cat và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SC/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SC/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SC/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SC/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Shark Cat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Shark Cat: SC sang Đô la Mỹ (USD), SC sang Euro (EUR), SC sang Bảng Anh (GBP), SC sang Đô la Canada (CAD), SC sang Rupee Ấn Độ (INR), SC sang Rupee Pakistan (PKR), SC sang Real Brazil (BRL), SC sang ...
Giá của Shark Cat ở Mỹ là $0.001092 USD. Ngoài ra, giá của Shark Cat là €0.0009346 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008108 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001512 CAD ở Canada, ₹0.09814 INR ở Ấn Độ, ₨0.3059 PKR ở Pakistan, R$0.005882 BRL ở Brazil, ...
Cặp Shark Cat phổ biến nhất là SC sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Shark Cat (SC) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.3388.
Giá của Shark Cat ở Mỹ là $0.001092 USD. Ngoài ra, giá của Shark Cat là €0.0009346 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008108 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001512 CAD ở Canada, ₹0.09814 INR ở Ấn Độ, ₨0.3059 PKR ở Pakistan, R$0.005882 BRL ở Brazil, ...
Cặp Shark Cat phổ biến nhất là SC sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Shark Cat (SC) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.3388.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































