Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75453.59 (-4.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75453.59 (-4.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.33%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$75453.59 (-4.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SEED thành ILS
SEED/ILS: 1 SEED = 0.001477 ILS. Giá chuyển đổi 1 SEED (SEED) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.001477 ILS hôm nay.

SEED
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SEED/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SEED (SEED) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SEED hiện có giá trị là 0.001477 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SEED hiện có giá 0.001477 ILS, nghĩa là mua 5 SEED sẽ mất 0.007385 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 677.01 SEED và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 3,385.04 SEED, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SEED sang ILS
Chuyển đổi ILS sang SEED
SEED
Shekel Israel mới
1 SEED
0.001477 ILS
Đổi 1 SEED sang 0.001477 ILS
2 SEED
0.002954 ILS
Đổi 2 SEED sang 0.002954 ILS
5 SEED
0.007385 ILS
Đổi 5 SEED sang 0.007385 ILS
10 SEED
0.01477 ILS
Đổi 10 SEED sang 0.01477 ILS
20 SEED
0.02954 ILS
Đổi 20 SEED sang 0.02954 ILS
50 SEED
0.07385 ILS
Đổi 50 SEED sang 0.07385 ILS
100 SEED
0.1477 ILS
Đổi 100 SEED sang 0.1477 ILS
200 SEED
0.2954 ILS
Đổi 200 SEED sang 0.2954 ILS
500 SEED
0.7385 ILS
Đổi 500 SEED sang 0.7385 ILS
1000 SEED
1.48 ILS
Đổi 1000 SEED sang 1.48 ILS
5000 SEED
7.39 ILS
Đổi 5000 SEED sang 7.39 ILS
10000 SEED
14.77 ILS
Đổi 10000 SEED sang 14.77 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SEED thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của SEED tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SEED sang ILS, lên đến 10000 SEED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
SEED
1 ILS
677.01 SEED
Đổi 1 ILS sang 677.01 SEED
10 ILS
6,770.08 SEED
Đổi 10 ILS sang 6,770.08 SEED
50 ILS
33,850.4 SEED
Đổi 50 ILS sang 33,850.4 SEED
100 ILS
67,700.8 SEED
Đổi 100 ILS sang 67,700.8 SEED
200 ILS
135,401.6 SEED
Đổi 200 ILS sang 135,401.6 SEED
500 ILS
338,504 SEED
Đổi 500 ILS sang 338,504 SEED
1000 ILS
677,008 SEED
Đổi 1000 ILS sang 677,008 SEED
2000 ILS
1,354,015.99 SEED
Đổi 2000 ILS sang 1,354,015.99 SEED
5000 ILS
3,385,039.98 SEED
Đổi 5000 ILS sang 3,385,039.98 SEED
10000 ILS
6,770,079.96 SEED
Đổi 10000 ILS sang 6,770,079.96 SEED
50000 ILS
33,850,399.78 SEED
Đổi 50000 ILS sang 33,850,399.78 SEED
100000 ILS
67,700,799.56 SEED
Đổi 100000 ILS sang 67,700,799.56 SEED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành SEED toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo SEED đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang SEED, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SEED/ILS
SEED/ILS: 1 SEED = 0.001477 ILS; 2026/02/02 06:08:24
Trong 1D vừa qua, SEED đã thay đổi +0.64% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SEED(SEED) đã thay đổi +0.64% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành SEED trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SEED sang ILS: Biến động và thay đổi giá của SEED/ILS
Giá SEED cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.001497 ILS trong khi giá SEED thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.001462 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SEED theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SEED theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001479 ILS | 0.001497 ILS | 0.001531 ILS | 0.001591 ILS |
Thấp | 0.001459 ILS | 0.001462 ILS | 0.001460 ILS | 0.001445 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến đ ộng | +0.64% | -1.10% | -1.15% | -6.68% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SEED (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SEED bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SEED bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SEED
Số liệu thị trường SEED sang ILS
SEED/ILS:
₪0.001477
Khối lượng SEED 24 giờ:
₪218,400.09
Vốn hóa thị trường SEED:
₪525,579.59
Nguồn cung lưu hành SEED:
355.82M SEED
Tỷ giá SEED sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SEED thành Shekel Israel mới đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SEED là ₪0.001477 mỗi SEED, với tổng vốn hoá thị trường của ₪525,579.59 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 355,821,570 SEED. Khối lượng giao dịch của SEED đã thay đổi +668.67% (₪189,987.27 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SEED là ₪28,412.82.
Thông tin thêm về SEED trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SEED phổ biến nhất là SEED sang ILS, trong đó mã của SEED là SEED. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.66 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 104.93 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66195.40 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107047.06 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413371.64 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7217458.75 INR

PI đến INR
1 PI thành 14.53 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SEED sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SEED sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SEED phổ biến
SEED đến TWD
1 SEED thành NT$0.01509 TWD
SEED đến CNY
1 SEED thành ¥0.003322 CNY
SEED đến USD
1 SEED thành $0.0004780 USD
SEED đến AUD
1 SEED thành AU$0.0006865 AUD
SEED đến ILS
1 SEED thành ₪0.001477 ILS
SEED đến EUR
1 SEED thành €0.0004027 EUR
SEED đến CAD
1 SEED thành C$0.0006513 CAD
SEED đến KRW
1 SEED thành ₩0.6970 KRW
SEED đến JPY
1 SEED thành ¥0.07411 JPY
SEED đến GBP
1 SEED thành £0.0003491 GBP
SEED đến BRL
1 SEED thành R$0.002515 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

WLFI đến ILS
1 WLFI thành ₪0.3894 ILS

MYX đến ILS
1 MYX thành ₪17.21 ILS

UAI đến ILS
1 UAI thành ₪0.6054 ILS

LUNC đến ILS
1 LUNC thành ₪0.0001159 ILS

1INCH đến ILS
1 1INCH thành ₪0.3457 ILS

XAUt đến ILS
1 XAUt thành ₪14,017.33 ILS

BTC đến ILS
1 BTC thành ₪232,704.08 ILS

ELIZAOS đến ILS
1 ELIZAOS thành ₪0.005849 ILS

RIVER đến ILS
1 RIVER thành ₪56.13 ILS

ZK đến ILS
1 ZK thành ₪0.07854 ILS
Bảng chuyển đổi từ SEED sang ILS
Tỷ giá hoán đổi của SEED đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SEED thành Shekel Israel mới đã thay đổi -1.10% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.64%, đạt mức cao nhất là 0.001479 ILS và mức thấp nhất là 0.001459 ILS . Một tháng trước, giá trị của 1 SEED là ₪0.001494 ILS , thay đổi -1.15% so với giá hiện tại. SEED đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.54% so với năm trước.
+₪
0.001477ILS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:08 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SEED | ₪0.0007385 | ₪0.0007338 | +0.64% |
1 SEED | ₪0.001477 | ₪0.001468 | +0.64% |
5 SEED | ₪0.007385 | ₪0.007338 | +0.64% |
10 SEED | ₪0.01477 | ₪0.01468 | +0.64% |
50 SEED | ₪0.07385 | ₪0.07338 | +0.64% |
100 SEED | ₪0.1477 | ₪0.1468 | +0.64% |
500 SEED | ₪0.7385 | ₪0.7338 | +0.64% |
1000 SEED | ₪1.48 | ₪1.47 | +0.64% |
Câu Hỏi Thường Gặp SEED/ILS
1 SEED bằng bao nhiêu ILS?
Hiện tại, giá 1 SEED (SEED) trong Shekel Israel mới (ILS) là ₪0.001477.
Tôi có thể mua bao nhiêu SEED với 1 ILS?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 677.01 SEED đối với ILS.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SEED sang ILS?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SEED sang ILS của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SEED bất kỳ sang ILS. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ILS tương đương 3,385.04 SEED, trong khi 5 SEED sẽ có giá khoảng 0.007385ILS.
Giá cao nhất của SEED/ILS trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SEED tính theo ILS là ₪0.08364. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SEED/ILS có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SEED tính theo ILS như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SEED (SEED) đã giảm 1.10%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SEED (SEED) đã giảm 1.15% so với Shekel Israel mới (ILS).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SEED thành ILS?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SEED và Shekel Israel mới, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SEED/ILS. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SEED hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SEED/ILS tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SEED/ILS giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến vi ệc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SEED/ILS. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SEED và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










