Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93740.45 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93740.45 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93740.45 (+1.12%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SCOR thành CZK
SCOR/CZK: 1 SCOR = 0.1989 CZK. Giá chuyển đổi 1 SCOR (SCOR) thành Koruna Czech (CZK) là 0.1989 CZK hôm nay.

SCOR
CZK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SCOR/CZK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi SCOR (SCOR) thành Koruna Czech (CZK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SCOR hiện có giá trị là 0.1989 CZK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SCOR hiện có giá 0.1989 CZK, nghĩa là mua 5 SCOR sẽ mất 0.9946 CZK. Tương tự, Kč1 CZK có thể được chuyển đổi thành 5.03 SCOR và Kč50 CZK có thể được chuyển đổi thành 25.14 SCOR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SCOR sang CZK
Chuyển đổi CZK sang SCOR
SCOR
Koruna Czech
1 SCOR
0.1989 CZK
Đổi 1 SCOR sang 0.1989 CZK
2 SCOR
0.3978 CZK
Đổi 2 SCOR sang 0.3978 CZK
5 SCOR
0.9946 CZK
Đổi 5 SCOR sang 0.9946 CZK
10 SCOR
1.99 CZK
Đổi 10 SCOR sang 1.99 CZK
20 SCOR
3.98 CZK
Đổi 20 SCOR sang 3.98 CZK
50 SCOR
9.95 CZK
Đổi 50 SCOR sang 9.95 CZK
100 SCOR
19.89 CZK
Đổi 100 SCOR sang 19.89 CZK
200 SCOR
39.78 CZK
Đổi 200 SCOR sang 39.78 CZK
500 SCOR
99.46 CZK
Đổi 500 SCOR sang 99.46 CZK
1000 SCOR
198.92 CZK
Đổi 1000 SCOR sang 198.92 CZK
5000 SCOR
994.59 CZK
Đổi 5000 SCOR sang 994.59 CZK
10000 SCOR
1,989.19 CZK
Đổi 10000 SCOR sang 1,989.19 CZK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SCOR thành CZK toàn diện, cho thấy giá trị của SCOR tính theo Koruna Czech đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SCOR sang CZK, lên đến 10000 SCOR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Koruna Czech
SCOR
1 CZK
5.03 SCOR
Đổi 1 CZK sang 5.03 SCOR
10 CZK
50.27 SCOR
Đổi 10 CZK sang 50.27 SCOR
50 CZK
251.36 SCOR
Đổi 50 CZK sang 251.36 SCOR
100 CZK
502.72 SCOR
Đổi 100 CZK sang 502.72 SCOR
200 CZK
1,005.44 SCOR
Đổi 200 CZK sang 1,005.44 SCOR
500 CZK
2,513.59 SCOR
Đổi 500 CZK sang 2,513.59 SCOR
1000 CZK
5,027.18 SCOR
Đổi 1000 CZK sang 5,027.18 SCOR
2000 CZK
10,054.36 SCOR
Đổi 2000 CZK sang 10,054.36 SCOR
5000 CZK
25,135.91 SCOR
Đổi 5000 CZK sang 25,135.91 SCOR
10000 CZK
50,271.82 SCOR
Đổi 10000 CZK sang 50,271.82 SCOR
50000 CZK
251,359.12 SCOR
Đổi 50000 CZK sang 251,359.12 SCOR
100000 CZK
502,718.23 SCOR
Đổi 100000 CZK sang 502,718.23 SCOR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CZK thành SCOR toàn diện, cho thấy giá trị của Koruna Czech tính theo SCOR đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CZK sang SCOR, lên đến 100000 CZK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SCOR/CZK
SCOR/CZK: 1 SCOR = 0.1989 CZK; 2026/01/06 13:34:36
Trong 1D vừa qua, SCOR đã thay đổi -4.75% thành CZK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy SCOR(SCOR) đã thay đổi -4.75% thành CZK trong khi đó Koruna Czech(CZK) đã thay đổi % thành SCOR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SCOR sang CZK: Biến động và thay đổi giá của SCOR/CZK
Giá SCOR cao nhất theo CZK 7 ngày qua là 0.3841 CZK trong khi giá SCOR thấp nhất theo CZK trong 7 ngày qua là 0.1942 CZK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá SCOR theo CZK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SCOR theo CZK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2086 CZK | 0.3841 CZK | 1.32 CZK | 1.32 CZK |
Thấp | 0.1933 CZK | 0.1942 CZK | 0.1801 CZK | 0.1801 CZK |
Bình thường | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK | 0 CZK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.75% | -46.23% | -40.68% | -82.70% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SCOR (hoặc USDT) bằng CZK (Czech Koruna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SCOR bằng CZK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SCOR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin SCOR
Số liệu thị trường SCOR sang CZK
SCOR/CZK:
Kč0.1989
Khối lượng SCOR 24 giờ:
Kč33,855,779.32
Vốn hóa thị trường SCOR:
Kč40,997,942.77
Nguồn cung lưu hành SCOR:
206.10M SCOR
Tỷ giá SCOR sang CZK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi SCOR thành Koruna Czech đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của SCOR là Kč0.1989 mỗi SCOR, với tổng vốn hoá thị trường của Kč40,997,942.77 CZK dựa trên nguồn cung lưu hành của 206,104,130 SCOR. Khối lượng giao dịch của SCOR đã thay đổi +17.65% (Kč5,079,869 CZK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SCOR là Kč28,775,910.32.
Thông tin thêm về SCOR trên Bitget
Thông tin Koruna Czech
Ký hiệu của CZK là Kč.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá SCOR phổ biến nhất là SCOR sang CZK, trong đó mã của SCOR là SCOR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị CZK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SCOR sang CZK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SCOR sang CZK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi SCOR phổ biến
SCOR đến TWD
1 SCOR thành NT$0.3032 TWD
SCOR đến CNY
1 SCOR thành ¥0.06725 CNY
SCOR đến USD
1 SCOR thành $0.009629 USD
SCOR đến AUD
1 SCOR thành AU$0.01433 AUD
SCOR đến EUR
1 SCOR thành €0.008220 EUR
SCOR đến CAD
1 SCOR thành C$0.01325 CAD
SCOR đến CZK
1 SCOR thành Kč0.1989 CZK
SCOR đến KRW
1 SCOR thành ₩13.94 KRW
SCOR đến JPY
1 SCOR thành ¥1.51 JPY
SCOR đến GBP
1 SCOR thành £0.007115 GBP
SCOR đến BRL
1 SCOR thành R$0.05212 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang CZK

SUI đến CZK
1 SUI thành Kč40.88 CZK

BTC đến CZK
1 BTC thành Kč1,937,769.62 CZK

XCN đến CZK
1 XCN thành Kč0.2358 CZK

ETH đến CZK
1 ETH thành Kč66,809.52 CZK

ZK đến CZK
1 ZK thành Kč0.7891 CZK

XRP đến CZK
1 XRP thành Kč49.01 CZK

JASMY đến CZK
1 JASMY thành Kč0.1892 CZK

BabyDoge đến CZK
1 BabyDoge thành Kč0.{7}1554 CZK

SOL đến CZK
1 SOL thành Kč2,870.31 CZK

RAVE đến CZK
1 RAVE thành Kč6.76 CZK
Bảng chuyển đổi từ SCOR sang CZK
Tỷ giá hoán đổi của SCOR đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 SCOR thành Koruna Czech đã thay đổi -46.23% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.75%, đạt mức cao nhất là 0.2086 CZK và mức thấp nhất là 0.1933 CZK . Một tháng trước, giá trị của 1 SCOR là Kč0.0002997 CZK , thay đổi -40.68% so với giá hiện tại. SCOR đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -41.93% so với năm trước.
+Kč
0.1986CZK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 13:34 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SCOR | Kč0.09946 | Kč0.1044 | -4.75% |
1 SCOR | Kč0.1989 | Kč0.2088 | -4.75% |
5 SCOR | Kč0.9946 | Kč1.04 | -4.75% |
10 SCOR | Kč1.99 | Kč2.09 | -4.75% |
50 SCOR | Kč9.95 | Kč10.44 | -4.75% |
100 SCOR | Kč19.89 | Kč20.88 | -4.75% |
500 SCOR | Kč99.46 | Kč104.41 | -4.75% |
1000 SCOR | Kč198.92 | Kč208.82 | -4.75% |
Câu Hỏi Thường Gặp SCOR/CZK
1 SCOR bằng bao nhiêu CZK?
Hiện tại, giá 1 SCOR (SCOR) trong Koruna Czech (CZK) là Kč0.1989.
Tôi có thể mua bao nhiêu SCOR với 1 CZK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 5.03 SCOR đối với CZK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SCOR sang CZK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SCOR sang CZK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SCOR bất kỳ sang CZK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 CZK tương đương 25.14 SCOR, trong khi 5 SCOR sẽ có giá khoảng 0.9946CZK.
Giá cao nhất của SCOR/CZK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SCOR tính theo CZK là Kč1.32. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SCOR/CZK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của SCOR tính theo CZK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi SCOR (SCOR) đã giảm 46.23%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi SCOR (SCOR) đã giảm 40.68% so với Koruna Czech (CZK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SCOR thành CZK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa SCOR và Koruna Czech, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SCOR/CZK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SCOR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SCOR/CZK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SCOR/CZK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SCOR/CZK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của SCOR và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp SCOR: SCOR sang Đô la Mỹ (USD), SCOR sang Euro (EUR), SCOR sang Bảng Anh (GBP), SCOR sang Đô la Canada (CAD), SCOR sang Rupee Ấn Độ (INR), SCOR sang Rupee Pakistan (PKR), SCOR sang Real Brazil (BRL), SCOR sang ...
Giá của SCOR ở Mỹ là $0.009629 USD. Ngoài ra, giá của SCOR là €0.008220 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007115 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01325 CAD ở Canada, ₹0.8680 INR ở Ấn Độ, ₨2.69 PKR ở Pakistan, R$0.05212 BRL ở Brazil, ...
Cặp SCOR phổ biến nhất là SCOR sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 SCOR (SCOR) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.1989.
Giá của SCOR ở Mỹ là $0.009629 USD. Ngoài ra, giá của SCOR là €0.008220 EUR ở khu vực đồng euro, £0.007115 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01325 CAD ở Canada, ₹0.8680 INR ở Ấn Độ, ₨2.69 PKR ở Pakistan, R$0.05212 BRL ở Brazil, ...
Cặp SCOR phổ biến nhất là SCOR sang Koruna Czech(CZK). Giá của 1 SCOR (SCOR) ở Koruna Czech (CZK) là Kč0.1989.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































