Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
RVV sang Króna Iceland (RVV sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi RVV thành ISK

RVV/ISK: 1 RVV = 0.0001335 ISK. Giá chuyển đổi 1 RVV (RVV) thành Króna Iceland (ISK) là 0.0001335 ISK hôm nay.
RVV
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RVV/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi RVV (RVV) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RVV hiện có giá trị là 0.0001335 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RVV hiện có giá 0.0001335 ISK, nghĩa là mua 5 RVV sẽ mất 0.0006676 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 7,489.83 RVV và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 37,449.17 RVV, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi RVV sang ISK

Chuyển đổi ISK sang RVV

RVV
Króna Iceland
1 RVV
0.0001335  ISK
Đổi 1 RVV sang 0.0001335 ISK
2 RVV
0.0002670  ISK
Đổi 2 RVV sang 0.0002670 ISK
5 RVV
0.0006676  ISK
Đổi 5 RVV sang 0.0006676 ISK
10 RVV
0.001335  ISK
Đổi 10 RVV sang 0.001335 ISK
20 RVV
0.002670  ISK
Đổi 20 RVV sang 0.002670 ISK
50 RVV
0.006676  ISK
Đổi 50 RVV sang 0.006676 ISK
100 RVV
0.01335  ISK
Đổi 100 RVV sang 0.01335 ISK
200 RVV
0.02670  ISK
Đổi 200 RVV sang 0.02670 ISK
500 RVV
0.06676  ISK
Đổi 500 RVV sang 0.06676 ISK
1000 RVV
0.1335  ISK
Đổi 1000 RVV sang 0.1335 ISK
5000 RVV
0.6676  ISK
Đổi 5000 RVV sang 0.6676 ISK
10000 RVV
1.34  ISK
Đổi 10000 RVV sang 1.34 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RVV thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của RVV tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RVV sang ISK, lên đến 10000 RVV, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
RVV
1 ISK
7,489.83 RVV
Đổi 1 ISK sang 7,489.83 RVV
10 ISK
74,898.34 RVV
Đổi 10 ISK sang 74,898.34 RVV
50 ISK
374,491.7 RVV
Đổi 50 ISK sang 374,491.7 RVV
100 ISK
748,983.41 RVV
Đổi 100 ISK sang 748,983.41 RVV
200 ISK
1,497,966.82 RVV
Đổi 200 ISK sang 1,497,966.82 RVV
500 ISK
3,744,917.04 RVV
Đổi 500 ISK sang 3,744,917.04 RVV
1000 ISK
7,489,834.08 RVV
Đổi 1000 ISK sang 7,489,834.08 RVV
2000 ISK
14,979,668.16 RVV
Đổi 2000 ISK sang 14,979,668.16 RVV
5000 ISK
37,449,170.4 RVV
Đổi 5000 ISK sang 37,449,170.4 RVV
10000 ISK
74,898,340.8 RVV
Đổi 10000 ISK sang 74,898,340.8 RVV
50000 ISK
374,491,704 RVV
Đổi 50000 ISK sang 374,491,704 RVV
100000 ISK
748,983,408 RVV
Đổi 100000 ISK sang 748,983,408 RVV
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành RVV toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo RVV đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang RVV, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ RVV/ISK

RVV/ISK: 1 RVV = 0.0001335 ISK; 2026/01/13 18:34:45
Trong 1D vừa qua, RVV đã thay đổi +2.78% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy RVV(RVV) đã thay đổi +2.78% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành RVV trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi RVV sang ISK: Biến động và thay đổi giá của RVV/ISK

Giá RVV cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá RVV thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá RVV theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RVV theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.0003068 ISK
-- ISK
-- ISK
-- ISK
Thấp
0.0001155 ISK
-- ISK
-- ISK
-- ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+2.78%
--
--
--

Mua

Bán

Các ưu đãi mua RVV (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RVV bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RVV bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin RVV

Số liệu thị trường RVV sang ISK

RVV/ISK:
kr0.0001335
Khối lượng RVV 24 giờ:
kr12,607.14
Vốn hóa thị trường RVV:
kr13,351.43
Nguồn cung lưu hành RVV:
100.00M RVV

Tỷ giá RVV sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi RVV thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của RVV là kr0.0001335 mỗi RVV, với tổng vốn hoá thị trường của kr13,351.43 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 100,000,000 RVV. Khối lượng giao dịch của RVV đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RVV là kr--.

Thông tin thêm về RVV trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá RVV phổ biến nhất là RVV sang ISK, trong đó mã của RVV là RVV. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90586.37 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3112.03 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.04 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 139.51 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77795.57 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67450.61 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125851.64 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 487762.31 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8181561.65 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.64 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi RVV sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi RVV sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi RVV phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
RVV đến TWD
1 RVV thành NT$0.{4}3352 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
RVV đến CNY
1 RVV thành ¥0.{5}7397 CNY
popular info Króna Iceland
RVV đến ISK
1 RVV thành kr0.0001335 ISK
popular info Đô la Mỹ
RVV đến USD
1 RVV thành $0.{5}1060 USD
popular info Đô la Úc
RVV đến AUD
1 RVV thành AU$0.{5}1587 AUD
popular info Euro
RVV đến EUR
1 RVV thành €0.{6}9107 EUR
popular info Đô la Canada
RVV đến CAD
1 RVV thành C$0.{5}1473 CAD
popular info Won Hàn Quốc
RVV đến KRW
1 RVV thành ₩0.001566 KRW
popular info Yên Nhật
RVV đến JPY
1 RVV thành ¥0.0001687 JPY
popular info Bảng Anh
RVV đến GBP
1 RVV thành £0.{6}7896 GBP
popular info Real Brazil
RVV đến BRL
1 RVV thành R$0.{5}5710 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Dash
DASH đến ISK
1 DASH thành kr7,032.33 ISK
other assets BNB
BNB đến ISK
1 BNB thành kr117,584.61 ISK
other assets Infrared
IR đến ISK
1 IR thành kr10.37 ISK
other assets MetaArena
TIMI đến ISK
1 TIMI thành kr1.71 ISK
other assets KGeN
KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr26.49 ISK
other assets zkPass
ZKP đến ISK
1 ZKP thành kr17.96 ISK
other assets Brevis
BREV đến ISK
1 BREV thành kr41.94 ISK
other assets Story
IP đến ISK
1 IP thành kr489.26 ISK
other assets Horizen
ZEN đến ISK
1 ZEN thành kr1,245.89 ISK
other assets Internet Computer
ICP đến ISK
1 ICP thành kr444.68 ISK

Bảng chuyển đổi từ RVV sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của RVV đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RVV thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.78%, đạt mức cao nhất là 0.0003068 ISK và mức thấp nhất là 0.0001155 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 RVV là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. RVV đã thay đổi
-kr
--ISK
, tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 18:34 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 RVV
kr0.{4}6676kr--
+2.78%
1 RVV
kr0.0001335kr--
+2.78%
5 RVV
kr0.0006676kr--
+2.78%
10 RVV
kr0.001335kr--
+2.78%
50 RVV
kr0.006676kr--
+2.78%
100 RVV
kr0.01335kr--
+2.78%
500 RVV
kr0.06676kr--
+2.78%
1000 RVV
kr0.1335kr--
+2.78%

Câu Hỏi Thường Gặp RVV/ISK

1 RVV bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 RVV (RVV) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.0001335.
Tôi có thể mua bao nhiêu RVV với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 7,489.83 RVV đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RVV sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RVV sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RVV bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 37,449.17 RVV, trong khi 5 RVV sẽ có giá khoảng 0.0006676ISK.
Giá cao nhất của RVV/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RVV tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RVV/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của RVV tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi RVV (RVV) đã giảm --.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi RVV (RVV) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RVV thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa RVV và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RVV/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RVV hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RVV/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RVV/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RVV/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của RVV và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp RVV: RVV sang Đô la Mỹ (USD), RVV sang Euro (EUR), RVV sang Bảng Anh (GBP), RVV sang Đô la Canada (CAD), RVV sang Rupee Ấn Độ (INR), RVV sang Rupee Pakistan (PKR), RVV sang Real Brazil (BRL), RVV sang ...
Giá của RVV ở Mỹ là $0.₹0.{4}95781060 USD. Ngoài ra, giá của RVV là €0.₨0.00029699107 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{6}7896 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}1473 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, R$0.{5}5710 BRL ở Brazil, ...
Cặp RVV phổ biến nhất là RVV sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 RVV (RVV) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.0001335.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget