Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78783.72 (-5.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78783.72 (-5.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC59.07%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$78783.72 (-5.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam14(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$509.7M (1 ngày); -$1.62B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RST thành MKD
RST/MKD: 1 RST = 122.49 MKD. Giá chuyển đổi 1 Runesoul (RST) thành Denar Macedonia (MKD) là 122.49 MKD hôm nay.

RST
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RST/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Runesoul (RST) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RST hiện có giá trị là 122.49 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RST hiện có giá 122.49 MKD, nghĩa là mua 5 RST sẽ mất 612.44 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.008164 RST và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.04082 RST, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RST sang MKD
Chuyển đổi MKD sang RST
Runesoul
Denar Macedonia
1 RST
122.49 MKD
Đổi 1 RST sang 122.49 MKD
2 RST
244.98 MKD
Đổi 2 RST sang 244.98 MKD
5 RST
612.44 MKD
Đổi 5 RST sang 612.44 MKD
10 RST
1,224.88 MKD
Đổi 10 RST sang 1,224.88 MKD
20 RST
2,449.75 MKD
Đổi 20 RST sang 2,449.75 MKD
50 RST
6,124.38 MKD
Đổi 50 RST sang 6,124.38 MKD
100 RST
12,248.76 MKD
Đổi 100 RST sang 12,248.76 MKD
200 RST
24,497.52 MKD
Đổi 200 RST sang 24,497.52 MKD
500 RST
61,243.8 MKD
Đổi 500 RST sang 61,243.8 MKD
1000 RST
122,487.6 MKD
Đổi 1000 RST sang 122,487.6 MKD
5000 RST
612,437.98 MKD
Đổi 5000 RST sang 612,437.98 MKD
10000 RST
1,224,875.97 MKD
Đổi 10000 RST sang 1,224,875.97 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RST thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Runesoul tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RST sang MKD, lên đến 10000 RST, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Runesoul
1 MKD
0.008164 RST
Đổi 1 MKD sang 0.008164 RST
10 MKD
0.08164 RST
Đổi 10 MKD sang 0.08164 RST
50 MKD
0.4082 RST
Đổi 50 MKD sang 0.4082 RST
100 MKD
0.8164 RST
Đổi 100 MKD sang 0.8164 RST
200 MKD
1.63 RST
Đổi 200 MKD sang 1.63 RST
500 MKD
4.08 RST
Đổi 500 MKD sang 4.08 RST
1000 MKD
8.16 RST
Đổi 1000 MKD sang 8.16 RST
2000 MKD
16.33 RST
Đổi 2000 MKD sang 16.33 RST
5000 MKD
40.82 RST
Đổi 5000 MKD sang 40.82 RST
10000 MKD
81.64 RST
Đổi 10000 MKD sang 81.64 RST
50000 MKD
408.2 RST
Đổi 50000 MKD sang 408.2 RST
100000 MKD
816.41 RST
Đổi 100000 MKD sang 816.41 RST
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành RST toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Runesoul đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang RST, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RST/MKD
RST/MKD: 1 RST = 122.49 MKD; 2026/02/01 06:33:20
Trong 1D vừa qua, Runesoul đã thay đổi -2.00% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Runesoul(RST) đã thay đổi -2.00% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành RST trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RST sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Runesoul/MKD
Giá Runesoul cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 175.73 MKD trong khi giá Runesoul thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 117.24 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Runesoul theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RST theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 137.02 MKD | 175.73 MKD | 242.08 MKD | 242.08 MKD |
Thấp | 117.59 MKD | 117.24 MKD | 117.24 MKD | 16.79 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.00% | -31.62% | -31.85% | +593.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RST (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RST bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RST bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Runesoul
Số liệu thị trường RST sang MKD
RST/MKD:
ден122.49
Khối lượng RST 24 giờ:
ден18,010,809.54
Vốn hóa thị trường RST:
--
Nguồn cung lưu hành RST:
0 RST
Tỷ giá RST sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Runesoul thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Runesoul là ден122.49 mỗi RST, với tổng vốn hoá thị trường của ден0 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RST. Khối lượng giao dịch của Runesoul đã thay đổi +42.88% (ден5,405,683.21 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RST là ден12,605,126.32.
Thông tin thêm về Runesoul trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Runesoul phổ biến nhất là RST sang MKD, trong đó mã của Runesoul là RST. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 78560.88 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2434.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.76 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 117.53 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 66273.96 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 57373.01 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 107031.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 413128.10 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7202657.88 INR

PI đến INR
1 PI thành 15.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RST sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy th ân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RST sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Runesoul phổ biến
RST đến TWD
1 RST thành NT$74.46 TWD
RST đến CNY
1 RST thành ¥16.38 CNY
RST đến MKD
1 RST thành ден122.49 MKD
RST đến USD
1 RST thành $2.36 USD
RST đến AUD
1 RST thành AU$3.39 AUD
RST đến EUR
1 RST thành €1.99 EUR
RST đến CAD
1 RST thành C$3.21 CAD
RST đến KRW
1 RST thành ₩3,418.63 KRW
RST đến JPY
1 RST thành ¥364.64 JPY
RST đến GBP
1 RST thành £1.72 GBP
RST đến BRL
1 RST thành R$12.39 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,086,561.69 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден126,568.54 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден5,459.42 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден86.76 MKD

LINK đến MKD
1 LINK thành ден519.85 MKD

DOGE đến MKD
1 DOGE thành ден5.47 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден40,589.28 MKD

SUI đến MKD
1 SUI thành ден59.34 MKD

BULLA đến MKD
1 BULLA thành ден20 MKD

ADA đến MKD
1 ADA thành ден15.37 MKD
Bảng chuyển đổi từ RST sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Runesoul đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 RST thành Denar Macedonia đã thay đổi -31.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.00%, đạt mức cao nhất là 137.02 MKD và mức thấp nhất là 117.59 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 RST là ден180.01 MKD , thay đổi -31.85% so với giá hiện tại. Runesoul đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +610.77% so với năm trước.
+ден
19.09MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RST | ден61.24 | ден62.5 | -2.00% |
1 RST | ден122.49 | ден124.99 | -2.00% |
5 RST | ден612.44 | ден624.97 | -2.00% |
10 RST | ден1,224.88 | ден1,249.94 | -2.00% |
50 RST | ден6,124.38 | ден6,249.72 | -2.00% |
100 RST | ден12,248.76 | ден12,499.44 | -2.00% |
500 RST | ден61,243.8 | ден62,497.18 | -2.00% |
1000 RST | ден122,487.6 | ден124,994.37 | -2.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp RST/MKD
1 Runesoul bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Runesoul (RST) trong Denar Macedonia (MKD) là ден122.49.
Tôi có thể mua bao nhiêu RST với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.008164 RST đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RST sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RST sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RST bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 0.04082 RST, trong khi 5 RST sẽ có giá khoảng 612.44MKD.
Giá cao nhất của RST/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RST tính theo MKD là ден242.08. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RST/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Runesoul tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Runesoul (RST) đã giảm 31.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Runesoul (RST) đã giảm 31.85% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RST thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Runesoul và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RST/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RST hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RST/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RST/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RST/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Runesoul và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Runesoul: RST sang Đô la Mỹ (USD), RST sang Euro (EUR), RST sang Bảng Anh (GBP), RST sang Đô la Canada (CAD), RST sang Rupee Ấn Độ (INR), RST sang Rupee Pakistan (PKR), RST sang Real Brazil (BRL), RST sang ...
Giá của Runesoul ở Mỹ là $2.36 USD. Ngoài ra, giá của Runesoul là €1.99 EUR ở khu vực đồng euro, £1.72 GBP ở Vương quốc Anh, C$3.21 CAD ở Canada, ₹216.04 INR ở Ấn Độ, ₨659.36 PKR ở Pakistan, R$12.39 BRL ở Brazil, ...
Cặp Runesoul phổ biến nhất là RST sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Runesoul (RST) ở Denar Macedonia (MKD) là ден122.49.
Giá của Runesoul ở Mỹ là $2.36 USD. Ngoài ra, giá của Runesoul là €1.99 EUR ở khu vực đồng euro, £1.72 GBP ở Vương quốc Anh, C$3.21 CAD ở Canada, ₹216.04 INR ở Ấn Độ, ₨659.36 PKR ở Pakistan, R$12.39 BRL ở Brazil, ...
Cặp Runesoul phổ biến nhất là RST sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Runesoul (RST) ở Denar Macedonia (MKD) là ден122.49.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng d ẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.




































