Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90725.70 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90725.70 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90725.70 (+0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi RBD thành MNT
RBD/MNT: 1 RBD = 126.54 MNT. Giá chuyển đổi 1 Rubidium (RBD) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 126.54 MNT hôm nay.

RBD
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá RBD/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rubidium (RBD) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 RBD hiện có giá trị là 126.54 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 RBD hiện có giá 126.54 MNT, nghĩa là mua 5 RBD sẽ mất 632.7 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.007903 RBD và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.03951 RBD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi RBD sang MNT
Chuyển đổi MNT sang RBD
Rubidium
Tugrik Mông Cổ
1 RBD
126.54 MNT
Đổi 1 RBD sang 126.54 MNT
2 RBD
253.08 MNT
Đổi 2 RBD sang 253.08 MNT
5 RBD
632.7 MNT
Đổi 5 RBD sang 632.7 MNT
10 RBD
1,265.39 MNT
Đổi 10 RBD sang 1,265.39 MNT
20 RBD
2,530.78 MNT
Đổi 20 RBD sang 2,530.78 MNT
50 RBD
6,326.96 MNT
Đổi 50 RBD sang 6,326.96 MNT
100 RBD
12,653.92 MNT
Đổi 100 RBD sang 12,653.92 MNT
200 RBD
25,307.83 MNT
Đổi 200 RBD sang 25,307.83 MNT
500 RBD
63,269.59 MNT
Đổi 500 RBD sang 63,269.59 MNT
1000 RBD
126,539.17 MNT
Đổi 1000 RBD sang 126,539.17 MNT
5000 RBD
632,695.87 MNT
Đổi 5000 RBD sang 632,695.87 MNT
10000 RBD
1,265,391.75 MNT
Đổi 10000 RBD sang 1,265,391.75 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi RBD thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Rubidium tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 RBD sang MNT, lên đến 10000 RBD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Rubidium
1 MNT
0.007903 RBD
Đổi 1 MNT sang 0.007903 RBD
10 MNT
0.07903 RBD
Đổi 10 MNT sang 0.07903 RBD
50 MNT
0.3951 RBD
Đổi 50 MNT sang 0.3951 RBD
100 MNT
0.7903 RBD
Đổi 100 MNT sang 0.7903 RBD
200 MNT
1.58 RBD
Đổi 200 MNT sang 1.58 RBD
500 MNT
3.95 RBD
Đổi 500 MNT sang 3.95 RBD
1000 MNT
7.9 RBD
Đổi 1000 MNT sang 7.9 RBD
2000 MNT
15.81 RBD
Đổi 2000 MNT sang 15.81 RBD
5000 MNT
39.51 RBD
Đổi 5000 MNT sang 39.51 RBD
10000 MNT
79.03 RBD
Đổi 10000 MNT sang 79.03 RBD
50000 MNT
395.13 RBD
Đổi 50000 MNT sang 395.13 RBD
100000 MNT
790.27 RBD
Đổi 100000 MNT sang 790.27 RBD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành RBD toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Rubidium đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang RBD, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ RBD/MNT
RBD/MNT: 1 RBD = 126.54 MNT; 2026/01/10 11:58:23
Trong 1D vừa qua, Rubidium đã thay đổi -0.35% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rubidium(RBD) đã thay đổi -0.35% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành RBD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi RBD sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Rubidium/MNT
Giá Rubidium cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 141.98 MNT trong khi giá Rubidium thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 119.75 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rubidium theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá RBD theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 127.86 MNT | 141.98 MNT | 141.98 MNT | 141.98 MNT |
Thấp | 121.88 MNT | 119.75 MNT | 97.9 MNT | 48.21 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.35% | -9.72% | +9.67% | -4.64% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua RBD (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp RBD bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua RBD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rubidium
Số liệu thị trường RBD sang MNT
RBD/MNT:
₮126.54
Khối lượng RBD 24 giờ:
₮28,407,273.89
Vốn hóa thị trường RBD:
--
Nguồn cung lưu hành RBD:
0 RBD
Tỷ giá RBD sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rubidium thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rubidium là ₮126.54 mỗi RBD, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- RBD. Khối lượng giao dịch của Rubidium đã thay đổi -69.43% (₮-64,507,419.86 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của RBD là ₮92,914,693.75.
Thông tin thêm về Rubidium trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rubidium phổ biến nhất là RBD sang MNT, trong đó mã của Rubidium là RBD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi RBD sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi RBD sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rubidium phổ biến
RBD đến TWD
1 RBD thành NT$1.12 TWD
RBD đến CNY
1 RBD thành ¥0.2480 CNY
RBD đến USD
1 RBD thành $0.03554 USD
RBD đến AUD
1 RBD thành AU$0.05308 AUD
RBD đến EUR
1 RBD thành €0.03055 EUR
RBD đến CAD
1 RBD thành C$0.04947 CAD
RBD đến KRW
1 RBD thành ₩51.8 KRW
RBD đến MNT
1 RBD thành ₮126.54 MNT
RBD đến JPY
1 RBD thành ¥5.61 JPY
RBD đến GBP
1 RBD thành £0.02651 GBP
RBD đến BRL
1 RBD thành R$0.1910 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ID đến MNT
1 ID thành ₮316.08 MNT

GPS đến MNT
1 GPS thành ₮23.07 MNT

GMT đến MNT
1 GMT thành ₮76.76 MNT

HOOT đến MNT
1 HOOT thành ₮0 MNT

AVNT đến MNT
1 AVNT thành ₮1,175.62 MNT

DN đến MNT
1 DN thành ₮4,466.57 MNT

SUT đến MNT
1 SUT thành ₮4,610.37 MNT

DGRAM đến MNT
1 DGRAM thành ₮5.62 MNT

CUDIS đến MNT
1 CUDIS thành ₮116.61 MNT

POLYX đến MNT
1 POLYX thành ₮231.4 MNT
Bảng chuyển đổi từ RBD sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Rubidium đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 RBD thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -9.72% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.35%, đạt mức cao nhất là 127.86 MNT và mức thấp nhất là 121.88 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 RBD là ₮115.3 MNT , thay đổi +9.67% so với giá hiện tại. Rubidium đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -9.95% so với năm trước.
-₮
14.07MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:58 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 RBD | ₮63.27 | ₮63.49 | -0.35% |
1 RBD | ₮126.54 | ₮126.99 | -0.35% |
5 RBD | ₮632.7 | ₮634.93 | -0.35% |
10 RBD | ₮1,265.39 | ₮1,269.86 | -0.35% |
50 RBD | ₮6,326.96 | ₮6,349.28 | -0.35% |
100 RBD | ₮12,653.92 | ₮12,698.55 | -0.35% |
500 RBD | ₮63,269.59 | ₮63,492.76 | -0.35% |
1000 RBD | ₮126,539.17 | ₮126,985.52 | -0.35% |
Câu Hỏi Thường Gặp RBD/MNT
1 Rubidium bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Rubidium (RBD) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮126.54.
Tôi có thể mua bao nhiêu RBD với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.007903 RBD đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển RBD sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi RBD sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng RBD bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 0.03951 RBD, trong khi 5 RBD sẽ có giá khoảng 632.7MNT.
Giá cao nhất của RBD/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 RBD tính theo MNT là ₮476.29. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 RBD/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Rubidium tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rubidium (RBD) đã giảm 9.72%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rubidium (RBD) đã tăng 9.67% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ RBD thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rubidium và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của RBD/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với RBD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá RBD/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá RBD/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá RBD/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rubidium và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












